(Top Banner Ad)
conventional method
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

conventional method

UK: /kənˈvenʃənəl ˈmɛθəd/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thông thường phương pháp truyền thống cách làm thông thường cách làm truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method that is traditionally accepted or widely used.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp được chấp nhận theo truyền thống hoặc được sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conventional method of teaching mathematics involves rote memorization."

    "Phương pháp dạy toán truyền thống bao gồm việc học thuộc lòng."

  • "The conventional method of treating this disease is surgery."

    "Phương pháp điều trị bệnh này thông thường là phẫu thuật."

  • "We decided to use the conventional method because it was the safest option."

    "Chúng tôi quyết định sử dụng phương pháp thông thường vì đó là lựa chọn an toàn nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị
Adjective conventional thông thường, truyền thống
Adverb conventionally một cách thông thường
Verb conventionalize quy ước hóa
Adjective unconventional độc đáo, không theo quy luật thông thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

best practice (thực hành tốt nhất)common practice (thông lệ)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Latin
conventionalis
Greek
methodos
Middle French
conventionnel
Modern English
conventional method

Sự đồng thuận và Con đường

'Conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (đi cùng nhau/thỏa thuận), mang ý nghĩa là những gì mọi người cùng đồng ý thực hiện. 'Method' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methodos' (meta: theo sau + hodos: con đường). Kết hợp lại, 'conventional method' là con đường hoặc cách thức làm việc đã được xã hội hoặc cộng đồng chấp nhận và sử dụng rộng rãi từ lâu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận thông thường, quen thuộc, trái ngược với các phương pháp mới, sáng tạo hoặc không chính thống. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi ngụ ý rằng phương pháp này có thể không phải là lựa chọn hiệu quả nhất trong mọi tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional method
  • use use a conventional method
    (sử dụng một phương pháp thông thường)
  • adopt adopt a conventional method
    (áp dụng một phương pháp truyền thống)
  • follow follow the conventional method
    (tuân theo phương pháp thông thường)
  • replace replace a conventional method
    (thay thế một phương pháp truyền thống)
Adjective + conventional method
  • standard standard conventional method
    (phương pháp thông thường tiêu chuẩn)
  • strictly strictly conventional method
    (phương pháp hoàn toàn truyền thống)

Idioms

  • stick to conventional methods

    giữ nguyên hoặc tuân thủ các phương pháp truyền thống (không muốn thay đổi)

    "The company failed because they decided to stick to conventional methods instead of innovating."

    (Công ty đã thất bại vì họ quyết định bám lấy các phương pháp truyền thống thay vì đổi mới.)

  • a departure from conventional methods

    một sự thay đổi hoặc khác biệt so với những cách làm thông thường

    "Their new marketing strategy is a significant departure from conventional methods."

    (Chiến lược tiếp thị mới của họ là một sự thay đổi đáng kể so với các phương pháp thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional method

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp được chấp nhận theo truyền thống hoặc được sử dụng rộng rãi.

"The conventional method of teaching mathematics involves rote memorization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional method".

Y học hiện đại vs. Y học cổ truyền

Trong bối cảnh y tế phương Tây, 'conventional method' thường dùng để chỉ y học hiện đại (Tây y), dựa trên bằng chứng khoa học và thuốc men, đối lập với 'alternative medicine' (y học thay thế như châm cứu, thảo dược).

Giáo dục truyền thống

Tại nhiều quốc gia, 'conventional methods of teaching' ám chỉ lối học đọc-chép hoặc học thuộc lòng. Ngày nay, các nước phương Tây đang dần chuyển sang các phương pháp sáng tạo hơn, xem phương pháp truyền thống là đôi khi bị lỗi thời.