(Top Banner Ad)
mysteriously
B2
Trạng từ B2 Chung

mysteriously

UK: /mɪˈstɪəriəsli/ • US: /mɪˈstɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bí ẩn một cách khó hiểu một cách kỳ lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a mysterious manner; in a way that is difficult or impossible to understand, explain, or identify.

Vietnamese Meaning

Một cách bí ẩn; theo một cách khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door mysteriously opened on its own."

    "Cánh cửa tự động mở ra một cách bí ẩn."

  • "She mysteriously disappeared one night."

    "Cô ấy biến mất một cách bí ẩn vào một đêm."

  • "The lights went out mysteriously, leaving us in darkness."

    "Đèn tắt một cách bí ẩn, khiến chúng tôi chìm trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery bí ẩn, điều huyền bí
Adjective mysterious bí ẩn, khó hiểu, huyền bí
Verb mystify làm cho bối rối, làm cho khó hiểu
Noun mystification sự làm cho bối rối, sự làm cho khó hiểu

Synonyms

Antonyms

obviously (một cách rõ ràng)clearly (một cách minh bạch)explicably (một cách có thể giải thích được)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
mysteriously
English
mysterious
English
mystery
Old French
mysterie
Latin
mysterium
Ancient Greek
musterion

Nguồn gốc bí ẩn

Từ "mysteriously" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "musterion" (μυστήριον), có nghĩa là "một nghi lễ bí mật" hoặc "kiến thức bí mật". Bản thân từ này lại liên quan đến động từ "muein" (μύειν), nghĩa là "nhắm mắt" hoặc "ngậm miệng". Điều này gợi lên hình ảnh về những điều được giữ kín, không được tiết lộ, chỉ dành cho những người đã được "khởi xướng" hoặc biết về bí mật đó. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh với nghĩa "một điều gì đó khó hiểu, không thể giải thích được".

Usage Note

Từ 'mysteriously' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra theo một cách không thể giải thích được, gợi sự tò mò, kinh ngạc hoặc thậm chí sợ hãi. Nó nhấn mạnh sự khó hiểu và thường liên quan đến những điều chưa biết hoặc siêu nhiên. So với 'enigmatically', 'mysteriously' có thể ám chỉ một cảm giác rộng hơn về sự bí ẩn và đôi khi có thể mang một chút sắc thái tiêu cực (ví dụ, liên quan đến những điều đáng ngờ hoặc nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mysteriously
  • disappear disappear mysteriously
    (biến mất một cách bí ẩn)
  • vanish vanish mysteriously
    (biến mất không dấu vết một cách bí ẩn)
  • appear appear mysteriously
    (xuất hiện một cách bí ẩn)
  • happen happen mysteriously
    (xảy ra một cách khó hiểu/bí ẩn)
  • behave behave mysteriously
    (cư xử một cách bí ẩn/khó hiểu)
Adjective + mysteriously
  • quiet mysteriously quiet
    (im lặng một cách bí ẩn/đáng ngờ)
  • absent mysteriously absent
    (vắng mặt một cách bí ẩn/không rõ lý do)

Idioms

  • disappear mysteriously

    biến mất một cách bí ẩn, không rõ lý do

    "The old treasure map disappeared mysteriously from the museum."

    (Bản đồ kho báu cổ đã biến mất một cách bí ẩn khỏi bảo tàng.)

  • mysteriously quiet

    im lặng một cách lạ thường/đáng ngờ

    "The whole house was mysteriously quiet, which made her feel uneasy."

    (Cả ngôi nhà im lặng một cách lạ thường, điều này khiến cô ấy cảm thấy bất an.)

  • behave mysteriously

    cư xử một cách bí ẩn/khó hiểu

    "He started behaving mysteriously, avoiding eye contact and whispering on the phone."

    (Anh ấy bắt đầu cư xử một cách bí ẩn, tránh giao tiếp bằng mắt và thì thầm qua điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mysteriously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bí ẩn; theo một cách khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định.

"The door mysteriously opened on its own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat disappeared mysteriously into the garden.
Con mèo biến mất một cách bí ẩn vào khu vườn.
Phủ định
She didn't mysteriously vanish; she simply went for a walk.
Cô ấy không biến mất một cách bí ẩn; cô ấy chỉ đi dạo thôi.
Nghi vấn
Did the painting mysteriously change overnight?
Bức tranh có thay đổi một cách bí ẩn qua đêm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door will open mysteriously tomorrow.
Cánh cửa sẽ mở ra một cách bí ẩn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to disappear mysteriously, she just has a really good hiding spot.
Cô ấy sẽ không biến mất một cách bí ẩn, cô ấy chỉ có một chỗ trốn rất tốt.
Nghi vấn
Will the package arrive mysteriously, or will someone sign for it?
Gói hàng sẽ đến một cách bí ẩn, hay ai đó sẽ ký nhận nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mysteriously".

Sức hút của điều bí ẩn trong văn hóa

“Mysteriously” thường gợi lên sự tò mò và tưởng tượng của con người. Trong văn hóa phương Tây, những điều bí ẩn là chủ đề phổ biến trong văn học trinh thám, phim kinh dị và các câu chuyện thần thoại. Nhiều người bị cuốn hút bởi những “bí ẩn chưa được giải đáp” (unsolved mysteries) như các vụ án mạng chưa có lời giải, hiện tượng siêu nhiên hay sự tồn tại của người ngoài hành tinh, thể hiện mong muốn khám phá và tìm kiếm câu trả lời cho những điều vượt quá hiểu biết của mình.

Sự bí ẩn và mê tín

Trong nhiều nền văn hóa, những sự kiện xảy ra một cách “mysteriously” (bí ẩn, khó hiểu) thường được gắn liền với các yếu tố siêu nhiên, tâm linh hoặc mê tín. Thay vì tìm kiếm lời giải thích khoa học, người ta có thể quy kết chúng cho các thế lực thần bí, ma quỷ, hoặc điềm báo. Điều này phản ánh cách con người cố gắng lý giải thế giới xung quanh khi đối mặt với những điều không thể hiểu nổi bằng lý trí thông thường.