all-inclusive
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'All-inclusive'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bao gồm tất cả mọi thứ; đặc biệt chỉ một khách sạn hoặc kỳ nghỉ mà giá đã bao gồm tất cả các bữa ăn, đồ uống và hoạt động.
Definition (English Meaning)
Including everything; especially denoting a hotel or holiday where the price includes all meals, drinks, and activities.
Ví dụ Thực tế với 'All-inclusive'
-
"We booked an all-inclusive resort in Mexico."
"Chúng tôi đã đặt một khu nghỉ dưỡng trọn gói ở Mexico."
-
"The all-inclusive package includes flights, accommodation, and meals."
"Gói trọn gói bao gồm vé máy bay, chỗ ở và các bữa ăn."
-
"An all-inclusive price makes budgeting easier."
"Một mức giá trọn gói giúp việc lập ngân sách trở nên dễ dàng hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'All-inclusive'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: all-inclusive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'All-inclusive'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ "all-inclusive" thường được sử dụng để mô tả các gói dịch vụ du lịch, khách sạn, hoặc khu nghỉ dưỡng mà trong đó giá trọn gói đã bao gồm hầu hết hoặc tất cả các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và minh bạch về chi phí. So với "inclusive", "all-inclusive" mang tính bao quát hơn, gần như không có chi phí ẩn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"All-inclusive of" thường được dùng để chỉ một cái gì đó bao gồm mọi thứ trong một phạm vi cụ thể. Ví dụ: "The price is all-inclusive of taxes and tips." ("Giá đã bao gồm tất cả thuế và tiền boa.")
"All-inclusive in" thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó là tất cả trong một. Ví dụ (hiếm): "This resort is all-inclusive in its offerings." ("Khu nghỉ dưỡng này cung cấp tất cả mọi thứ.")
Ngữ pháp ứng dụng với 'All-inclusive'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.