traditional method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of doing something that follows long-established customs or practices.
Vietnamese Meaning
Một cách thực hiện điều gì đó tuân theo các phong tục hoặc thực tiễn đã được thiết lập từ lâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traditional method of making bread involves kneading the dough by hand."
"Phương pháp truyền thống làm bánh mì bao gồm nhào bột bằng tay."
-
"Many farmers still rely on traditional methods of irrigation."
"Nhiều nông dân vẫn dựa vào các phương pháp tưới tiêu truyền thống."
-
"The school uses a traditional method of teaching reading."
"Trường học sử dụng một phương pháp dạy đọc truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | Truyền thống, tục lệ |
| Adverb | traditionally | Theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | Người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | traditionalism | Chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | method | Phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | Có phương pháp, ngăn nắp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | Một cách có phương pháp, một cách ngăn nắp |
| Noun | methodology | Phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'traditional method' thường được sử dụng để chỉ những phương pháp đã được sử dụng trong một thời gian dài và được coi là chuẩn mực hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự quen thuộc, đáng tin cậy và đôi khi có chút bảo thủ. So sánh với 'conventional method' thì tương tự, nhưng 'traditional' nhấn mạnh vào yếu tố thời gian và lịch sử hơn. 'Established method' cũng gần nghĩa, nhưng ít nhấn mạnh vào yếu tố văn hóa hoặc lịch sử.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ phạm vi áp dụng của phương pháp truyền thống (e.g., 'the traditional method in agriculture'). ‘Of’ thường dùng để mô tả bản chất hoặc thành phần của phương pháp (e.g., 'the traditional method of teaching'). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của phương pháp (e.g., 'the traditional method for preserving food').
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old traditional method (phương pháp truyền thống cũ)
-
established established traditional method (phương pháp truyền thống đã được thiết lập)
-
common common traditional method (phương pháp truyền thống phổ biến)
-
standard standard traditional method (phương pháp truyền thống tiêu chuẩn)
-
conventional conventional traditional method (phương pháp truyền thống thông thường)
-
tried-and-true tried-and-true traditional method (phương pháp truyền thống đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả)
-
use use a traditional method (sử dụng một phương pháp truyền thống)
-
employ employ a traditional method (áp dụng một phương pháp truyền thống)
-
apply apply a traditional method (thực hiện một phương pháp truyền thống)
-
adopt adopt a traditional method (chấp nhận/áp dụng một phương pháp truyền thống)
-
abandon abandon traditional methods (từ bỏ các phương pháp truyền thống)
-
replace replace traditional methods (thay thế các phương pháp truyền thống)
-
stick to stick to traditional methods (kiên định/tuân thủ các phương pháp truyền thống)
-
follow follow traditional methods (tuân theo các phương pháp truyền thống)
-
in the in the traditional method (theo phương pháp truyền thống)
-
depart from depart from traditional methods (đi chệch/rời bỏ các phương pháp truyền thống)
Idioms
-
stick to traditional methods
kiên định/duy trì các phương pháp truyền thống (thay vì thử cái mới hoặc thay đổi)
"Despite new technologies, some craftsmen still stick to traditional methods for their art."
(Mặc dù có các công nghệ mới, một số nghệ nhân vẫn kiên định với các phương pháp truyền thống cho nghệ thuật của họ.)
-
break away from traditional methods
thoát ly/phá vỡ các phương pháp truyền thống (để đổi mới, thử nghiệm cái mới)
"The young entrepreneur decided to break away from traditional methods and introduce a completely new business model."
(Doanh nhân trẻ quyết định phá vỡ các phương pháp truyền thống và giới thiệu một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.)
-
the tried-and-true traditional method
phương pháp truyền thống đã được thử nghiệm và chứng minh là hiệu quả, đáng tin cậy
"For baking bread, the tried-and-true traditional method often yields the best results."
(Để nướng bánh mì, phương pháp truyền thống đã được thử nghiệm và chứng minh thường mang lại kết quả tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional method
Tính từ + Danh từMột cách thực hiện điều gì đó tuân theo các phong tục hoặc thực tiễn đã được thiết lập từ lâu.
"The traditional method of making bread involves kneading the dough by hand."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been using traditional methods of farming for centuries before the introduction of modern technology. |
Họ đã sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống trong nhiều thế kỷ trước khi công nghệ hiện đại được giới thiệu. |
| Phủ định | She hadn't been relying on traditional remedies alone; she had also consulted a doctor. |
Cô ấy đã không chỉ dựa vào các phương pháp điều trị truyền thống; cô ấy cũng đã tham khảo ý kiến bác sĩ. |
| Nghi vấn | Had they been following traditional customs strictly before the new rules were implemented? |
Họ đã tuân theo các phong tục truyền thống một cách nghiêm ngặt trước khi các quy tắc mới được thực hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional method".
