(Top Banner Ad)
akin to
C1
Tính từ (cụm từ) C1 Tổng quát

akin to

UK: /əˈkɪn tuː/ • US: /əˈkɪn tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự như gần giống như tựa như có nét tương đồng với na ná
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Similar to; having some of the same qualities.

Vietnamese Meaning

Tương tự như; có một vài phẩm chất giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His business style is akin to that of his father."

    "Phong cách kinh doanh của anh ấy tương tự như của cha anh ấy."

  • "The political situation is akin to a powder keg."

    "Tình hình chính trị tương tự như một thùng thuốc súng."

  • "What he did was akin to stealing."

    "Những gì anh ta đã làm gần như là ăn cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kin Họ hàng, bà con, gia tộc.
Noun kinship Mối quan hệ họ hàng; sự gần gũi, tương đồng về bản chất.
Adjective/Noun kindred (Adj) Có quan hệ họ hàng, cùng nguồn gốc; (N) họ hàng, những người cùng chí hướng (kindred spirits).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Germanic
*kunją
Old English
cynn
Old English Phrase
of cyne
Middle English
akyn
Modern English
akin

Từ Gia Đình Đến Sự Tương Tự

Từ 'akin' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'of cyne', có nghĩa là 'cùng một họ hàng' hoặc 'cùng một gia tộc'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để nói về mối quan hệ máu mủ. Dần dần, ý nghĩa của từ được mở rộng. Người ta bắt đầu dùng 'akin' để mô tả những thứ không phải họ hàng nhưng có những đặc điểm, tính chất rất giống nhau. Quá trình chuyển từ nghĩa cụ thể (gia đình) sang nghĩa trừu tượng (sự tương tự) này cho thấy ngôn ngữ phát triển và thích ứng như thế nào.

Usage Note

Cụm từ 'akin to' được sử dụng để chỉ sự tương đồng về bản chất, phẩm chất hoặc đặc điểm. Nó mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. So với 'similar to', 'akin to' thường ám chỉ một sự tương đồng sâu sắc hơn, mang tính chất gần gũi hoặc có liên hệ mật thiết. Nó không đơn thuần chỉ là 'giống nhau' về hình thức bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + akin to
  • is akin to...
    (là tương tự như, giống như là)
  • feels akin to...
    (cảm thấy giống như là)
  • seems akin to...
    (dường như tương tự với)
  • becomes akin to...
    (trở nên giống như là)
Adverb + akin to
  • closely akin to...
    (liên quan mật thiết tới, gần gũi với)
  • very akin to...
    (rất giống với, rất tương tự)
  • somewhat akin to...
    (có phần nào đó giống với)

Idioms

  • something akin to...

    Một thứ gì đó tương tự như là...

    "What he felt was not happiness, but something akin to relief."

    (Điều anh ấy cảm thấy không phải là hạnh phúc, mà là một thứ gì đó tương tự như sự nhẹ nhõm.)

  • a feeling akin to...

    Một cảm giác giống như là...

    "Watching the team win gave her a feeling akin to pure joy."

    (Việc xem đội nhà chiến thắng mang lại cho cô ấy một cảm giác giống như niềm vui thuần khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

akin to

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Tương tự như; có một vài phẩm chất giống nhau.

"His business style is akin to that of his father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be akin to someone famous is a dream for many.
Được giống với một người nổi tiếng là giấc mơ của nhiều người.
Phủ định
It's better not to be akin to that kind of behavior.
Tốt hơn là không nên giống với loại hành vi đó.
Nghi vấn
Why do you want to be akin to him after all that he's done?
Tại sao bạn lại muốn giống anh ta sau tất cả những gì anh ta đã làm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "akin to".

Sự Trang Trọng Trong Văn Viết

'Akin to' là một cụm từ khá trang trọng (formal). Bạn sẽ thường thấy nó trong văn viết học thuật, văn bản pháp lý, hoặc các bài phát biểu trang trọng hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người bản xứ có xu hướng dùng các từ đơn giản hơn như 'similar to' hoặc 'like'. Việc biết khi nào nên dùng 'akin to' sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tinh tế hơn.

Tư Duy Trừu Tượng Qua Ngôn Ngữ

Sự phát triển của từ 'akin' (từ 'họ hàng' sang 'tương tự') là một ví dụ điển hình cho thấy con người thường dùng những khái niệm cụ thể, dễ hình dung (như gia đình) để diễn đạt những ý tưởng trừu tượng, phức tạp (như sự giống nhau về bản chất). Đây là một đặc điểm phổ biến trong sự phát triển của nhiều ngôn ngữ trên thế giới, không chỉ riêng tiếng Anh.