comparable to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Similar; able to be compared.
Vietnamese Meaning
Có thể so sánh được; tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The price of this car is comparable to that of a similar model."
"Giá của chiếc xe này có thể so sánh được với giá của một mẫu xe tương tự."
-
"The quality of their work is comparable to that of other leading companies."
"Chất lượng công việc của họ có thể so sánh được với chất lượng công việc của các công ty hàng đầu khác."
-
"Her performance in the exam was comparable to her previous results."
"Màn trình diễn của cô ấy trong kỳ thi có thể so sánh được với kết quả trước đó của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compare | So sánh, đối chiếu |
| Noun | comparison | Sự so sánh, phép đối chiếu |
| Adjective | comparative | Tương đối; có tính so sánh |
| Adverb | comparably | Một cách tương đương, một cách có thể so sánh được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "comparable to" dùng để chỉ sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc ý tưởng. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng mặc dù có thể có sự khác biệt, nhưng vẫn có những điểm chung quan trọng đủ để thực hiện so sánh. Cần phân biệt với "equivalent to" (tương đương với), khi hai thứ có giá trị, chức năng hoàn toàn như nhau. Ví dụ, một chiếc xe cũ có thể *comparable to* (so sánh được với) một chiếc xe mới về một vài mặt (ví dụ: số chỗ ngồi) nhưng không *equivalent to* (tương đương với) nó về độ tin cậy hoặc hiệu suất.
Prepositions
Giới từ "to" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự vật được so sánh với cái gì đó. Ví dụ: 'His salary is comparable *to* mine.' (Mức lương của anh ấy có thể so sánh được với mức lương của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly comparable to (Hoàn toàn tương đương với, ngang bằng cao)
-
roughly roughly comparable to (Tương đương gần như, gần giống với)
-
closely closely comparable to (Rất giống, có thể so sánh chặt chẽ với)
-
a quality a quality comparable to (Một chất lượng tương đương với)
-
nothing nothing comparable to (Không có gì sánh được/tương đương được với)
-
results results comparable to (Các kết quả tương đương với)
-
deem deem comparable to (Đánh giá là tương đương với)
-
considered considered comparable to (Được coi là tương đương với)
Idioms
-
nothing comparable to X
Không có gì có thể so sánh/sánh bằng X (thường dùng để nhấn mạnh sự độc đáo/tuyệt vời)
"The beauty of Ha Long Bay is simply nothing comparable to anything I have seen."
(Vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long đơn giản là không có gì có thể sánh bằng những gì tôi từng thấy.)
-
on a comparable level/scale to
Ở một mức độ/quy mô tương đương với
"The company’s growth is now on a comparable scale to that of multinational firms."
(Sự tăng trưởng của công ty hiện đã ở một quy mô tương đương với các công ty đa quốc gia.)
-
not strictly comparable to
Không hoàn toàn (chính xác) tương đương hoặc giống với
"These metrics are useful, but they are not strictly comparable to last year's data due to methodology changes."
(Những số liệu này hữu ích, nhưng chúng không hoàn toàn tương đương với dữ liệu năm ngoái do có sự thay đổi về phương pháp luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comparable to
Tính từCó thể so sánh được; tương tự.
"The price of this car is comparable to that of a similar model."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comparable to".
