mathematical skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abilities related to understanding and applying mathematical concepts and operations.
Vietnamese Meaning
Các khả năng liên quan đến việc hiểu và áp dụng các khái niệm và phép toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong mathematical skills are essential for a career in engineering."
"Kỹ năng toán học vững chắc là điều cần thiết cho sự nghiệp trong ngành kỹ thuật."
-
"This job requires excellent mathematical skills."
"Công việc này đòi hỏi kỹ năng toán học xuất sắc."
-
"Her mathematical skills helped her solve the problem quickly."
"Kỹ năng toán học của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | |
| Noun | mathematician | |
| Adverb | mathematically | |
| Noun | skill | |
| Adjective | skilled | |
| Adjective | skillful | |
| Adverb | skillfully |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày. Nó bao gồm nhiều kỹ năng khác nhau, từ tính toán cơ bản đến giải quyết các vấn đề phức tạp.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng được áp dụng (ví dụ: 'Good mathematical skills in finance'). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng kỹ năng (ví dụ: 'Need mathematical skills for data analysis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic mathematical skills (các kỹ năng toán học cơ bản)
-
advanced advanced mathematical skills (các kỹ năng toán học nâng cao)
-
strong strong mathematical skills (kỹ năng toán học vững vàng/giỏi)
-
excellent excellent mathematical skills (kỹ năng toán học xuất sắc)
-
poor poor mathematical skills (kỹ năng toán học kém)
-
fundamental fundamental mathematical skills (các kỹ năng toán học nền tảng)
-
analytical analytical mathematical skills (kỹ năng toán học phân tích)
-
quantitative quantitative mathematical skills (kỹ năng toán học định lượng)
-
develop develop mathematical skills (phát triển kỹ năng toán học)
-
improve improve mathematical skills (cải thiện kỹ năng toán học)
-
hone hone mathematical skills (mài giũa/trau dồi kỹ năng toán học)
-
acquire acquire mathematical skills (tiếp thu kỹ năng toán học)
-
lack lack mathematical skills (thiếu kỹ năng toán học)
-
apply apply mathematical skills (áp dụng kỹ năng toán học)
-
use use mathematical skills (sử dụng kỹ năng toán học)
-
require require mathematical skills (đòi hỏi kỹ năng toán học)
Idioms
-
put one's mathematical skills to the test
đặt kỹ năng toán học của ai đó vào thử thách; kiểm tra khả năng toán học
"The complex engineering problem really put his mathematical skills to the test."
(Bài toán kỹ thuật phức tạp đó thực sự đã đặt kỹ năng toán học của anh ấy vào thử thách.)
-
have a firm grasp of mathematical skills
nắm vững các kỹ năng toán học
"To succeed in data science, you must have a firm grasp of mathematical skills."
(Để thành công trong khoa học dữ liệu, bạn phải nắm vững các kỹ năng toán học.)
-
bridge the gap in mathematical skills
thu hẹp khoảng cách về kỹ năng toán học
"The new program aims to help students bridge the gap in their mathematical skills before college."
(Chương trình mới nhằm giúp học sinh thu hẹp khoảng cách về kỹ năng toán học trước khi vào đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mathematical skills
Danh từCác khả năng liên quan đến việc hiểu và áp dụng các khái niệm và phép toán học.
"Strong mathematical skills are essential for a career in engineering."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective problem-solving requires a specific skillset: mathematical skills are crucial for analyzing data and making informed decisions. |
Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi một bộ kỹ năng cụ thể: kỹ năng toán học rất quan trọng để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | Not all professions demand the same aptitudes: mathematical skills aren't as vital in creative fields like art or music. |
Không phải tất cả các ngành nghề đều đòi hỏi những năng khiếu giống nhau: kỹ năng toán học không quan trọng bằng trong các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật hoặc âm nhạc. |
| Nghi vấn | Is there one skill that stands out above the rest: are mathematical skills the most important for success in STEM fields? |
Có một kỹ năng nào nổi bật hơn những kỹ năng còn lại không: kỹ năng toán học có phải là quan trọng nhất để thành công trong các lĩnh vực STEM không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical skills".
