conventional method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method that is traditionally accepted or widely used.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp được chấp nhận theo truyền thống hoặc được sử dụng rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The conventional method of teaching mathematics involves rote memorization."
"Phương pháp dạy toán truyền thống bao gồm việc học thuộc lòng."
-
"The conventional method of treating this disease is surgery."
"Phương pháp điều trị bệnh này thông thường là phẫu thuật."
-
"We decided to use the conventional method because it was the safest option."
"Chúng tôi quyết định sử dụng phương pháp thông thường vì đó là lựa chọn an toàn nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị |
| Adjective | conventional | thông thường, truyền thống |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
| Verb | conventionalize | quy ước hóa |
| Adjective | unconventional | độc đáo, không theo quy luật thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận thông thường, quen thuộc, trái ngược với các phương pháp mới, sáng tạo hoặc không chính thống. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi ngụ ý rằng phương pháp này có thể không phải là lựa chọn hiệu quả nhất trong mọi tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a conventional method (sử dụng một phương pháp thông thường)
-
adopt adopt a conventional method (áp dụng một phương pháp truyền thống)
-
follow follow the conventional method (tuân theo phương pháp thông thường)
-
replace replace a conventional method (thay thế một phương pháp truyền thống)
-
standard standard conventional method (phương pháp thông thường tiêu chuẩn)
-
strictly strictly conventional method (phương pháp hoàn toàn truyền thống)
Idioms
-
stick to conventional methods
giữ nguyên hoặc tuân thủ các phương pháp truyền thống (không muốn thay đổi)
"The company failed because they decided to stick to conventional methods instead of innovating."
(Công ty đã thất bại vì họ quyết định bám lấy các phương pháp truyền thống thay vì đổi mới.)
-
a departure from conventional methods
một sự thay đổi hoặc khác biệt so với những cách làm thông thường
"Their new marketing strategy is a significant departure from conventional methods."
(Chiến lược tiếp thị mới của họ là một sự thay đổi đáng kể so với các phương pháp thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional method
Tính từ + Danh từMột phương pháp được chấp nhận theo truyền thống hoặc được sử dụng rộng rãi.
"The conventional method of teaching mathematics involves rote memorization."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional method".
