(Top Banner Ad)
analogous to
C1
Tính từ C1 Tổng quát (học thuật, khoa học)

analogous to

UK: /əˈnæləɡəs/ • US: /əˈnæləɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự như tương tự với giống như tương đương với có thể so sánh với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparable in certain respects, typically in a way that clarifies the nature of the things compared.

Vietnamese Meaning

Tương tự, có thể so sánh được về một số mặt, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A heart is analogous to a pump in its function."

    "Trái tim tương tự như một máy bơm về chức năng của nó."

  • "The human eye is analogous to a camera."

    "Mắt người tương tự như một chiếc máy ảnh."

  • "The relationship between the government and its citizens is analogous to that between a shepherd and his flock."

    "Mối quan hệ giữa chính phủ và công dân của mình tương tự như mối quan hệ giữa người chăn cừu và đàn cừu của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương tự, phép so sánh hoặc ví von
Adverb analogously Một cách tương tự, có tính tương đồng
Verb analogize So sánh, đưa ra phép tương tự
Adjective analogical Mang tính so sánh, dựa trên phép tương tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (học thuật, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
análogos
Latin
analogus
French
analogue
English (1640s)
analogous

Nguồn gốc của Tỷ lệ và Lý trí

Từ 'analogous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'análogos', cấu thành từ 'ana-' (theo, dựa vào) và 'lógos' (tỷ lệ, lý trí). Ban đầu, nó được dùng trong toán học để chỉ sự phù hợp hoặc tương đồng về tỷ lệ giữa hai đối tượng. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự so sánh hợp lý giữa hai thứ có vẻ khác biệt nhưng lại có cùng chức năng hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ 'analogous to' được dùng để chỉ sự tương đồng về chức năng, cấu trúc hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chúng. Sự tương đồng này không nhất thiết phải hoàn toàn giống nhau, mà chỉ cần có những điểm chung quan trọng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và khoa học để giải thích các khái niệm phức tạp bằng cách so sánh chúng với những thứ quen thuộc hơn. 'Analogous to' nhấn mạnh sự tương tự về bản chất hoặc chức năng hơn là hình thức bề ngoài. So sánh với 'similar to': 'Similar to' mang nghĩa giống nhau đơn thuần, không nhất thiết làm rõ bản chất vấn đề như 'analogous to'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau 'analogous' để chỉ đối tượng mà sự vật/hiện tượng đang được so sánh tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Modifying Analogous (Mức độ/Hình thức)
  • Highly highly analogous to
    (rất tương đồng/giống với)
  • Functionally functionally analogous to
    (tương đồng về mặt chức năng với)
  • Broadly broadly analogous to
    (tương tự rộng rãi với)
  • Structurally structurally analogous to
    (tương đồng về cấu trúc với)
Verbs/Phrases Linking Comparison
  • Is is analogous to
    (tương tự với, giống như)
  • Considered considered analogous to
    (được coi là tương đồng với)
  • A situation A situation analogous to...
    (Một tình huống tương tự/song song với...)

Idioms

  • A circumstance analogous to X

    Một hoàn cảnh tương tự như X

    "The economic downturn created a circumstance analogous to the crisis of the 1930s."

    (Sự suy thoái kinh tế đã tạo ra một hoàn cảnh tương tự như cuộc khủng hoảng những năm 1930.)

  • In a manner analogous to

    Theo một cách thức tương đồng với

    "The machine learns new routes in a manner analogous to how a human navigates."

    (Cỗ máy học các tuyến đường mới theo một cách thức tương đồng với cách con người điều hướng.)

  • Not directly analogous to

    Không hoàn toàn tương đồng với

    "While both systems use solar power, their design principles are not directly analogous to each other."

    (Dù cả hai hệ thống đều sử dụng năng lượng mặt trời, nguyên tắc thiết kế của chúng không hoàn toàn tương đồng với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analogous to

Tính từ
Lật mặt

Tương tự, có thể so sánh được về một số mặt, thường là theo cách làm rõ bản chất của những thứ được so sánh.

"A heart is analogous to a pump in its function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human eye is analogous to a camera in many ways.
Mắt người tương tự như một chiếc máy ảnh về nhiều mặt.
Phủ định
This situation is not analogous to the previous one we faced.
Tình huống này không tương tự như tình huống trước đây chúng ta đã đối mặt.
Nghi vấn
Is the structure of this protein analogous to that of another known protein?
Cấu trúc của protein này có tương tự như cấu trúc của một protein đã biết khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A computer's memory is analogous to the human brain's capacity to store information.
Bộ nhớ của máy tính tương tự như khả năng lưu trữ thông tin của não bộ con người.
Phủ định
The two situations are not analogous; one involves a minor infraction, while the other is a serious crime.
Hai tình huống không tương tự nhau; một liên quan đến một vi phạm nhỏ, trong khi tình huống kia là một tội ác nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is the structure of this protein analogous to that of another protein found in a different species?
Cấu trúc của protein này có tương tự như cấu trúc của một protein khác được tìm thấy ở một loài khác không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development of AI will be analogous to the industrial revolution in its societal impact.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo sẽ tương tự như cuộc cách mạng công nghiệp về tác động xã hội của nó.
Phủ định
This situation is not going to be analogous to the previous one; there will be significant differences.
Tình huống này sẽ không tương tự như tình huống trước đây; sẽ có những khác biệt đáng kể.
Nghi vấn
Will their future plans be analogous to our own, or will they take a different path?
Liệu kế hoạch tương lai của họ có tương tự như của chúng ta hay không, hay họ sẽ đi theo một con đường khác?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The human eye has been analogous to a camera in many scientific studies.
Mắt người đã được so sánh tương tự với một chiếc máy ảnh trong nhiều nghiên cứu khoa học.
Phủ định
His situation hasn't been analogous to mine at all.
Tình huống của anh ấy hoàn toàn không tương tự với tình huống của tôi.
Nghi vấn
Has her research been analogous to any previous studies in this field?
Nghiên cứu của cô ấy có tương tự với bất kỳ nghiên cứu trước đây nào trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogous to".

Analogy trong Khoa học và Mô hình

Việc sử dụng 'analogy' (phép tương tự) là công cụ nền tảng trong tư duy khoa học. Các nhà khoa học thường dùng một mô hình đã biết ('analogous to') để giải thích các khái niệm phức tạp hoặc chưa được quan sát trực tiếp. Ví dụ kinh điển là việc so sánh cấu trúc nguyên tử với Hệ Mặt Trời (mặc dù phép so sánh này sau này được cải tiến, nó vẫn giúp hình dung cấu trúc ban đầu).

Phép ẩn dụ Sư phạm

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, giáo viên và diễn giả thường dựa vào các phép so sánh 'analogous to' để tạo cầu nối kiến thức. Việc giải thích một khái niệm trừu tượng (như 'tính đàn hồi của thị trường') bằng cách so sánh nó với một vật dụng quen thuộc (như 'dây cao su co giãn') giúp người học (kể cả ở cấp độ CEFR thấp) dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ hơn.