(Top Banner Ad)
all-embracing
C1
Adjective C1 Tổng quát (thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, triết học, chính trị)

all-embracing

UK: /ˌɔːl ɪmˈbreɪsɪŋ/ • US: /ˌɔːl ɪmˈbreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao trùm tất cả toàn diện bao quát tổng thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Including or covering everything; comprehensive.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc che phủ mọi thứ; toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school promotes an all-embracing educational environment."

    "Trường học thúc đẩy một môi trường giáo dục toàn diện."

  • "The company adopted an all-embracing approach to customer service."

    "Công ty áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với dịch vụ khách hàng."

  • "His philosophy offers an all-embracing vision of the world."

    "Triết lý của ông ấy đưa ra một tầm nhìn bao quát về thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace ôm, đón nhận, bao hàm
Noun embrace cái ôm, sự đón nhận
Adjective all-embracing bao trùm, toàn diện, bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, triết học, chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz
Old English
eall (all)
Old French
embracer (en- 'in' + brace 'arms')
Middle English
embracen (embrace)
Modern English
all-embracing (compound)

Vòng Tay Ôm Cả Thế Giới

Từ 'all-embracing' được ghép từ 'all' (tất cả) và 'embrace' (ôm). 'Embrace' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'embracer', có nghĩa là 'ôm vào trong vòng tay' (en- 'trong' + brace 'cánh tay'). Vì vậy, 'all-embracing' mang một hình ảnh rất đẹp: một vòng tay đủ lớn để ôm trọn tất cả mọi thứ, không bỏ sót điều gì.

Usage Note

Từ 'all-embracing' mang sắc thái nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót bất cứ yếu tố nào. Nó thường được dùng để mô tả các hệ thống, ý tưởng, hoặc phương pháp tiếp cận. So với 'comprehensive', 'all-embracing' có tính chất bao quát mạnh mẽ hơn, thể hiện sự đồng nhất và hòa nhập các yếu tố khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (all-embracing modifies Noun)
  • philosophy an all-embracing philosophy
    (một triết lý bao trùm/toàn diện)
  • approach take an all-embracing approach
    (áp dụng một cách tiếp cận toàn diện)
  • vision an all-embracing vision for the future
    (một tầm nhìn bao quát cho tương lai)
  • love an all-embracing love
    (một tình yêu thương bao la/vô điều kiện)
  • theory an all-embracing theory
    (một học thuyết bao quát)
Adverb + all-embracing
  • truly a truly all-embracing solution
    (một giải pháp thực sự toàn diện)
  • genuinely a genuinely all-embracing community
    (một cộng đồng thực sự rộng mở/hòa nhập)
  • almost an almost all-embracing theory
    (một lý thuyết gần như toàn diện)

Idioms

  • an all-embracing theory of everything

    Một 'lý thuyết vạn vật' toàn diện, nhằm giải thích mọi hiện tượng trong vũ trụ.

    "Physicists are searching for an all-embracing theory of everything."

    (Các nhà vật lý đang tìm kiếm một lý thuyết vạn vật toàn diện.)

  • an all-embracing spirit of tolerance

    Một tinh thần khoan dung, chấp nhận tất cả mọi người và mọi sự khác biệt mà không phán xét.

    "The festival was celebrated with an all-embracing spirit of tolerance and unity."

    (Lễ hội được tổ chức với tinh thần khoan dung và đoàn kết, chào đón tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-embracing

Adjective
Lật mặt

Bao gồm hoặc che phủ mọi thứ; toàn diện.

"The school promotes an all-embracing educational environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university offers an all-embracing curriculum that covers a wide range of subjects.
Trường đại học cung cấp một chương trình học toàn diện bao gồm nhiều môn học.
Phủ định
The new policy isn't all-embracing; it excludes certain categories of employees.
Chính sách mới không toàn diện; nó loại trừ một số đối tượng nhân viên.
Nghi vấn
Is their approach to solving the problem all-embracing, or are they overlooking some crucial aspects?
Cách tiếp cận của họ để giải quyết vấn đề có toàn diện không, hay họ đang bỏ qua một số khía cạnh quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-embracing".

Tình yêu Phổ quát trong Triết học & Tôn giáo

Trong nhiều hệ thống triết học và tôn giáo, khái niệm 'all-embracing love' (tình yêu bao la, phổ quát) là trung tâm. Ví dụ, 'Agape' trong Kitô giáo là tình yêu vô điều kiện của Chúa dành cho nhân loại, hay 'từ bi' trong Phật giáo là lòng thương yêu tất cả chúng sinh không phân biệt. Đây là những lý tưởng về một tình cảm bao trùm, không loại trừ bất cứ ai.

Hệ tư tưởng Toàn trị (Totalitarianism)

Ở một khía cạnh khác, một 'all-embracing ideology' (hệ tư tưởng toàn diện/toàn trị) lại có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Đây là những hệ thống chính trị-xã hội cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống, từ kinh tế, văn hóa đến suy nghĩ cá nhân. Một hệ thống như vậy không cho phép sự đa dạng hay bất đồng chính kiến, thường thấy trong các tiểu thuyết phản địa đàng (dystopian) như '1984' của George Orwell.