allotted time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific period of time that is assigned or allocated for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định hoặc phân bổ cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each speaker will have 10 minutes of allotted time."
"Mỗi diễn giả sẽ có 10 phút thời gian đã phân bổ."
-
"The students were given an allotted time of 2 hours to complete the exam."
"Học sinh được cho thời gian phân bổ là 2 giờ để hoàn thành bài kiểm tra."
-
"We need to use our allotted time efficiently to finish the project."
"Chúng ta cần sử dụng thời gian được phân bổ một cách hiệu quả để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'allotted time' nhấn mạnh rằng thời gian đã được lên kế hoạch và phân chia từ trước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh có giới hạn thời gian và cần phải quản lý hiệu quả. Khác với 'time available' (thời gian có sẵn), 'allotted time' mang ý nghĩa chủ động hơn về việc phân chia và sử dụng thời gian.
Prepositions
'within the allotted time' (trong khoảng thời gian đã phân bổ) chỉ ra rằng một hoạt động phải được hoàn thành trước khi hết thời gian. 'during the allotted time' (trong thời gian đã phân bổ) chỉ ra rằng một hoạt động diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. 'for the allotted time' (cho thời gian đã phân bổ) nhấn mạnh mục đích của thời gian đã phân bổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use the allotted time wisely (sử dụng thời gian được phân bổ một cách khôn ngoan)
-
exceed / go over the allotted time (vượt quá thời gian cho phép)
-
stick to the allotted time (tuân thủ thời gian quy định)
-
complete sth in the allotted time (hoàn thành việc gì đó trong thời gian cho phép)
-
within the allotted time (trong khoảng thời gian cho phép)
-
during the allotted time (trong suốt thời gian được phân bổ)
-
after the allotted time (sau khi hết thời gian quy định)
Idioms
-
one's allotted time on Earth
tuổi thọ, quãng đời của một người.
"She decided to travel the world and live life to the fullest during her allotted time on Earth."
(Cô ấy đã quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới và sống một cuộc đời trọn vẹn nhất trong quãng đời của mình.)
-
the three score years and ten
Tuổi thọ 70 năm được cho là tiêu chuẩn của con người (cách nói cổ, trang trọng). 'Allotted time' thường được dùng trong ngữ cảnh này.
"He had lived out his allotted three score years and ten, passing away peacefully at 70."
(Ông đã sống trọn 70 năm tuổi trời cho và ra đi một cách thanh thản.)
-
work against the clock
Chạy đua với thời gian (Thường làm việc này trong 'thời gian được phân bổ' rất chặt chẽ).
"The team had to work against the clock to finish the project within the allotted time."
(Cả đội đã phải chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trong khoảng thời gian được phân bổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allotted time
Danh từMột khoảng thời gian cụ thể được chỉ định hoặc phân bổ cho một mục đích cụ thể.
"Each speaker will have 10 minutes of allotted time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allotted time".
