(Top Banner Ad)
alternative method
B2
Danh từ B2 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

alternative method

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈmeθəd/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thay thế cách thức thay thế giải pháp thay thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A different way of doing something; a course of action that is different from what is usual or expected.

Vietnamese Meaning

Một cách thức khác để thực hiện điều gì đó; một hướng hành động khác với điều thông thường hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are exploring alternative methods of treatment."

    "Chúng tôi đang khám phá những phương pháp điều trị thay thế."

  • "The company is seeking alternative methods of energy production."

    "Công ty đang tìm kiếm các phương pháp sản xuất năng lượng thay thế."

  • "If the usual approach doesn't work, we need to consider an alternative method."

    "Nếu cách tiếp cận thông thường không hiệu quả, chúng ta cần xem xét một phương pháp thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative Sự lựa chọn, phương án thay thế (một trong nhiều khả năng)
Adjective alternative Thay thế, khác biệt, không chính thống
Adverb alternatively Một cách khác, thay vì
Noun method Phương pháp, cách thức
Adjective methodical Có phương pháp, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternativus
English
alternative
English
method

Nguồn gốc của 'Alternative'

Từ 'alternative' xuất phát từ tiếng Latin 'alternativus', có nghĩa là 'một trong hai'. Nó thể hiện sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng khác nhau. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa một phương án khác, một lối đi khác ngoài cái thông thường.

Nguồn gốc của 'Method'

Từ 'method' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương pháp'. Nó ám chỉ một cách thức có hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. Sự kết hợp với 'alternative' tạo thành 'phương pháp thay thế', một cách tiếp cận khác so với cách truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một phương pháp thông thường không khả thi, không hiệu quả, hoặc không được chấp nhận. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của ít nhất một phương án khác có thể được sử dụng. 'Alternative' khác với 'another' ở chỗ 'alternative' hàm ý một sự lựa chọn có tính hệ thống hoặc đã được cân nhắc, trong khi 'another' chỉ đơn thuần là một cái khác.

Prepositions

to for

'Alternative to' được sử dụng để chỉ một lựa chọn thay thế cho một thứ cụ thể. Ví dụ: 'Is there an alternative to surgery?' ('Alternative for' ít phổ biến hơn và có thể mang ý nghĩa thay thế cho một mục đích nào đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative method
  • viable alternative method
    (phương pháp thay thế khả thi)
  • effective alternative method
    (phương pháp thay thế hiệu quả)
  • traditional alternative method
    (phương pháp thay thế truyền thống)
Verb + alternative method
  • explore an alternative method
    (khám phá một phương pháp thay thế)
  • implement an alternative method
    (triển khai một phương pháp thay thế)
  • suggest an alternative method
    (đề xuất một phương pháp thay thế)

Idioms

  • There's more than one way to skin a cat (similar concept)

    Còn nhiều cách khác để giải quyết vấn đề (tương tự)

    "The initial plan failed, but there's more than one way to skin a cat. We'll find an alternative method."

    (Kế hoạch ban đầu thất bại, nhưng còn nhiều cách khác để giải quyết vấn đề. Chúng ta sẽ tìm một phương pháp thay thế.)

  • Think outside the box (encourages alternative methods)

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (khuyến khích các phương pháp thay thế)

    "To solve this complex problem, we need to think outside the box and consider alternative methods."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo và xem xét các phương pháp thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative method

Danh từ
Lật mặt

Một cách thức khác để thực hiện điều gì đó; một hướng hành động khác với điều thông thường hoặc được mong đợi.

"We are exploring alternative methods of treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An alternative method is being considered by the team to solve this problem. (Present Continuous Passive)
Một phương pháp thay thế đang được nhóm xem xét để giải quyết vấn đề này.
Phủ định
An alternative method was not used to complete the project. (Past Simple Passive)
Một phương pháp thay thế đã không được sử dụng để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will an alternative method be implemented in the future? (Future Simple Passive)
Liệu một phương pháp thay thế có được triển khai trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative method".

Y học thay thế (Alternative Medicine)

Ở nhiều nước phương Tây, y học thay thế (ví dụ: châm cứu, liệu pháp thảo dược) ngày càng trở nên phổ biến như một 'alternative method' để điều trị bệnh tật bên cạnh y học chính thống. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng vẫn còn gây tranh cãi.

Giáo dục thay thế (Alternative Education)

Giáo dục thay thế, như trường học Montessori hoặc Waldorf, cung cấp một 'alternative method' học tập khác với hệ thống trường công lập truyền thống. Các phương pháp này thường tập trung vào việc học tập cá nhân hóa và phát triển toàn diện.