designated time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially chosen or assigned for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Được chỉ định, lựa chọn hoặc ấn định chính thức cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The designated time for the exam is 9:00 AM."
"Thời gian được chỉ định cho kỳ thi là 9 giờ sáng."
-
"The designated time for lunch is 12:30 PM."
"Thời gian được chỉ định cho bữa trưa là 12 giờ 30 trưa."
-
"Students must report to the examination hall at the designated time."
"Học sinh phải có mặt tại phòng thi vào thời gian được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | designate | chỉ định, bổ nhiệm, định rõ |
| Adjective | designated | được chỉ định, được bổ nhiệm, được định rõ |
| Noun | designation | sự chỉ định, sự bổ nhiệm, chức danh |
| Noun | time | thời gian, lúc, giờ |
| Adjective/Adverb | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | untimely | không đúng lúc, quá sớm/muộn |
| Noun | timer | đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "designated time" mang ý nghĩa một khoảng thời gian cụ thể đã được lên lịch hoặc dành riêng cho một hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức, khi sự chính xác và tuân thủ thời gian là quan trọng. Khác với 'scheduled time' (thời gian đã lên lịch) có thể chỉ đơn giản là một kế hoạch, 'designated time' nhấn mạnh sự chính thức và thường đi kèm với một sự cho phép hoặc ủy quyền.
Khi sử dụng như một danh từ ghép, 'designated time' nhấn mạnh hơn vào khoảng thời gian đã được xác định trước, thường liên quan đến một sự kiện, hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó mang tính chất chính thức và thường được sử dụng trong các thông báo, lịch trình hoặc hướng dẫn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó chỉ rõ mục đích của thời gian đã được chỉ định. Ví dụ: 'This is the designated time for the meeting' (Đây là thời gian được chỉ định cho cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive at the designated time (đến đúng giờ đã định)
-
meet meet at the designated time (gặp mặt vào giờ đã định)
-
set set a designated time (đặt ra một thời gian cụ thể)
-
adhere adhere to the designated time (tuân thủ thời gian đã định)
-
complete complete by the designated time (hoàn thành trước/vào thời gian đã định)
-
at at the designated time (vào thời gian đã định)
-
by by the designated time (trước/vào thời gian đã định (hạn chót))
-
for for the designated time (cho thời gian đã định (ví dụ: đặt chỗ cho thời gian đó))
-
within within the designated time (trong khoảng thời gian đã định)
-
official official designated time (thời gian chính thức được chỉ định)
Idioms
-
at the designated time
đúng vào thời gian đã định; vào thời điểm được chỉ định
"Please ensure you arrive at the designated time for the interview."
(Vui lòng đảm bảo bạn đến đúng thời gian đã định để phỏng vấn.)
-
within the designated time frame
trong khung thời gian đã định; trong khoảng thời gian cho phép
"All tasks must be completed within the designated time frame."
(Tất cả các nhiệm vụ phải được hoàn thành trong khung thời gian đã định.)
-
beyond the designated time
quá thời gian đã định; sau thời điểm cho phép
"Submissions will not be accepted if received beyond the designated time."
(Bài nộp sẽ không được chấp nhận nếu nhận được sau thời gian đã định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
designated time
Tính từĐược chỉ định, lựa chọn hoặc ấn định chính thức cho một mục đích cụ thể.
"The designated time for the exam is 9:00 AM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "designated time".
