(Top Banner Ad)
clean fuel
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật năng lượng

clean fuel

UK: /kliːn fjʊəl/ • US: /kliːn fjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu sạch nhiên liệu thân thiện môi trường nhiên liệu ít ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Clean" describes the fuel as being environmentally friendly, producing fewer pollutants when burned compared to traditional fuels.

Vietnamese Meaning

"Sạch" mô tả nhiên liệu thân thiện với môi trường, tạo ra ít chất ô nhiễm hơn khi đốt so với các loại nhiên liệu truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in research and development of clean fuel technologies."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ nhiên liệu sạch."

  • "Clean fuel is crucial for reducing air pollution in urban areas."

    "Nhiên liệu sạch rất quan trọng để giảm ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị."

  • "The company is committed to using clean fuel in its transportation fleet."

    "Công ty cam kết sử dụng nhiên liệu sạch trong đội xe vận tải của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleaner Chất tẩy rửa, người dọn dẹp (trong ngữ cảnh làm sạch), hoặc một công nghệ/thiết bị giúp làm sạch
Noun cleanliness Sự sạch sẽ, vệ sinh
Verb cleanse Thanh lọc, làm sạch (thường mang nghĩa kỹ lưỡng hoặc ẩn dụ)
Verb refuel Tiếp thêm nhiên liệu, đổ đầy nhiên liệu
Noun fueling Việc tiếp nhiên liệu, sự cung cấp năng lượng

Synonyms

low-emission fuel (nhiên liệu phát thải thấp)eco-friendly fuel (nhiên liệu thân thiện với môi trường)

Antonyms

dirty fuel (nhiên liệu bẩn)fossil fuel (nhiên liệu hóa thạch)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gel- (to shine)
Proto-Germanic
*klainiz (shining, splendid)
Old English
clæne (pure, clear, clean)
Latin
focus (hearth, fire)
Late Latin
focalia (material for fire)
Old French
fouaille (fuel, fodder)
English (Modern)
clean fuel (mid-20th century onwards, combining for environmental context)

Nguồn gốc của 'nhiên liệu sạch'

Cụm từ 'clean fuel' (nhiên liệu sạch) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt từ giữa thế kỷ 20 trở đi khi thế giới bắt đầu nhận thức sâu sắc hơn về tác động của các loại nhiên liệu truyền thống đối với môi trường. 'Clean' (sạch) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clæne' với nghĩa 'tinh khiết, rõ ràng', trong khi 'fuel' (nhiên liệu) xuất phát từ tiếng Latin 'focus' (lò sưởi, lửa) qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này mô tả các nguồn năng lượng đốt ít hoặc không thải ra chất gây ô nhiễm, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ "clean fuel" nhấn mạnh đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ việc sử dụng nhiên liệu. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các loại nhiên liệu hóa thạch có hàm lượng ô nhiễm cao như than đá hoặc dầu mỏ nặng. "Clean fuel" không nhất thiết phải là nhiên liệu tái tạo, mặc dù nhiều nhiên liệu tái tạo cũng được coi là "clean". Cần phân biệt với "renewable energy" (năng lượng tái tạo), là năng lượng từ các nguồn tự nhiên được bổ sung liên tục, như mặt trời, gió, nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean fuel
  • renewable renewable clean fuel
    (nhiên liệu sạch tái tạo)
  • alternative alternative clean fuel
    (nhiên liệu sạch thay thế)
  • sustainable sustainable clean fuel
    (nhiên liệu sạch bền vững)
Verb + clean fuel
  • use use clean fuel
    (sử dụng nhiên liệu sạch)
  • develop develop clean fuel
    (phát triển nhiên liệu sạch)
  • promote promote clean fuel
    (thúc đẩy nhiên liệu sạch)
  • switch to switch to clean fuel
    (chuyển sang nhiên liệu sạch)
Noun + clean fuel
  • adoption of adoption of clean fuel
    (việc áp dụng nhiên liệu sạch)
  • transition to transition to clean fuel
    (quá trình chuyển đổi sang nhiên liệu sạch)

Idioms

  • transition to clean fuel

    Chuyển đổi sang nhiên liệu sạch (quá trình thay thế nhiên liệu truyền thống bằng các loại thân thiện môi trường)

    "Many countries are accelerating their transition to clean fuel to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nhiên liệu sạch để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • promoting clean fuel adoption

    Thúc đẩy việc áp dụng nhiên liệu sạch (khuyến khích và phổ biến việc sử dụng nhiên liệu thân thiện môi trường)

    "Government incentives are crucial for promoting clean fuel adoption among consumers and industries."

    (Các ưu đãi của chính phủ rất quan trọng để thúc đẩy việc áp dụng nhiên liệu sạch trong người tiêu dùng và các ngành công nghiệp.)

  • investing in clean fuel technologies

    Đầu tư vào công nghệ nhiên liệu sạch (đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ sản xuất và sử dụng nhiên liệu thân thiện môi trường)

    "The private sector is increasingly investing in clean fuel technologies to meet future energy demands."

    (Khu vực tư nhân ngày càng đầu tư vào các công nghệ nhiên liệu sạch để đáp ứng nhu cầu năng lượng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean fuel

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sạch" mô tả nhiên liệu thân thiện với môi trường, tạo ra ít chất ô nhiễm hơn khi đốt so với các loại nhiên liệu truyền thống.

"The government is investing in research and development of clean fuel technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural gas is considered a cleaner fuel than coal.
Khí tự nhiên được coi là một loại nhiên liệu sạch hơn than đá.
Phủ định
Biofuel is not always as clean a fuel as we think.
Nhiên liệu sinh học không phải lúc nào cũng là một loại nhiên liệu sạch như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is hydrogen the cleanest fuel available today?
Hydro có phải là nhiên liệu sạch nhất hiện nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean fuel".

Phong trào môi trường và biến đổi khí hậu

Khái niệm 'nhiên liệu sạch' gắn liền mật thiết với sự phát triển của phong trào môi trường và nhận thức về biến đổi khí hậu toàn cầu. Kể từ những năm 1970, với các báo cáo khoa học ngày càng chi tiết về ô nhiễm không khí, hiệu ứng nhà kính và nóng lên toàn cầu, các xã hội phương Tây đã bắt đầu thúc đẩy việc tìm kiếm và sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường hơn, dẫn đến sự ra đời và phổ biến của thuật ngữ này trong các chính sách và thảo luận công cộng.

Kinh tế xanh và Phát triển bền vững

Nhiên liệu sạch là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xanh và bền vững trên toàn thế giới. Nó không chỉ được coi là giải pháp giảm thiểu tác động môi trường mà còn là động lực cho đổi mới công nghệ, tạo việc làm mới và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng về giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng, coi nhiên liệu sạch là chìa khóa để đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.