(Top Banner Ad)
all-embracingly
C2
Trạng từ C2 Chung

all-embracingly

UK: /ˌɔːlɪmˈbreɪsɪŋli/ • US: /ˌɔːlɪmˈbreɪsɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bao quát một cách toàn diện mang tính bao trùm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that includes or affects everything or everyone.

Vietnamese Meaning

Một cách bao quát, toàn diện, bao gồm hoặc ảnh hưởng đến mọi thứ hoặc mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was designed to be all-embracingly fair to all employees."

    "Chính sách mới được thiết kế để công bằng một cách toàn diện cho tất cả nhân viên."

  • "The artist's vision was all-embracingly romantic, encompassing all aspects of life and nature."

    "Tầm nhìn của nghệ sĩ mang tính lãng mạn bao trùm, bao gồm mọi khía cạnh của cuộc sống và thiên nhiên."

  • "The philosophy attempts to explain the universe all-embracingly."

    "Triết lý này cố gắng giải thích vũ trụ một cách bao quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace ôm, chấp nhận, bao gồm
Adjective all-embracing toàn diện, bao trùm, bao quát tất cả
Noun embrace cái ôm, sự chấp nhận, sự bao trùm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium (arm)
Old French
embracer (to enclose in the arms)
Middle English
embracen
Modern English
all + embracing + ly

Từ Vòng Tay Đến Sự Toàn Diện

Từ 'all-embracingly' có một gốc gác rất ấm áp. Nó bắt nguồn từ động từ 'embrace', mà từ này lại đến từ tiếng Pháp cổ 'embracer', có nghĩa là 'ôm vào vòng tay'. Gốc của nó là 'brace', nghĩa là 'cánh tay'. Vì vậy, một hành động 'all-embracingly' ban đầu mang ý nghĩa như một cái ôm thật lớn, bao trọn lấy tất cả mọi thứ, không chừa lại gì. Ngày nay, nó được dùng để miêu tả một cách tiếp cận, một tư tưởng, hay một tình yêu thương toàn diện và bao quát.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót bất cứ yếu tố nào. Thường được dùng để mô tả một hệ thống, một kế hoạch, hoặc một quan điểm bao gồm tất cả các khía cạnh có liên quan. Khác với 'comprehensively' (toàn diện) ở chỗ 'all-embracingly' mang sắc thái về phạm vi ảnh hưởng và sự chấp nhận rộng rãi hơn là sự chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-embracingly
  • accept something all-embracingly
    (chấp nhận điều gì đó một cách hoàn toàn và không do dự)
  • love someone all-embracingly
    (yêu thương ai đó một cách trọn vẹn, bao dung tất cả)
  • apply a rule all-embracingly
    (áp dụng một quy tắc một cách toàn diện cho mọi trường hợp)
  • welcome diversity all-embracingly
    (chào đón sự đa dạng một cách cởi mở và trọn vẹn)

Idioms

  • a perspective that is all-embracingly positive

    một góc nhìn tích cực một cách toàn diện, không có chỗ cho sự tiêu cực.

    "She approached her recovery with a perspective that was all-embracingly positive."

    (Cô ấy tiếp cận quá trình hồi phục của mình với một góc nhìn tích cực một cách toàn diện.)

  • an all-embracingly compassionate approach

    một phương pháp tiếp cận nhân ái và bao trùm tất cả mọi người hoặc hoàn cảnh.

    "The foundation takes an all-embracingly compassionate approach to helping the homeless."

    (Quỹ từ thiện này có một phương pháp tiếp cận đầy nhân ái và bao trùm để giúp đỡ người vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-embracingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bao quát, toàn diện, bao gồm hoặc ảnh hưởng đến mọi thứ hoặc mọi người.

"The new policy was designed to be all-embracingly fair to all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-embracingly".

Tính Bao trùm (Inclusivity) trong Văn hoá Tây phương

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, 'inclusivity' (tính bao trùm) là một giá trị cốt lõi. Nó đề cao việc tạo ra một môi trường mà mọi người, bất kể chủng tộc, giới tính, khuynh hướng tính dục, hay khuyết tật, đều được chào đón và tôn trọng. Triết lý này cần được áp dụng 'all-embracingly' - một cách toàn diện - trong giáo dục, việc làm và chính sách xã hội để không ai bị bỏ lại phía sau.

Chủ nghĩa Phổ quát (Universalism)

Nhiều hệ thống triết học và pháp luật của phương Tây được xây dựng trên nguyên tắc của chủ nghĩa phổ quát, tức là các quy tắc hoặc quyền lợi áp dụng cho tất cả mọi người. Ví dụ, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền được xem là có hiệu lực 'all-embracingly' cho mọi cá nhân trên thế giới. Đây là một ví dụ điển hình về tư duy bao trùm tất cả trong văn hóa trí tuệ phương Tây.