(Top Banner Ad)
allotted time
B2
Danh từ B2 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Giáo dục

allotted time

UK: /əˈlɒtɪd taɪm/ • US: /əˈlɑːtɪd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian được phân bổ thời gian đã định khoảng thời gian được giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific period of time that is assigned or allocated for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định hoặc phân bổ cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each speaker will have 10 minutes of allotted time."

    "Mỗi diễn giả sẽ có 10 phút thời gian đã phân bổ."

  • "The students were given an allotted time of 2 hours to complete the exam."

    "Học sinh được cho thời gian phân bổ là 2 giờ để hoàn thành bài kiểm tra."

  • "We need to use our allotted time efficiently to finish the project."

    "Chúng ta cần sử dụng thời gian được phân bổ một cách hiệu quả để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allot phân bổ, phân công, giao cho
Noun allotment sự phân bổ, sự phân công; phần được chia
Adjective allotted được phân bổ, được ấn định, được cho phép

Synonyms

designated time (thời gian được chỉ định)assigned time (thời gian được giao)allocated time (thời gian được phân bổ)

Antonyms

unlimited time (thời gian không giới hạn)open-ended time (thời gian không xác định)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlutą
Old French
aloter ('a-' + 'lot')
Middle English
allotten
Modern English
allot -> allotted

Nguồn Gốc từ việc 'Bốc Thăm'

Từ 'allot' bắt nguồn từ việc 'bốc thăm' (casting lots) để phân chia tài sản hoặc đất đai thời xưa. Mỗi người nhận được 'phần' (lot) của mình. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng ra thành việc phân bổ bất cứ thứ gì, kể cả những thứ vô hình như thời gian. Do đó, 'allotted time' chính là khoảng thời gian đã được định sẵn cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'allotted time' nhấn mạnh rằng thời gian đã được lên kế hoạch và phân chia từ trước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh có giới hạn thời gian và cần phải quản lý hiệu quả. Khác với 'time available' (thời gian có sẵn), 'allotted time' mang ý nghĩa chủ động hơn về việc phân chia và sử dụng thời gian.

Prepositions

within during for

'within the allotted time' (trong khoảng thời gian đã phân bổ) chỉ ra rằng một hoạt động phải được hoàn thành trước khi hết thời gian. 'during the allotted time' (trong thời gian đã phân bổ) chỉ ra rằng một hoạt động diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. 'for the allotted time' (cho thời gian đã phân bổ) nhấn mạnh mục đích của thời gian đã phân bổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allotted time
  • use the allotted time wisely
    (sử dụng thời gian được phân bổ một cách khôn ngoan)
  • exceed / go over the allotted time
    (vượt quá thời gian cho phép)
  • stick to the allotted time
    (tuân thủ thời gian quy định)
  • complete sth in the allotted time
    (hoàn thành việc gì đó trong thời gian cho phép)
Preposition + allotted time
  • within the allotted time
    (trong khoảng thời gian cho phép)
  • during the allotted time
    (trong suốt thời gian được phân bổ)
  • after the allotted time
    (sau khi hết thời gian quy định)

Idioms

  • one's allotted time on Earth

    tuổi thọ, quãng đời của một người.

    "She decided to travel the world and live life to the fullest during her allotted time on Earth."

    (Cô ấy đã quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới và sống một cuộc đời trọn vẹn nhất trong quãng đời của mình.)

  • the three score years and ten

    Tuổi thọ 70 năm được cho là tiêu chuẩn của con người (cách nói cổ, trang trọng). 'Allotted time' thường được dùng trong ngữ cảnh này.

    "He had lived out his allotted three score years and ten, passing away peacefully at 70."

    (Ông đã sống trọn 70 năm tuổi trời cho và ra đi một cách thanh thản.)

  • work against the clock

    Chạy đua với thời gian (Thường làm việc này trong 'thời gian được phân bổ' rất chặt chẽ).

    "The team had to work against the clock to finish the project within the allotted time."

    (Cả đội đã phải chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án trong khoảng thời gian được phân bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allotted time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể được chỉ định hoặc phân bổ cho một mục đích cụ thể.

"Each speaker will have 10 minutes of allotted time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allotted time".

Bài Thuyết Trình Thang Máy (Elevator Pitch)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'elevator pitch' là bài giới thiệu ý tưởng cực ngắn gọn. Bạn phải trình bày mọi thứ trong 'thời gian được phân bổ' (allotted time) đúng bằng một chuyến đi thang máy, thường từ 30-60 giây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin hiệu quả trong một khoảng thời gian rất hạn hẹp.

Áp Lực Thời Gian trong các Kỳ Thi Chuẩn Hóa

Các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEFL là ví dụ điển hình về 'allotted time'. Mỗi phần thi có một khoảng thời gian quy định nghiêm ngặt. Khả năng quản lý và hoàn thành bài thi trong thời gian cho phép này là một kỹ năng quan trọng để đạt điểm cao, phản ánh áp lực về hiệu suất trong văn hóa giáo dục phương Tây.