(Top Banner Ad)
all-inclusive tour
B1
Danh từ B1 Du lịch

all-inclusive tour

UK: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv tʊə/ • US: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv tʊr/

Nghĩa tiếng Việt

tour trọn gói chuyến đi bao trọn gói gói du lịch trọn gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pre-arranged holiday or tour where the price includes all or most meals, drinks, activities, and accommodation.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ hoặc chuyến du lịch được sắp xếp trước, trong đó giá bao gồm tất cả hoặc hầu hết các bữa ăn, đồ uống, hoạt động và chỗ ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on an all-inclusive tour to Mexico."

    "Chúng tôi đã đi một tour trọn gói đến Mexico."

  • "The brochure advertised an all-inclusive tour of the Greek islands."

    "Tờ quảng cáo giới thiệu một tour trọn gói các hòn đảo Hy Lạp."

  • "Many families prefer all-inclusive tours because they are easy to budget for."

    "Nhiều gia đình thích các tour trọn gói vì dễ dàng dự trù kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusion sự bao gồm, sự gộp vào
Adjective inclusive bao gồm, trọn gói
Noun tourist khách du lịch, du khách
Noun tourism ngành du lịch
Verb tour đi du lịch, đi tham quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

resort (khu nghỉ dưỡng)vacation package (gói kỳ nghỉ)

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornus (bánh xe của thợ tiện)
Old French
tour (một vòng, một chuyến đi)
Latin
includere (đóng vào, bao gồm)
Old English
eall (tất cả)
Modern English
all-inclusive tour

Nguồn gốc của 'Tour': Một vòng quay

Từ 'tour' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tornus', nghĩa là 'bánh xe của thợ tiện'. Ý tưởng này phát triển thành 'tourner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quay một vòng'. Vì vậy, một chuyến 'tour' ban đầu mang ý nghĩa là một chuyến đi theo một vòng tròn, một hành trình khứ hồi, và cuối cùng trở thành từ chỉ một chuyến du ngoạn hay tham quan như ngày nay.

'Inclusive': Mọi thứ 'nhốt' trong một mức giá

Từ 'inclusive' đến từ tiếng Latin 'includere', được tạo thành từ 'in-' (bên trong) và 'claudere' (đóng, khóa lại). Vì vậy, 'inclusive' có nghĩa đen là 'được nhốt lại bên trong'. Một 'all-inclusive tour' là một chuyến đi mà mọi chi phí (máy bay, khách sạn, ăn uống, hoạt động) đều được 'khóa' vào trong một mức giá duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tiện lợi và trọn gói của chuyến đi, giúp du khách không phải lo lắng về các chi phí phát sinh trong quá trình tham quan, nghỉ dưỡng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, đặc biệt là các khu nghỉ dưỡng hoặc các tour trọn gói.

Prepositions

on for

'on' thường được dùng khi nói về việc đi 'on an all-inclusive tour'. 'for' thường được dùng khi nói về trả tiền 'for an all-inclusive tour'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-inclusive tour
  • book an all-inclusive tour
    (đặt một chuyến du lịch trọn gói)
  • go on an all-inclusive tour
    (đi một chuyến du lịch trọn gói)
  • offer all-inclusive tours
    (cung cấp các tour du lịch trọn gói)
  • enjoy an all-inclusive tour
    (tận hưởng một chuyến du lịch trọn gói)
Adjective + all-inclusive tour
  • a cheap all-inclusive tour
    (chuyến du lịch trọn gói giá rẻ)
  • a luxury all-inclusive tour
    (chuyến du lịch trọn gói cao cấp)
  • a week-long all-inclusive tour
    (chuyến du lịch trọn gói kéo dài một tuần)
  • a family all-inclusive tour
    (chuyến du lịch trọn gói cho gia đình)

Idioms

  • the full all-inclusive experience

    Một cụm từ marketing nhấn mạnh trải nghiệm trọn gói đầy đủ nhất, không thiếu thứ gì, từ ăn uống, vui chơi đến thư giãn.

    "We wanted the full all-inclusive experience, so we chose the resort with a spa, water park, and nightly entertainment."

    (Chúng tôi muốn có trải nghiệm trọn gói đầy đủ nhất, vì vậy chúng tôi đã chọn khu nghỉ dưỡng có spa, công viên nước và giải trí hàng đêm.)

  • Life isn't an all-inclusive tour.

    Một cách nói ẩn dụ rằng cuộc sống không hề dễ dàng hay được sắp đặt sẵn mọi thứ. Bạn phải tự mình giải quyết các vấn đề và không thể mong đợi mọi thứ được phục vụ tận nơi.

    "You have to learn to cook and clean for yourself. Life isn't an all-inclusive tour, you know."

    (Bạn phải học cách tự nấu ăn và dọn dẹp. Cuộc sống không phải là một chuyến du lịch trọn gói đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-inclusive tour

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ hoặc chuyến du lịch được sắp xếp trước, trong đó giá bao gồm tất cả hoặc hầu hết các bữa ăn, đồ uống, hoạt động và chỗ ở.

"We went on an all-inclusive tour to Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been planning an all-inclusive tour of Europe for months before they finally booked it.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch trọn gói khắp Châu Âu trong nhiều tháng trước khi họ đặt vé.
Phủ định
She hadn't been considering an all-inclusive tour until her friend suggested it.
Cô ấy đã không xem xét một tour du lịch trọn gói cho đến khi bạn cô ấy gợi ý.
Nghi vấn
Had you been looking into all-inclusive tours of Italy before you decided on this one?
Bạn đã tìm hiểu về các tour du lịch trọn gói ở Ý trước khi quyết định chọn tour này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive tour".

Sự trỗi dậy của các khu nghỉ dưỡng trọn gói

Khái niệm du lịch trọn gói trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 với sự phát triển của các khu nghỉ dưỡng (resort) khổng lồ ở các địa điểm như Caribe và Địa Trung Hải. Các resort này cung cấp mọi thứ trong khuôn viên – bãi biển, hồ bơi, nhà hàng, giải trí – tạo ra một kỳ nghỉ tiện lợi, không cần lo lắng, nơi du khách hiếm khi cần rời khỏi khu nghỉ dưỡng.

Tranh cãi về 'Bong bóng Thiên đường'

Du lịch trọn gói thường bị chỉ trích là tạo ra một 'bong bóng thiên đường'. Du khách ở trong một môi trường được kiểm soát, tách biệt với văn hóa và con người địa phương. Điều này có thể hạn chế trải nghiệm văn hóa thực sự và đôi khi, lợi ích kinh tế không đến được với cộng đồng địa phương mà tập trung vào các tập đoàn khách sạn lớn.