all-embracingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that includes or affects everything or everyone.
Vietnamese Meaning
Một cách bao quát, toàn diện, bao gồm hoặc ảnh hưởng đến mọi thứ hoặc mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was designed to be all-embracingly fair to all employees."
"Chính sách mới được thiết kế để công bằng một cách toàn diện cho tất cả nhân viên."
-
"The artist's vision was all-embracingly romantic, encompassing all aspects of life and nature."
"Tầm nhìn của nghệ sĩ mang tính lãng mạn bao trùm, bao gồm mọi khía cạnh của cuộc sống và thiên nhiên."
-
"The philosophy attempts to explain the universe all-embracingly."
"Triết lý này cố gắng giải thích vũ trụ một cách bao quát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embrace | ôm, chấp nhận, bao gồm |
| Adjective | all-embracing | toàn diện, bao trùm, bao quát tất cả |
| Noun | embrace | cái ôm, sự chấp nhận, sự bao trùm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót bất cứ yếu tố nào. Thường được dùng để mô tả một hệ thống, một kế hoạch, hoặc một quan điểm bao gồm tất cả các khía cạnh có liên quan. Khác với 'comprehensively' (toàn diện) ở chỗ 'all-embracingly' mang sắc thái về phạm vi ảnh hưởng và sự chấp nhận rộng rãi hơn là sự chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept something all-embracingly (chấp nhận điều gì đó một cách hoàn toàn và không do dự)
-
love someone all-embracingly (yêu thương ai đó một cách trọn vẹn, bao dung tất cả)
-
apply a rule all-embracingly (áp dụng một quy tắc một cách toàn diện cho mọi trường hợp)
-
welcome diversity all-embracingly (chào đón sự đa dạng một cách cởi mở và trọn vẹn)
Idioms
-
a perspective that is all-embracingly positive
một góc nhìn tích cực một cách toàn diện, không có chỗ cho sự tiêu cực.
"She approached her recovery with a perspective that was all-embracingly positive."
(Cô ấy tiếp cận quá trình hồi phục của mình với một góc nhìn tích cực một cách toàn diện.)
-
an all-embracingly compassionate approach
một phương pháp tiếp cận nhân ái và bao trùm tất cả mọi người hoặc hoàn cảnh.
"The foundation takes an all-embracingly compassionate approach to helping the homeless."
(Quỹ từ thiện này có một phương pháp tiếp cận đầy nhân ái và bao trùm để giúp đỡ người vô gia cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-embracingly
Trạng từMột cách bao quát, toàn diện, bao gồm hoặc ảnh hưởng đến mọi thứ hoặc mọi người.
"The new policy was designed to be all-embracingly fair to all employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-embracingly".
