(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jamaica pepper
B1

jamaica pepper

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tiêu Jamaica đại hương tử gia vị allspice
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jamaica pepper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại gia vị bao gồm quả mọng gần chín sấy khô của cây pimenta (Pimenta dioica). Nó có hương vị như sự kết hợp của đinh hương, nhục đậu khấu và quế.

Definition (English Meaning)

A spice consisting of the dried nearly ripe berry of the pimenta tree (Pimenta dioica). It tastes like a combination of cloves, nutmeg, and cinnamon.

Ví dụ Thực tế với 'Jamaica pepper'

  • "Jamaica pepper is a key ingredient in jerk chicken."

    "Tiêu Jamaica là một thành phần chính trong món gà jerk."

  • "She added a pinch of Jamaica pepper to the stew."

    "Cô ấy đã thêm một nhúm tiêu Jamaica vào món hầm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jamaica pepper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: jamaica pepper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Jamaica pepper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Jamaica pepper, còn được gọi là allspice, là một loại gia vị đơn lẻ, không phải là hỗn hợp của các loại gia vị khác nhau như nhiều người lầm tưởng. Hương vị phức tạp của nó là độc nhất vô nhị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần: 'The dish is flavored with Jamaica pepper.' Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng trong công thức: 'Jamaica pepper is common in Caribbean cuisine.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jamaica pepper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)