(Top Banner Ad)
alternate government
C1
noun C1 Chính trị

alternate government

UK: /ɒlˈtɜːnət ˈɡʌvənmənt/ • US: /ɔːlˈtɜːrnət ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ thay thế chính phủ dự bị chính phủ lưu vong (tùy ngữ cảnh) nội các bóng tối (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government in exile, or a shadow cabinet, that would take over if the current government collapses or is overthrown.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ lưu vong, hoặc một nội các bóng tối, sẽ tiếp quản nếu chính phủ hiện tại sụp đổ hoặc bị lật đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alternate government has been preparing its policy platform for months."

    "Chính phủ thay thế đã chuẩn bị cương lĩnh chính sách của mình trong nhiều tháng."

  • "Following the coup, an alternate government was formed in a neighboring country."

    "Sau cuộc đảo chính, một chính phủ thay thế đã được thành lập ở một quốc gia láng giềng."

  • "The opposition party is positioning itself as an alternate government ready to take power."

    "Đảng đối lập đang định vị mình là một chính phủ thay thế sẵn sàng nắm quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate luân phiên, xen kẽ
Noun alternation sự luân phiên, sự thay thế
Noun alternative phương án thay thế, sự lựa chọn khác
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun governance sự quản trị, phương thức cai trị
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh)

Synonyms

shadow government (chính phủ bóng tối)government in exile (chính phủ lưu vong)parallel government (chính phủ song song)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternatus ('one after the other') + gubernare ('to steer, to govern')
Old French
alternatif + governer
Middle English
alternatif + governen
Modern English
alternate + government

Nguồn gốc của 'Alternate Government'

Cụm từ 'alternate government' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Alternate' xuất phát từ 'alternus', nghĩa là 'lần lượt, cái này sau cái kia', gợi lên ý tưởng về một sự lựa chọn 'khác'. Trong khi đó, 'government' bắt nguồn từ 'gubernare', một từ có nghĩa đen là 'cầm lái một con tàu'. Vì vậy, 'alternate government' có thể được hiểu một cách hình ảnh là 'một người cầm lái khác' cho con tàu quốc gia, một chính quyền thay thế sẵn sàng tiếp quản.

Usage Note

Cụm từ 'alternate government' thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc đảng phái chính trị đã sẵn sàng để thay thế chính phủ đương nhiệm. Nó có thể đề cập đến một chính phủ lưu vong (government in exile) được thành lập ở nước ngoài sau khi chính phủ gốc bị lật đổ, hoặc một nội các bóng tối (shadow cabinet) bao gồm các thành viên của đảng đối lập chính trong hệ thống nghị viện, người sẽ đảm nhận các vị trí bộ trưởng nếu đảng của họ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternate government
  • form an alternate government
    (thành lập một chính phủ thay thế)
  • propose an alternate government
    (đề xuất một chính phủ thay thế)
  • establish an alternate government
    (thiết lập một chính phủ thay thế)
  • recognize an alternate government
    (công nhận một chính phủ thay thế)
Adjective + alternate government
  • a rival alternate government
    (một chính phủ thay thế đối địch)
  • a legitimate alternate government
    (một chính phủ thay thế hợp pháp)
  • a proposed alternate government
    (một chính phủ thay thế được đề xuất)
Noun + of + alternate government
  • the formation of an alternate government
    (sự thành lập một chính phủ thay thế)
  • the leader of the alternate government
    (lãnh đạo của chính phủ thay thế)

Idioms

  • shadow government / shadow cabinet

    Một nhóm các chính trị gia của phe đối lập, mỗi người giám sát một bộ trưởng cụ thể trong chính phủ đương nhiệm, hoạt động như một chính phủ thay thế tiềm năng.

    "The opposition party appointed a shadow government to scrutinize the current administration's policies."

    (Đảng đối lập đã chỉ định một chính phủ bóng tối để giám sát các chính sách của chính quyền hiện tại.)

  • government-in-exile

    Một nhóm chính trị tự nhận là chính phủ hợp pháp của một quốc gia, nhưng không thể thực thi quyền lực và phải hoạt động từ một quốc gia khác.

    "During the war, the Polish government-in-exile was based in London."

    (Trong chiến tranh, chính phủ lưu vong của Ba Lan đã đặt trụ sở tại London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternate government

noun
Lật mặt

Một chính phủ lưu vong, hoặc một nội các bóng tối, sẽ tiếp quản nếu chính phủ hiện tại sụp đổ hoặc bị lật đổ.

"The alternate government has been preparing its policy platform for months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate government".

'Nội các Bóng tối' trong Hệ thống Westminster

Ở các nước theo hệ thống chính trị của Anh (như Anh, Canada, Úc), đảng đối lập chính thức thành lập một 'Nội các Bóng tối' (Shadow Cabinet). Mỗi 'bộ trưởng bóng tối' có nhiệm vụ theo dõi và phê bình người đồng cấp của họ trong chính phủ. Đây là một phần chính thức của nền dân chủ, thể hiện họ là một 'chính phủ thay thế' sẵn sàng nắm quyền nếu thắng cử.

Các Chính phủ Song song trong Khủng hoảng Chính trị

Trong các cuộc khủng hoảng chính trị hoặc nội chiến, không hiếm khi hai phe đối địch cùng tuyên bố mình là chính phủ hợp pháp, tạo ra các 'chính phủ song song'. Ví dụ gần đây là ở Venezuela và Myanmar, nơi các lực lượng đối lập thành lập các cơ cấu chính quyền thay thế để thách thức chính phủ đương nhiệm, tìm kiếm sự công nhận từ cả trong nước và quốc tế.