(Top Banner Ad)
allocate time
B2
Động từ B2 Quản lý thời gian, Kinh doanh

allocate time

UK: /ˈæləkeɪt/ • US: /ˈæləkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ thời gian dành thời gian bố trí thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To set apart for a specific purpose or task.

Vietnamese Meaning

Phân bổ, dành riêng thời gian cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to allocate more time to marketing."

    "Chúng ta cần phân bổ thêm thời gian cho hoạt động marketing."

  • "The project manager allocated time for each task in the project plan."

    "Người quản lý dự án đã phân bổ thời gian cho mỗi nhiệm vụ trong kế hoạch dự án."

  • "How much time should I allocate to studying for the exam?"

    "Tôi nên dành bao nhiêu thời gian để học cho kỳ thi?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allocate Phân bổ, phân phối, chỉ định
Noun allocation Sự phân bổ; phần được phân bổ
Noun allocator Người hoặc hệ thống thực hiện việc phân bổ
Adjective allocatable Có thể phân bổ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus ('place')
Latin
locare ('to place')
Latin
allocare ('to set aside, allot')
English
allocate

Nguồn gốc 'Allocate': Đặt mọi thứ vào đúng chỗ

Từ 'allocate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'allocare', nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'đặt vào một vị trí'. Nó được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'locare' (đặt, để). Hãy hình dung bạn đang xếp các nguồn lực (như tiền bạc, vật tư, hoặc thời gian) vào những vị trí cụ thể để sử dụng cho một mục đích nhất định. Ý tưởng 'đặt' một nguồn lực vào đúng chỗ cho một công việc cụ thể chính là cốt lõi của từ 'allocate' ngày nay.

Usage Note

‘Allocate’ nhấn mạnh việc có kế hoạch, quyết định rõ ràng về việc sử dụng thời gian. Nó khác với 'spend time' ở chỗ 'spend time' chỉ đơn giản là dành thời gian cho việc gì đó mà không nhất thiết phải có kế hoạch. So với 'devote time', 'allocate' mang tính khách quan và quản lý hơn, trong khi 'devote' thường liên quan đến sự tận tâm và hy sinh.

Prepositions

to for

‘Allocate time to [activity/task]’: Dành thời gian cho hoạt động/công việc gì. ‘Allocate time for [purpose]’: Dành thời gian cho mục đích gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allocate time
  • need to allocate time
    (cần phải phân bổ thời gian)
  • fail to allocate time
    (không thể/thất bại trong việc phân bổ thời gian)
  • try to allocate time
    (cố gắng phân bổ thời gian)
Adverb + allocate time
  • properly allocate time
    (phân bổ thời gian một cách hợp lý)
  • efficiently allocate time
    (phân bổ thời gian một cách hiệu quả)
  • wisely allocate time
    (phân bổ thời gian một cách khôn ngoan)
allocate time + for/to/between
  • allocate time for something
    (phân bổ thời gian cho việc gì)
  • allocate time to someone/something
    (dành thời gian cho ai/cái gì)
  • allocate time between A and B
    (phân bổ thời gian giữa A và B)

Idioms

  • allocate time and resources

    Phân bổ thời gian và nguồn lực. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong quản lý dự án và kinh doanh.

    "The manager's main job is to allocate time and resources effectively."

    (Công việc chính của người quản lý là phân bổ thời gian và nguồn lực một cách hiệu quả.)

  • allocate a block of time

    Dành ra một khoảng thời gian cụ thể và liền mạch cho một công việc nào đó.

    "You should allocate a block of time each morning for your most important task."

    (Bạn nên dành ra một khoảng thời gian vào mỗi buổi sáng cho công việc quan trọng nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allocate time

Động từ
Lật mặt

Phân bổ, dành riêng thời gian cho một mục đích hoặc công việc cụ thể.

"We need to allocate more time to marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allocate time".

Quan niệm 'Time is Money' (Thời gian là vàng bạc)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, thời gian được coi là một nguồn lực hữu hạn và quý giá, giống như tiền bạc. Do đó, việc 'phân bổ thời gian' (allocating time) một cách hiệu quả là kỹ năng cực kỳ quan trọng. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các công cụ như lịch, sổ kế hoạch và các phương pháp quản lý năng suất để đảm bảo không một phút nào bị lãng phí.

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' là một chủ đề xã hội quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Nó nhấn mạnh việc phải chủ động 'phân bổ thời gian' giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân (gia đình, sở thích, sức khỏe). Việc không phân bổ thời gian hợp lý có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức (burnout), một tình trạng được xem là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.