(Top Banner Ad)
airway management
C1
Danh từ C1 Y học

airway management

UK: /ˈeəˌweɪ ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈerˌweɪ ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý đường thở kiểm soát đường thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of medical procedures performed to prevent airway obstruction and ensure adequate ventilation.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các thủ thuật y tế được thực hiện để ngăn ngừa tắc nghẽn đường thở và đảm bảo thông khí đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper airway management is crucial for patient survival during emergencies."

    "Quản lý đường thở đúng cách là rất quan trọng cho sự sống còn của bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp."

  • "The paramedics performed airway management to stabilize the patient."

    "Các nhân viên y tế đã thực hiện quản lý đường thở để ổn định bệnh nhân."

  • "Training in airway management is essential for all emergency medical personnel."

    "Đào tạo về quản lý đường thở là điều cần thiết cho tất cả nhân viên y tế khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, kiểm soát, xoay xở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể kiểm soát được
Noun airway đường thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
airway management
English
air (from Greek 'aēr') + way (from Old English 'weg') + manage (from Italian 'maneggiare' - to handle) + -ment (from Latin '-mentum')
Latin
aer / manus / -mentum
Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow) / *weǵh- (to move) / *man- (hand)

Bàn tay trong 'Management'

Từ 'management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maneggiare', nghĩa là 'xử lý' hoặc 'thuần hóa một con ngựa'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ Latin 'manus', có nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, 'airway management' mang ý nghĩa cốt lõi là việc 'dùng tay' hoặc kỹ năng điêu luyện để kiểm soát và xử lý đường thở của bệnh nhân.

Con đường cho không khí

Từ 'airway' là sự kết hợp rất trực quan của 'air' (không khí) và 'way' (con đường). Nó mô tả chính xác chức năng sinh học của đường dẫn khí trong cơ thể chúng ta. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong y học hiện đại để chỉ toàn bộ hệ thống từ mũi, miệng đến phổi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống cấp cứu, phẫu thuật và chăm sóc tích cực. Nó bao gồm các kỹ thuật như mở đường thở, đặt nội khí quản, thông khí bằng bóng ambu và hút dịch đường thở. 'Airway' (đường thở) chỉ hệ thống các cơ quan và mô cho phép không khí đi vào và ra khỏi phổi. 'Management' (quản lý) ở đây ám chỉ việc kiểm soát và duy trì sự thông thoáng của đường thở để đảm bảo hô hấp hiệu quả.

Prepositions

in for

'in airway management' đề cập đến việc thực hiện các kỹ thuật trong quá trình quản lý đường thở. 'for airway management' đề cập đến mục đích hoặc lý do thực hiện các kỹ thuật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airway management
  • perform airway management
    (thực hiện quản lý đường thở)
  • initiate airway management
    (bắt đầu/khởi đầu quản lý đường thở)
  • require airway management
    (yêu cầu/cần quản lý đường thở)
  • provide airway management
    (cung cấp (các biện pháp) quản lý đường thở)
Adjective + airway management
  • difficult airway management
    (quản lý đường thở khó)
  • emergency airway management
    (quản lý đường thở khẩn cấp)
  • advanced airway management
    (quản lý đường thở nâng cao)
  • basic airway management
    (quản lý đường thở cơ bản)
  • definitive airway management
    (quản lý đường thở triệt để/dứt điểm)

Idioms

  • secure the airway

    Một cụm từ cố định trong y khoa, có nghĩa là thiết lập và duy trì một đường thở thông thoáng và ổn định cho bệnh nhân, thường bằng cách đặt nội khí quản hoặc các thiết bị khác.

    "The paramedic's first priority was to secure the airway before transporting the patient."

    (Ưu tiên hàng đầu của nhân viên y tế cấp cứu là phải đảm bảo đường thở an toàn trước khi vận chuyển bệnh nhân.)

  • a difficult airway

    Một thuật ngữ y khoa mô tả tình huống lâm sàng mà một bác sĩ có kinh nghiệm gặp khó khăn trong việc thông khí cho bệnh nhân bằng mặt nạ hoặc đặt nội khí quản.

    "The patient had a history of throat surgery, which suggested a difficult airway."

    (Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật vùng họng, điều này cho thấy khả năng đây là một ca đặt đường thở khó.)

  • the ABCs of resuscitation

    Là một nguyên tắc ghi nhớ cơ bản trong cấp cứu: A (Airway - Đường thở), B (Breathing - Hô hấp), C (Circulation - Tuần hoàn). Quản lý đường thở (Airway management) là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

    "Every medical student learns the ABCs of resuscitation as the foundation of emergency care."

    (Mọi sinh viên y khoa đều học nguyên tắc ABC trong hồi sức cấp cứu như là nền tảng của chăm sóc khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airway management

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp các thủ thuật y tế được thực hiện để ngăn ngừa tắc nghẽn đường thở và đảm bảo thông khí đầy đủ.

"Proper airway management is crucial for patient survival during emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airway management".

Nguyên tắc ABCs: Nền tảng của Sơ cứu Hiện đại

Nguyên tắc ABC (Airway, Breathing, Circulation) là nền tảng của y học cấp cứu trên toàn thế giới, được chuẩn hóa ở phương Tây vào giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh rằng việc đảm bảo một đường thở thông thoáng (Airway management) là ưu tiên số một, vì nếu không có oxy, não sẽ bị tổn thương chỉ trong vài phút. Nguyên tắc này được dạy rộng rãi cho cả nhân viên y tế và công chúng trong các lớp học sơ cứu.

Vai trò của Paramedic (Nhân viên Y tế Cấp cứu)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, và Anh, 'paramedic' là những chuyên gia y tế được đào tạo chuyên sâu, có khả năng thực hiện các kỹ thuật quản lý đường thở nâng cao ngay tại hiện trường tai nạn, trước khi bệnh nhân đến bệnh viện. Vai trò này rất quan trọng trong việc tăng cơ hội sống sót cho bệnh nhân trong các tình huống nguy kịch.