alternate method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Là một khả năng khác; đưa ra một sự lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find an alternate method to solve this problem."
"Chúng ta cần tìm một phương pháp khác để giải quyết vấn đề này."
-
"If the main road is blocked, we can take the alternate method through the forest."
"Nếu đường chính bị chặn, chúng ta có thể đi theo phương pháp thay thế qua khu rừng."
-
"The doctor suggested an alternate method of treatment."
"Bác sĩ đã đề xuất một phương pháp điều trị thay thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alternate | Luân phiên, thay đổi xen kẽ |
| Noun | alternation | Sự luân phiên, sự thay đổi |
| Adjective/Noun | alternative | Thay thế, sự lựa chọn thay thế |
| Noun | methodology | Phương pháp luận |
| Adjective | methodical | Có phương pháp, ngăn nắp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'alternate method', 'alternate' chỉ một phương pháp khác với phương pháp thông thường hoặc phương pháp đã được sử dụng trước đó. Nó ngụ ý một sự lựa chọn hoặc thay thế. Khác với 'alternative', 'alternate' thường chỉ một trong hai hoặc nhiều lựa chọn, và có thể luân phiên.
Trong cụm 'alternate method', method có nghĩa là một cách thức cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề. Nó tập trung vào các bước và quy trình được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Employ employ an alternate method (áp dụng/sử dụng một phương pháp thay thế)
-
Suggest suggest an alternate method (đề xuất một phương pháp khác)
-
Seek seek an alternate method of funding (tìm kiếm một phương pháp cấp vốn thay thế)
-
Viable a viable alternate method (một phương pháp thay thế khả thi)
-
Official the official alternate method (phương pháp thay thế chính thức)
-
Effective an effective alternate method (một phương pháp thay thế hiệu quả)
-
Need for there is a need for an alternate method (có nhu cầu về một phương pháp thay thế)
Idioms
-
To propose an alternate method of operation
Đề xuất một quy trình vận hành/hoạt động thay thế (thường dùng trong kinh doanh hoặc kỹ thuật).
"Due to equipment failure, we had to propose an alternate method of operation to meet the deadline."
(Do thiết bị hỏng, chúng tôi phải đề xuất một quy trình vận hành thay thế để kịp thời hạn.)
-
Explore all alternate methods
Xem xét/khám phá tất cả các phương pháp thay thế (nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong việc tìm kiếm giải pháp).
"Before committing to the traditional route, management decided to explore all alternate methods."
(Trước khi cam kết đi theo lộ trình truyền thống, ban quản lý quyết định khám phá tất cả các phương pháp thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternate method
adjectiveLà một khả năng khác; đưa ra một sự lựa chọn.
"We need to find an alternate method to solve this problem."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known an alternate method to solve this problem; it would have saved me so much time. |
Tôi ước tôi đã biết một phương pháp thay thế để giải quyết vấn đề này; nó đã có thể giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | If only we hadn't been so stubborn, we would have tried an alternate method sooner. |
Giá mà chúng ta không quá bướng bỉnh, chúng ta đã thử một phương pháp thay thế sớm hơn. |
| Nghi vấn | I wish I could ask if there's an alternate method available. |
Tôi ước tôi có thể hỏi liệu có phương pháp thay thế nào không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate method".
