(Top Banner Ad)
equation-solving skills
B2
Danh từ B2 Toán học, Giáo dục

equation-solving skills

UK: ɪˈkweɪʒən ˈsɒlvɪŋ skɪlz • US: ɪˈkweɪʒən ˈsɑːlvɪŋ skɪlz

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng giải phương trình khả năng giải phương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to find solutions to mathematical equations.

Vietnamese Meaning

Khả năng tìm ra các nghiệm của phương trình toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing equation-solving skills is crucial for success in calculus."

    "Phát triển kỹ năng giải phương trình là rất quan trọng để thành công trong môn giải tích."

  • "Strong equation-solving skills are essential for engineers."

    "Kỹ năng giải phương trình tốt là điều cần thiết cho các kỹ sư."

  • "The course aims to improve students' equation-solving skills."

    "Khóa học nhằm mục đích cải thiện kỹ năng giải phương trình của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equation phương trình
Verb equate đánh đồng, coi là bằng nhau
Noun equality sự bình đẳng, sự bằng nhau
Adjective equal bằng, ngang nhau
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp, lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adverb skillfully một cách khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequatio
English
equation
Latin
solvere
English
solve
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill

Gốc rễ của 'Equation' (Phương trình)

Từ 'equation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequatio', có nghĩa là 'hành động làm cho bằng nhau' hoặc 'sự cân bằng'. Gốc từ 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau'. Điều này phản ánh bản chất của phương trình: tìm kiếm sự cân bằng và tương đồng giữa các đại lượng.

Giải pháp từ 'Solve' (Giải quyết)

Động từ 'solve' xuất phát từ tiếng Latin 'solvere', mang nghĩa 'nới lỏng', 'tháo gỡ', hoặc 'phóng thích'. Hãy tưởng tượng việc tháo gỡ một nút thắt phức tạp hoặc tìm ra lối thoát cho một vấn đề. Đó chính là ý nghĩa nguyên thủy của việc 'giải quyết' một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục và công việc liên quan đến toán học và khoa học. Nó nhấn mạnh khả năng áp dụng các kỹ năng và kiến thức để giải quyết các bài toán, các phương trình khác nhau. Khác với 'mathematical skills' (kỹ năng toán học) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, 'equation-solving skills' tập trung cụ thể vào việc giải phương trình.

Prepositions

in for

* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà kỹ năng này được áp dụng (ví dụ: 'equation-solving skills in algebra').
* for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng kỹ năng (ví dụ: 'equation-solving skills for engineering problems').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equation-solving skills
  • strong strong equation-solving skills
    (kỹ năng giải phương trình vững vàng/giỏi)
  • excellent excellent equation-solving skills
    (kỹ năng giải phương trình xuất sắc)
  • basic basic equation-solving skills
    (kỹ năng giải phương trình cơ bản)
  • advanced advanced equation-solving skills
    (kỹ năng giải phương trình nâng cao)
Verb + equation-solving skills
  • develop develop equation-solving skills
    (phát triển kỹ năng giải phương trình)
  • improve improve equation-solving skills
    (cải thiện kỹ năng giải phương trình)
  • hone hone equation-solving skills
    (mài dũa/trau dồi kỹ năng giải phương trình)
  • require require equation-solving skills
    (yêu cầu kỹ năng giải phương trình)
  • assess assess equation-solving skills
    (đánh giá kỹ năng giải phương trình)

Idioms

  • Put one's equation-solving skills to the test

    Đặt kỹ năng giải phương trình của ai đó vào thử thách, kiểm tra khả năng giải phương trình của mình.

    "The complex math problem really put his equation-solving skills to the test."

    (Bài toán phức tạp đó thực sự đã đặt kỹ năng giải phương trình của anh ấy vào thử thách.)

  • Sharpen one's equation-solving skills

    Mài dũa/cải thiện kỹ năng giải phương trình của ai đó.

    "She took extra math classes to sharpen her equation-solving skills."

    (Cô ấy tham gia các lớp toán bổ sung để mài dũa kỹ năng giải phương trình của mình.)

  • A knack for equation-solving

    Có năng khiếu bẩm sinh/tài năng đặc biệt trong việc giải phương trình.

    "He has a natural knack for equation-solving, making complex problems look easy."

    (Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh trong việc giải phương trình, khiến những bài toán phức tạp trở nên dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equation-solving skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tìm ra các nghiệm của phương trình toán học.

"Developing equation-solving skills is crucial for success in calculus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Improving equation-solving skills requires consistent practice.
Nâng cao kỹ năng giải phương trình đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên.
Phủ định
Not having equation-solving skills can limit career opportunities.
Việc không có kỹ năng giải phương trình có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp.
Nghi vấn
Is developing equation-solving skills essential for success in mathematics?
Phát triển kỹ năng giải phương trình có cần thiết cho sự thành công trong toán học không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing strong equation-solving skills is crucial for success in mathematics.
Phát triển các kỹ năng giải phương trình mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công trong toán học.
Phủ định
He doesn't believe that equation-solving skills are as important as other mathematical concepts.
Anh ấy không tin rằng kỹ năng giải phương trình quan trọng bằng các khái niệm toán học khác.
Nghi vấn
Are equation-solving skills being adequately taught in schools?
Kỹ năng giải phương trình có đang được dạy đầy đủ ở trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equation-solving skills".

Tầm quan trọng trong STEM

Ở các nước phương Tây, kỹ năng giải phương trình được coi là một nền tảng cốt lõi trong các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM). Việc thành thạo kỹ năng này giúp sinh viên và các chuyên gia có khả năng phân tích, mô hình hóa và giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực.

Trong các kỳ thi chuẩn hóa

Nhiều kỳ thi chuẩn hóa quốc tế quan trọng như SAT, GRE ở Hoa Kỳ và các kỳ thi tương tự ở các nước khác thường có phần thi toán học để đánh giá kỹ năng giải phương trình của thí sinh. Khả năng này được xem là thước đo quan trọng cho tư duy logic, khả năng phân tích và tiềm năng học thuật của một người.