jamaica pepper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spice consisting of the dried nearly ripe berry of the pimenta tree (Pimenta dioica). It tastes like a combination of cloves, nutmeg, and cinnamon.
Vietnamese Meaning
Một loại gia vị bao gồm quả mọng gần chín sấy khô của cây pimenta (Pimenta dioica). Nó có hương vị như sự kết hợp của đinh hương, nhục đậu khấu và quế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jamaica pepper is a key ingredient in jerk chicken."
"Tiêu Jamaica là một thành phần chính trong món gà jerk."
-
"She added a pinch of Jamaica pepper to the stew."
"Cô ấy đã thêm một nhúm tiêu Jamaica vào món hầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Jamaica pepper, còn được gọi là allspice, là một loại gia vị đơn lẻ, không phải là hỗn hợp của các loại gia vị khác nhau như nhiều người lầm tưởng. Hương vị phức tạp của nó là độc nhất vô nhị.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ thành phần: 'The dish is flavored with Jamaica pepper.' Sử dụng 'in' để chỉ việc sử dụng trong công thức: 'Jamaica pepper is common in Caribbean cuisine.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground ground jamaica pepper (tiêu Jamaica xay)
-
whole whole jamaica pepper (tiêu Jamaica nguyên hạt)
-
add add jamaica pepper to (thêm tiêu Jamaica vào)
-
use use jamaica pepper in (sử dụng tiêu Jamaica trong)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jamaica pepper
Danh từMột loại gia vị bao gồm quả mọng gần chín sấy khô của cây pimenta (Pimenta dioica). Nó có hương vị như sự kết hợp của đinh hương, nhục đậu khấu và quế.
"Jamaica pepper is a key ingredient in jerk chicken."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jamaica pepper".
