equation-solving skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to find solutions to mathematical equations.
Vietnamese Meaning
Khả năng tìm ra các nghiệm của phương trình toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing equation-solving skills is crucial for success in calculus."
"Phát triển kỹ năng giải phương trình là rất quan trọng để thành công trong môn giải tích."
-
"Strong equation-solving skills are essential for engineers."
"Kỹ năng giải phương trình tốt là điều cần thiết cho các kỹ sư."
-
"The course aims to improve students' equation-solving skills."
"Khóa học nhằm mục đích cải thiện kỹ năng giải phương trình của sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equation | phương trình |
| Verb | equate | đánh đồng, coi là bằng nhau |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự bằng nhau |
| Adjective | equal | bằng, ngang nhau |
| Verb | solve | giải quyết |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
| Noun | skill | kỹ năng |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục và công việc liên quan đến toán học và khoa học. Nó nhấn mạnh khả năng áp dụng các kỹ năng và kiến thức để giải quyết các bài toán, các phương trình khác nhau. Khác với 'mathematical skills' (kỹ năng toán học) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, 'equation-solving skills' tập trung cụ thể vào việc giải phương trình.
Prepositions
* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng này được áp dụng (ví dụ: 'equation-solving skills in algebra').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng kỹ năng (ví dụ: 'equation-solving skills for engineering problems').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong equation-solving skills (kỹ năng giải phương trình vững vàng/giỏi)
-
excellent excellent equation-solving skills (kỹ năng giải phương trình xuất sắc)
-
basic basic equation-solving skills (kỹ năng giải phương trình cơ bản)
-
advanced advanced equation-solving skills (kỹ năng giải phương trình nâng cao)
-
develop develop equation-solving skills (phát triển kỹ năng giải phương trình)
-
improve improve equation-solving skills (cải thiện kỹ năng giải phương trình)
-
hone hone equation-solving skills (mài dũa/trau dồi kỹ năng giải phương trình)
-
require require equation-solving skills (yêu cầu kỹ năng giải phương trình)
-
assess assess equation-solving skills (đánh giá kỹ năng giải phương trình)
Idioms
-
Put one's equation-solving skills to the test
Đặt kỹ năng giải phương trình của ai đó vào thử thách, kiểm tra khả năng giải phương trình của mình.
"The complex math problem really put his equation-solving skills to the test."
(Bài toán phức tạp đó thực sự đã đặt kỹ năng giải phương trình của anh ấy vào thử thách.)
-
Sharpen one's equation-solving skills
Mài dũa/cải thiện kỹ năng giải phương trình của ai đó.
"She took extra math classes to sharpen her equation-solving skills."
(Cô ấy tham gia các lớp toán bổ sung để mài dũa kỹ năng giải phương trình của mình.)
-
A knack for equation-solving
Có năng khiếu bẩm sinh/tài năng đặc biệt trong việc giải phương trình.
"He has a natural knack for equation-solving, making complex problems look easy."
(Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh trong việc giải phương trình, khiến những bài toán phức tạp trở nên dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equation-solving skills
Danh từKhả năng tìm ra các nghiệm của phương trình toán học.
"Developing equation-solving skills is crucial for success in calculus."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Improving equation-solving skills requires consistent practice. |
Nâng cao kỹ năng giải phương trình đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên. |
| Phủ định | Not having equation-solving skills can limit career opportunities. |
Việc không có kỹ năng giải phương trình có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp. |
| Nghi vấn | Is developing equation-solving skills essential for success in mathematics? |
Phát triển kỹ năng giải phương trình có cần thiết cho sự thành công trong toán học không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing strong equation-solving skills is crucial for success in mathematics. |
Phát triển các kỹ năng giải phương trình mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công trong toán học. |
| Phủ định | He doesn't believe that equation-solving skills are as important as other mathematical concepts. |
Anh ấy không tin rằng kỹ năng giải phương trình quan trọng bằng các khái niệm toán học khác. |
| Nghi vấn | Are equation-solving skills being adequately taught in schools? |
Kỹ năng giải phương trình có đang được dạy đầy đủ ở trường học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equation-solving skills".
