(Top Banner Ad)
close encounter
B2
danh từ B2 Chủ yếu được sử dụng trong khoa học viễn tưởng và UFO học, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác như quân sự, hàng không, hoặc các tình huống giao tiếp gần gũi.

close encounter

UK: /ˌkləʊs ɪnˈkaʊntər/ • US: /ˌkloʊs ɪnˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc chạm trán gần sự tiếp xúc gần cuộc gặp gỡ bất ngờ ở cự ly gần cuộc chạm trán cự ly gần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience in which a person sees something that could be an alien spaceship, or a meeting between people who are very near to each other, especially when this is unexpected or frightening.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm trong đó một người nhìn thấy thứ gì đó có thể là tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh, hoặc một cuộc gặp gỡ giữa những người ở rất gần nhau, đặc biệt khi điều này bất ngờ hoặc đáng sợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He claimed to have had a close encounter with a UFO."

    "Anh ta tuyên bố đã có một cuộc chạm trán gần gũi với một UFO."

  • "The pilot had a close encounter with a flock of birds."

    "Phi công đã có một cuộc chạm trán gần gũi với một đàn chim."

  • "She described her close encounter with the celebrity."

    "Cô ấy mô tả cuộc gặp gỡ gần gũi của mình với người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, đến gần, kết thúc
Adjective close gần gũi, thân mật
Noun encounter cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ
Verb encounter chạm trán, gặp gỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu được sử dụng trong khoa học viễn tưởng và UFO học, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác như quân sự, hàng không, hoặc các tình huống giao tiếp gần gũi.

Etymology (Nguồn gốc)

English
close
English
encounter

Nguồn gốc 'Close Encounter'

Cụm từ 'close encounter' trở nên phổ biến nhờ bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng 'Close Encounters of the Third Kind' năm 1977 của Steven Spielberg. Trước đó, nó ít được sử dụng rộng rãi, nhưng bộ phim đã giúp nó gắn liền với những trải nghiệm về người ngoài hành tinh. Trước bộ phim, 'encounter' đơn giản chỉ có nghĩa là 'sự chạm trán', và 'close encounter' là 'sự chạm trán gần'.

Usage Note

Cụm từ này thường được liên kết với các hiện tượng UFO (vật thể bay không xác định). Nó có thể ám chỉ một cuộc chạm trán trực tiếp và gần gũi với một thực thể hoặc vật thể không xác định, thường là trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc các báo cáo về UFO. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả bất kỳ cuộc gặp gỡ bất ngờ nào ở cự ly gần.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đề cập đến đối tượng hoặc thực thể mà cuộc chạm trán diễn ra. Ví dụ: 'a close encounter with a bear' (một cuộc chạm trán gần gũi với một con gấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close encounter
  • near near close encounter
    (cuộc chạm trán gần)
  • first first close encounter
    (cuộc chạm trán gần đầu tiên)
  • strange strange close encounter
    (cuộc chạm trán gần kỳ lạ)
Verb + close encounter
  • report report a close encounter
    (báo cáo một cuộc chạm trán gần)
  • describe describe a close encounter
    (mô tả một cuộc chạm trán gần)
  • have have a close encounter
    (có một cuộc chạm trán gần)

Idioms

  • close encounter of the third kind

    cuộc chạm trán cự ly gần cấp độ ba (liên quan đến việc nhìn thấy người ngoài hành tinh)

    "He claimed to have had a close encounter of the third kind while camping in the desert."

    (Anh ta tuyên bố đã có một cuộc chạm trán cự ly gần cấp độ ba khi cắm trại ở sa mạc.)

  • a close encounter

    một trải nghiệm suýt chết, một cuộc gặp gỡ nguy hiểm

    "That was a close encounter with disaster! We almost crashed."

    (Đó là một trải nghiệm suýt chết! Chúng ta suýt nữa thì gặp tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close encounter

danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm trong đó một người nhìn thấy thứ gì đó có thể là tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh, hoặc một cuộc gặp gỡ giữa những người ở rất gần nhau, đặc biệt khi điều này bất ngờ hoặc đáng sợ.

"He claimed to have had a close encounter with a UFO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we have a close encounter with a bear in the woods, we will need to remain calm.
Nếu chúng ta có một cuộc chạm trán gần với gấu trong rừng, chúng ta sẽ cần phải giữ bình tĩnh.
Phủ định
If you don't report a close encounter with wildlife, you might face a fine.
Nếu bạn không báo cáo một cuộc chạm trán gần với động vật hoang dã, bạn có thể phải đối mặt với tiền phạt.
Nghi vấn
Will we need to evacuate if there is a close encounter with a dangerous animal?
Chúng ta có cần sơ tán nếu có một cuộc chạm trán gần với một con vật nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close encounter".

Phim ảnh và UFO

Thuật ngữ 'close encounter' thường được liên kết với UFO (vật thể bay không xác định) và các hiện tượng siêu nhiên khác. Phân loại 'close encounter' do nhà thiên văn học J. Allen Hynek đề xuất, phân loại các báo cáo về UFO dựa trên khoảng cách và loại trải nghiệm, và sau đó trở nên phổ biến nhờ bộ phim 'Close Encounters of the Third Kind'.