(Top Banner Ad)
all-inclusive
B2
Tính từ B2 Du lịch, Kinh doanh

all-inclusive

UK: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/ • US: /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trọn gói bao trọn gói tất cả trong một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Including everything; especially denoting a hotel or holiday where the price includes all meals, drinks, and activities.

Vietnamese Meaning

Bao gồm tất cả mọi thứ; đặc biệt chỉ một khách sạn hoặc kỳ nghỉ mà giá đã bao gồm tất cả các bữa ăn, đồ uống và hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked an all-inclusive resort in Mexico."

    "Chúng tôi đã đặt một khu nghỉ dưỡng trọn gói ở Mexico."

  • "The all-inclusive package includes flights, accommodation, and meals."

    "Gói trọn gói bao gồm vé máy bay, chỗ ở và các bữa ăn."

  • "An all-inclusive price makes budgeting easier."

    "Một mức giá trọn gói giúp việc lập ngân sách trở nên dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, tính cả
Noun inclusion sự bao gồm, sự hoà nhập
Adjective inclusive bao gồm, kể cả, hoà nhập
Noun inclusivity tính bao trùm, tính hoà nhập
Verb (Antonym) exclude loại trừ, không bao gồm

Synonyms

full-service (đầy đủ dịch vụ)comprehensive (toàn diện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall
Proto-Germanic
*allaz
Latin
inclusivus (from includere 'to enclose')
Modern English
all-inclusive (compound word)

Sức mạnh của sự kết hợp

Từ 'all-inclusive' là sự kết hợp hoàn hảo của hai từ: 'all' (tất cả) từ tiếng Anh cổ và 'inclusive' (bao gồm) từ tiếng Latin. Nó được tạo ra để mô tả một thứ gì đó chứa đựng mọi thứ cần thiết, không bỏ sót bất cứ chi tiết nào. Hãy tưởng tượng bạn mua một chiếc hộp và mọi thứ bạn cần đều đã có sẵn bên trong – đó chính là ý nghĩa của 'all-inclusive'!

Từ 'Đóng vào' đến 'Bao gồm'

Gốc Latin 'includere' có nghĩa đen là 'đóng vào trong' ('in' - trong, 'claudere' - đóng). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'chứa đựng bên trong', và cuối cùng là 'bao gồm'. Khi kết hợp với 'all', nó tạo ra một khái niệm mạnh mẽ về sự trọn vẹn, toàn diện.

Usage Note

Tính từ "all-inclusive" thường được sử dụng để mô tả các gói dịch vụ du lịch, khách sạn, hoặc khu nghỉ dưỡng mà trong đó giá trọn gói đã bao gồm hầu hết hoặc tất cả các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và minh bạch về chi phí. So với "inclusive", "all-inclusive" mang tính bao quát hơn, gần như không có chi phí ẩn.

Prepositions

of in

"All-inclusive of" thường được dùng để chỉ một cái gì đó bao gồm mọi thứ trong một phạm vi cụ thể. Ví dụ: "The price is all-inclusive of taxes and tips." ("Giá đã bao gồm tất cả thuế và tiền boa.")

"All-inclusive in" thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó là tất cả trong một. Ví dụ (hiếm): "This resort is all-inclusive in its offerings." ("Khu nghỉ dưỡng này cung cấp tất cả mọi thứ.")

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + all-inclusive
  • resort an all-inclusive resort
    (một khu nghỉ dưỡng trọn gói)
  • package an all-inclusive package
    (một gói dịch vụ trọn gói)
  • price the all-inclusive price
    (mức giá trọn gói (đã bao gồm mọi thứ))
  • approach an all-inclusive approach
    (một phương pháp tiếp cận toàn diện)
Adverb + all-inclusive
  • fully a fully all-inclusive experience
    (một trải nghiệm trọn gói hoàn toàn)
  • truly a truly all-inclusive deal
    (một thỏa thuận thực sự trọn gói)
  • nearly a nearly all-inclusive plan
    (một kế hoạch gần như trọn gói)

Idioms

  • an all-inclusive holiday / vacation

    Một kỳ nghỉ trọn gói, nơi chi phí vé máy bay, khách sạn, ăn uống và các hoạt động đã được thanh toán trước trong một gói duy nhất.

    "We booked a fantastic all-inclusive holiday to the Caribbean."

    (Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói tuyệt vời đến vùng Caribe.)

  • the price is all-inclusive

    Cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng mức giá đã bao gồm tất cả các loại thuế, phí dịch vụ và các chi phí phụ khác, không có chi phí ẩn.

    "Don't worry about extra charges; the price is all-inclusive."

    (Đừng lo về các khoản phụ phí; mức giá này là trọn gói rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-inclusive

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm tất cả mọi thứ; đặc biệt chỉ một khách sạn hoặc kỳ nghỉ mà giá đã bao gồm tất cả các bữa ăn, đồ uống và hoạt động.

"We booked an all-inclusive resort in Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-inclusive".

Sự ra đời của Kỳ nghỉ Trọn gói

Khái niệm khu nghỉ dưỡng 'trọn gói' được tiên phong bởi công ty Club Med của Pháp vào những năm 1950. Ý tưởng này đã cách mạng hóa ngành du lịch, cho phép du khách trả một mức giá duy nhất để tận hưởng không giới hạn đồ ăn, thức uống và hoạt động giải trí, giúp việc lên kế hoạch kỳ nghỉ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.

Tư duy 'Toàn diện' trong Xã hội

Ngoài du lịch, 'all-inclusive' còn mang ý nghĩa xã hội quan trọng. Một 'môi trường học tập toàn diện' (an all-inclusive learning environment) nghĩa là tạo ra không gian chào đón và hỗ trợ tất cả học sinh, bất kể hoàn cảnh hay khả năng. Đây là một mục tiêu quan trọng trong giáo dục và quản trị hiện đại để đảm bảo sự công bằng và cơ hội cho mọi người.