(Top Banner Ad)
designated time
B1
Tính từ B1 Chung

designated time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian được chỉ định thời gian ấn định thời gian quy định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially chosen or assigned for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Được chỉ định, lựa chọn hoặc ấn định chính thức cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designated time for the exam is 9:00 AM."

    "Thời gian được chỉ định cho kỳ thi là 9 giờ sáng."

  • "The designated time for lunch is 12:30 PM."

    "Thời gian được chỉ định cho bữa trưa là 12 giờ 30 trưa."

  • "Students must report to the examination hall at the designated time."

    "Học sinh phải có mặt tại phòng thi vào thời gian được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb designate chỉ định, bổ nhiệm, định rõ
Adjective designated được chỉ định, được bổ nhiệm, được định rõ
Noun designation sự chỉ định, sự bổ nhiệm, chức danh
Noun time thời gian, lúc, giờ
Adjective/Adverb timely kịp thời, đúng lúc
Adjective untimely không đúng lúc, quá sớm/muộn
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ

Synonyms

Antonyms

unscheduled time (thời gian không lên lịch)flexible time (thời gian linh hoạt)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₂-imō (division, time)
Proto-Germanic
*tīmō (time)
Old English
tīma
English
time
Latin
designare (to mark out, appoint, describe)
Old French
désigner
English
designate (mid-16th century)

Nguồn gốc của 'designate'

Từ 'designate' có nguồn gốc từ động từ Latin 'designare', mang ý nghĩa 'đánh dấu ra', 'chỉ định', hoặc 'bổ nhiệm'. Điều này cho thấy sự chính xác và mục đích rõ ràng khi một điều gì đó được 'designate' (chỉ định).

Nguồn gốc của 'time'

Từ 'time' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*deh₂-imō' (có nghĩa là sự phân chia, thời gian). Điều này phản ánh cách con người từ xa xưa đã cố gắng chia nhỏ và sắp xếp các khoảng thời gian để hiểu và quản lý thế giới xung quanh.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi 'designated' (được chỉ định) kết hợp với 'time' (thời gian), nó tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa 'một khoảng thời gian đã được xác định cụ thể, chính thức', thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác, quy định, chẳng hạn như lịch hẹn, hạn chót hoặc thời khóa biểu.

Usage Note

Cụm từ "designated time" mang ý nghĩa một khoảng thời gian cụ thể đã được lên lịch hoặc dành riêng cho một hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức, khi sự chính xác và tuân thủ thời gian là quan trọng. Khác với 'scheduled time' (thời gian đã lên lịch) có thể chỉ đơn giản là một kế hoạch, 'designated time' nhấn mạnh sự chính thức và thường đi kèm với một sự cho phép hoặc ủy quyền.
Khi sử dụng như một danh từ ghép, 'designated time' nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian đã được xác định trước, thường liên quan đến một sự kiện, hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó mang tính chất chính thức và thường được sử dụng trong các thông báo, lịch trình hoặc hướng dẫn.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó chỉ rõ mục đích của thời gian đã được chỉ định. Ví dụ: 'This is the designated time for the meeting' (Đây là thời gian được chỉ định cho cuộc họp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + designated time
  • arrive arrive at the designated time
    (đến đúng giờ đã định)
  • meet meet at the designated time
    (gặp mặt vào giờ đã định)
  • set set a designated time
    (đặt ra một thời gian cụ thể)
  • adhere adhere to the designated time
    (tuân thủ thời gian đã định)
  • complete complete by the designated time
    (hoàn thành trước/vào thời gian đã định)
Preposition + designated time
  • at at the designated time
    (vào thời gian đã định)
  • by by the designated time
    (trước/vào thời gian đã định (hạn chót))
  • for for the designated time
    (cho thời gian đã định (ví dụ: đặt chỗ cho thời gian đó))
  • within within the designated time
    (trong khoảng thời gian đã định)
Adjective + designated time
  • official official designated time
    (thời gian chính thức được chỉ định)

Idioms

  • at the designated time

    đúng vào thời gian đã định; vào thời điểm được chỉ định

    "Please ensure you arrive at the designated time for the interview."

    (Vui lòng đảm bảo bạn đến đúng thời gian đã định để phỏng vấn.)

  • within the designated time frame

    trong khung thời gian đã định; trong khoảng thời gian cho phép

    "All tasks must be completed within the designated time frame."

    (Tất cả các nhiệm vụ phải được hoàn thành trong khung thời gian đã định.)

  • beyond the designated time

    quá thời gian đã định; sau thời điểm cho phép

    "Submissions will not be accepted if received beyond the designated time."

    (Bài nộp sẽ không được chấp nhận nếu nhận được sau thời gian đã định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

designated time

Tính từ
Lật mặt

Được chỉ định, lựa chọn hoặc ấn định chính thức cho một mục đích cụ thể.

"The designated time for the exam is 9:00 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated time".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, việc tuân thủ 'designated time' (thời gian đã định) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng người khác và trách nhiệm cá nhân. Khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phản ánh giá trị cao của thời gian, khuyến khích mọi người sử dụng thời gian hiệu quả và đúng hẹn.

Hạn chót và kế hoạch

'Designated time' thường liên quan đến các 'deadline' (hạn chót) hoặc các mốc thời gian quan trọng trong kế hoạch. Việc thiết lập và tuân thủ các thời điểm này giúp quản lý dự án, tổ chức sự kiện và đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ, đúng trình tự. Nó là một phần không thể thiếu trong quy trình làm việc và cuộc sống hiện đại, thể hiện văn hóa làm việc có tổ chức và kỷ luật.