all-inclusive tour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pre-arranged holiday or tour where the price includes all or most meals, drinks, activities, and accommodation.
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ hoặc chuyến du lịch được sắp xếp trước, trong đó giá bao gồm tất cả hoặc hầu hết các bữa ăn, đồ uống, hoạt động và chỗ ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on an all-inclusive tour to Mexico."
"Chúng tôi đã đi một tour trọn gói đến Mexico."
-
"The brochure advertised an all-inclusive tour of the Greek islands."
"Tờ quảng cáo giới thiệu một tour trọn gói các hòn đảo Hy Lạp."
-
"Many families prefer all-inclusive tours because they are easy to budget for."
"Nhiều gia đình thích các tour trọn gói vì dễ dàng dự trù kinh phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tiện lợi và trọn gói của chuyến đi, giúp du khách không phải lo lắng về các chi phí phát sinh trong quá trình tham quan, nghỉ dưỡng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, đặc biệt là các khu nghỉ dưỡng hoặc các tour trọn gói.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về việc đi 'on an all-inclusive tour'. 'for' thường được dùng khi nói về trả tiền 'for an all-inclusive tour'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
book an all-inclusive tour (đặt một chuyến du lịch trọn gói)
-
go on an all-inclusive tour (đi một chuyến du lịch trọn gói)
-
offer all-inclusive tours (cung cấp các tour du lịch trọn gói)
-
enjoy an all-inclusive tour (tận hưởng một chuyến du lịch trọn gói)
-
a cheap all-inclusive tour (chuyến du lịch trọn gói giá rẻ)
-
a luxury all-inclusive tour (chuyến du lịch trọn gói cao cấp)
-
a week-long all-inclusive tour (chuyến du lịch trọn gói kéo dài một tuần)
-
a family all-inclusive tour (chuyến du lịch trọn gói cho gia đình)
Idioms
-
the full all-inclusive experience
Một cụm từ marketing nhấn mạnh trải nghiệm trọn gói đầy đủ nhất, không thiếu thứ gì, từ ăn uống, vui chơi đến thư giãn.
"We wanted the full all-inclusive experience, so we chose the resort with a spa, water park, and nightly entertainment."
(Chúng tôi muốn có trải nghiệm trọn gói đầy đủ nhất, vì vậy chúng tôi đã chọn khu nghỉ dưỡng có spa, công viên nước và giải trí hàng đêm.)
-
Life isn't an all-inclusive tour.
Một cách nói ẩn dụ rằng cuộc sống không hề dễ dàng hay được sắp đặt sẵn mọi thứ. Bạn phải tự mình giải quyết các vấn đề và không thể mong đợi mọi thứ được phục vụ tận nơi.
"You have to learn to cook and clean for yourself. Life isn't an all-inclusive tour, you know."
(Bạn phải học cách tự nấu ăn và dọn dẹp. Cuộc sống không phải là một chuyến du lịch trọn gói đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-inclusive tour
Danh từMột kỳ nghỉ hoặc chuyến du lịch được sắp xếp trước, trong đó giá bao gồm tất cả hoặc hầu hết các bữa ăn, đồ uống, hoạt động và chỗ ở.
"We went on an all-inclusive tour to Mexico."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been planning an all-inclusive tour of Europe for months before they finally booked it. |
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch trọn gói khắp Châu Âu trong nhiều tháng trước khi họ đặt vé. |
| Phủ định | She hadn't been considering an all-inclusive tour until her friend suggested it. |
Cô ấy đã không xem xét một tour du lịch trọn gói cho đến khi bạn cô ấy gợi ý. |
| Nghi vấn | Had you been looking into all-inclusive tours of Italy before you decided on this one? |
Bạn đã tìm hiểu về các tour du lịch trọn gói ở Ý trước khi quyết định chọn tour này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive tour".
