(Top Banner Ad)
altruistic deed
C1
adjective C1 Đạo đức học, Hành vi con người

altruistic deed

UK: /ˌæltruˈɪstɪk diːd/ • US: /ˌæltruˈɪstɪk diːd/

Nghĩa tiếng Việt

hành động vị tha việc làm vị tha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a selfless concern for the well-being of others; unselfish.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác; vị tha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His altruistic actions inspired many to volunteer."

    "Những hành động vị tha của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia tình nguyện."

  • "Donating blood is an altruistic deed that can save lives."

    "Hiến máu là một hành động vị tha có thể cứu sống người khác."

  • "Volunteering at a homeless shelter is an example of an altruistic deed."

    "Tình nguyện tại một trại tạm trú cho người vô gia cư là một ví dụ về hành động vị tha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altruism chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha
Noun altruist người có lòng vị tha
Adjective altruistic vị tha, hay giúp đỡ người khác
Adverb altruistically một cách vị tha
Noun deed hành động, việc làm, văn kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- / *dhe-
Latin / Old Germanic
alter / *dēdiz
Old French / Old English
altruisme / dæd
English
altruistic deed

Sự ra đời của lòng vị tha

Từ 'altruistic' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'altruisme', được triết gia Auguste Comte tạo ra vào thế kỷ 19 dựa trên từ 'autrui' (người khác) trong tiếng Pháp cổ. Ông muốn tìm một từ đối lập với 'egoism' (vị kỷ). Kết hợp với 'deed' - một từ gốc Đức cổ có nghĩa là hành động, 'altruistic deed' mô tả một việc làm hoàn toàn vì lợi ích của người khác.

Hành động từ trái tim

Trong lịch sử ngôn ngữ, 'deed' không chỉ là một hành động bình thường mà còn mang hàm ý về một kỳ tích hoặc sự thực thi quyền lực. Khi đi kèm với 'altruistic', nó nhấn mạnh rằng sức mạnh lớn nhất của con người nằm ở việc giúp đỡ đồng loại mà không cần báo đáp.

Usage Note

Tính từ 'altruistic' mô tả một hành động, động cơ hoặc người được thúc đẩy bởi lòng vị tha, sẵn sàng đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích cá nhân. Khác với 'benevolent' (nhân từ, từ thiện), 'altruistic' nhấn mạnh đến sự hi sinh bản thân hơn là chỉ đơn thuần mong muốn làm điều tốt.
Danh từ 'deed' thường được sử dụng để chỉ một hành động quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường là hành động tốt. Trong ngữ cảnh 'altruistic deed', nó nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện một cách có ý thức và mang tính vị tha.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + altruistic deed
  • perform perform an altruistic deed
    (thực hiện một hành động vị tha)
  • undertake undertake an altruistic deed
    (đảm nhận/làm một việc nghĩa hiệp)
Adjective + altruistic deed
  • purely a purely altruistic deed
    (một hành động hoàn toàn vị tha)
  • noble a noble altruistic deed
    (một hành động vị tha cao cả)

Idioms

  • A random act of kindness

    Một hành động tử tế ngẫu nhiên (tương tự altruistic deed)

    "Paying for the coffee of the person behind you is a random act of kindness."

    (Trả tiền cà phê cho người xếp hàng sau bạn là một hành động tử tế ngẫu nhiên.)

  • No good deed goes unpunished

    Làm phúc phải tội (mỉa mai việc làm tốt đôi khi mang lại rắc rối)

    "I tried to help him fix his car but ended up breaking my tools; no good deed goes unpunished."

    (Tôi cố giúp anh ta sửa xe nhưng lại làm hỏng bộ dụng cụ của mình; đúng là làm phúc phải tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altruistic deed

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự quan tâm vô tư đến hạnh phúc của người khác; vị tha.

"His altruistic actions inspired many to volunteer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altruistic deed".

Hiệu ứng Helper's High

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Helper's High' chỉ trạng thái hưng phấn và hạnh phúc về mặt sinh học khi một người thực hiện 'altruistic deed'. Các nghiên cứu cho thấy việc giúp đỡ người khác giải phóng endorphins, giúp giảm căng thẳng và tăng tuổi thọ.

Truyền thống Philanthropy

Lòng vị tha (Altruism) là nền tảng của văn hóa từ thiện (Philanthropy) ở các nước Âu Mỹ. Các tỷ phú như Bill Gates hay Warren Buffett coi những hành động vị tha quy mô lớn là trách nhiệm xã hội bắt buộc đối với những người may mắn hơn.