(Top Banner Ad)
jamaica pepper
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

jamaica pepper

UK: /dʒəˈmeɪkə ˈpɛpə/ • US: /dʒəˈmeɪkə ˈpɛpər/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu Jamaica đại hương tử gia vị allspice
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spice consisting of the dried nearly ripe berry of the pimenta tree (Pimenta dioica). It tastes like a combination of cloves, nutmeg, and cinnamon.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị bao gồm quả mọng gần chín sấy khô của cây pimenta (Pimenta dioica). Nó có hương vị như sự kết hợp của đinh hương, nhục đậu khấu và quế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jamaica pepper is a key ingredient in jerk chicken."

    "Tiêu Jamaica là một thành phần chính trong món gà jerk."

  • "She added a pinch of Jamaica pepper to the stew."

    "Cô ấy đã thêm một nhúm tiêu Jamaica vào món hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pepper tiêu
Noun spice gia vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'jamaica pepper' xuất phát từ việc loại gia vị này được trồng nhiều ở Jamaica và có hương vị cay nồng đặc trưng như tiêu. Người châu Âu khi đến Jamaica đã liên tưởng nó đến tiêu và đặt tên như vậy.

Usage Note

Jamaica pepper, còn được gọi là allspice, là một loại gia vị đơn lẻ, không phải là hỗn hợp của các loại gia vị khác nhau như nhiều người lầm tưởng. Hương vị phức tạp của nó là độc nhất vô nhị.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần: 'The dish is flavored with Jamaica pepper.' Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng trong công thức: 'Jamaica pepper is common in Caribbean cuisine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jamaica pepper
  • ground ground jamaica pepper
    (tiêu Jamaica xay)
  • whole whole jamaica pepper
    (tiêu Jamaica nguyên hạt)
Verb + jamaica pepper
  • add add jamaica pepper to
    (thêm tiêu Jamaica vào)
  • use use jamaica pepper in
    (sử dụng tiêu Jamaica trong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jamaica pepper

Danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị bao gồm quả mọng gần chín sấy khô của cây pimenta (Pimenta dioica). Nó có hương vị như sự kết hợp của đinh hương, nhục đậu khấu và quế.

"Jamaica pepper is a key ingredient in jerk chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jamaica pepper".

Sử dụng trong ẩm thực

Tiêu Jamaica là một thành phần quan trọng trong ẩm thực vùng Caribbean, đặc biệt là trong các món hầm, súp và gia vị ướp thịt. Nó mang lại hương vị ấm áp và phức tạp cho món ăn.