allocate time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To set apart for a specific purpose or task.
Vietnamese Meaning
Phân bổ, dành riêng thời gian cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to allocate more time to marketing."
"Chúng ta cần phân bổ thêm thời gian cho hoạt động marketing."
-
"The project manager allocated time for each task in the project plan."
"Người quản lý dự án đã phân bổ thời gian cho mỗi nhiệm vụ trong kế hoạch dự án."
-
"How much time should I allocate to studying for the exam?"
"Tôi nên dành bao nhiêu thời gian để học cho kỳ thi?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | allocate | Phân bổ, phân phối, chỉ định |
| Noun | allocation | Sự phân bổ; phần được phân bổ |
| Noun | allocator | Người hoặc hệ thống thực hiện việc phân bổ |
| Adjective | allocatable | Có thể phân bổ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Allocate’ nhấn mạnh việc có kế hoạch, quyết định rõ ràng về việc sử dụng thời gian. Nó khác với 'spend time' ở chỗ 'spend time' chỉ đơn giản là dành thời gian cho việc gì đó mà không nhất thiết phải có kế hoạch. So với 'devote time', 'allocate' mang tính khách quan và quản lý hơn, trong khi 'devote' thường liên quan đến sự tận tâm và hy sinh.
Prepositions
‘Allocate time to [activity/task]’: Dành thời gian cho hoạt động/công việc gì. ‘Allocate time for [purpose]’: Dành thời gian cho mục đích gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to allocate time (cần phải phân bổ thời gian)
-
fail to allocate time (không thể/thất bại trong việc phân bổ thời gian)
-
try to allocate time (cố gắng phân bổ thời gian)
-
properly allocate time (phân bổ thời gian một cách hợp lý)
-
efficiently allocate time (phân bổ thời gian một cách hiệu quả)
-
wisely allocate time (phân bổ thời gian một cách khôn ngoan)
-
allocate time for something (phân bổ thời gian cho việc gì)
-
allocate time to someone/something (dành thời gian cho ai/cái gì)
-
allocate time between A and B (phân bổ thời gian giữa A và B)
Idioms
-
allocate time and resources
Phân bổ thời gian và nguồn lực. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong quản lý dự án và kinh doanh.
"The manager's main job is to allocate time and resources effectively."
(Công việc chính của người quản lý là phân bổ thời gian và nguồn lực một cách hiệu quả.)
-
allocate a block of time
Dành ra một khoảng thời gian cụ thể và liền mạch cho một công việc nào đó.
"You should allocate a block of time each morning for your most important task."
(Bạn nên dành ra một khoảng thời gian vào mỗi buổi sáng cho công việc quan trọng nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allocate time
Động từPhân bổ, dành riêng thời gian cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.
"We need to allocate more time to marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocate time".
