akin to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Similar to; having some of the same qualities.
Vietnamese Meaning
Tương tự như; có một vài phẩm chất giống nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His business style is akin to that of his father."
"Phong cách kinh doanh của anh ấy tương tự như của cha anh ấy."
-
"The political situation is akin to a powder keg."
"Tình hình chính trị tương tự như một thùng thuốc súng."
-
"What he did was akin to stealing."
"Những gì anh ta đã làm gần như là ăn cắp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'akin to' được sử dụng để chỉ sự tương đồng về bản chất, phẩm chất hoặc đặc điểm. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. So với 'similar to', 'akin to' thường ám chỉ một sự tương đồng sâu sắc hơn, mang tính chất gần gũi hoặc có liên hệ mật thiết. Nó không đơn thuần chỉ là 'giống nhau' về hình thức bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is akin to... (là tương tự như, giống như là)
-
feels akin to... (cảm thấy giống như là)
-
seems akin to... (dường như tương tự với)
-
becomes akin to... (trở nên giống như là)
-
closely akin to... (liên quan mật thiết tới, gần gũi với)
-
very akin to... (rất giống với, rất tương tự)
-
somewhat akin to... (có phần nào đó giống với)
Idioms
-
something akin to...
Một thứ gì đó tương tự như là...
"What he felt was not happiness, but something akin to relief."
(Điều anh ấy cảm thấy không phải là hạnh phúc, mà là một thứ gì đó tương tự như sự nhẹ nhõm.)
-
a feeling akin to...
Một cảm giác giống như là...
"Watching the team win gave her a feeling akin to pure joy."
(Việc xem đội nhà chiến thắng mang lại cho cô ấy một cảm giác giống như niềm vui thuần khiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
akin to
Tính từ (cụm từ)Tương tự như; có một vài phẩm chất giống nhau.
"His business style is akin to that of his father."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be akin to someone famous is a dream for many. |
Được giống với một người nổi tiếng là giấc mơ của nhiều người. |
| Phủ định | It's better not to be akin to that kind of behavior. |
Tốt hơn là không nên giống với loại hành vi đó. |
| Nghi vấn | Why do you want to be akin to him after all that he's done? |
Tại sao bạn lại muốn giống anh ta sau tất cả những gì anh ta đã làm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "akin to".
