selfish act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành động được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, thường gây tổn hại cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring her friend's plea for help was a selfish act."
"Phớt lờ lời cầu xin giúp đỡ của bạn là một hành động ích kỷ."
-
"His decision to keep all the profits for himself was a selfish act."
"Quyết định giữ lại toàn bộ lợi nhuận cho bản thân anh ta là một hành động ích kỷ."
-
"Demanding preferential treatment is often seen as a selfish act."
"Yêu cầu được ưu tiên thường bị coi là một hành động ích kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | selfishness | tính ích kỷ |
| Noun | self | bản thân |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Noun | activity | hoạt động |
| Noun | actor | diễn viên, người thực hiện |
| Adjective | selfish | ích kỷ |
| Adjective | selfless | vị tha |
| Adjective | active | năng động |
| Adverb | selfishly | một cách ích kỷ |
| Adverb | actively | một cách năng động |
| Verb | act | hành động, đóng vai |
| Verb | enact | ban hành (luật) |
| Verb | react | phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Selfish act" nhấn mạnh tính ích kỷ và sự thiếu quan tâm đến người khác trong một hành động cụ thể. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động đó là không công bằng hoặc gây khó chịu cho người khác. So sánh với "self-centered behavior", "selfish act" tập trung vào một hành động đơn lẻ, trong khi "self-centered behavior" chỉ một khuynh hướng hành vi chung.
Prepositions
"of" được dùng để chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hành động ích kỷ đó. Ví dụ: 'It was a selfish act of him to take all the credit.' (Anh ta thật ích kỷ khi nhận hết công lao.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a purely a purely selfish act (một hành động hoàn toàn ích kỷ)
-
an utterly an utterly selfish act (một hành động ích kỷ tột độ)
-
a truly a truly selfish act (một hành động thực sự ích kỷ)
-
a callous a callous selfish act (một hành động ích kỷ nhẫn tâm)
-
a blatant a blatant selfish act (một hành động ích kỷ trắng trợn)
-
commit commit a selfish act (thực hiện một hành động ích kỷ)
-
perform perform a selfish act (tiến hành một hành động ích kỷ)
-
condemn condemn a selfish act (lên án một hành động ích kỷ)
-
regret regret a selfish act (hối hận vì một hành động ích kỷ)
-
motivated by motivated by a selfish act (bị thúc đẩy bởi một hành động ích kỷ)
-
guilty of guilty of a selfish act (có tội/mắc phải một hành động ích kỷ)
Idioms
-
It was nothing short of a selfish act.
Đó không khác gì một hành động ích kỷ (nhấn mạnh tính chất ích kỷ).
"Leaving his team behind without notice, it was nothing short of a selfish act."
(Bỏ rơi đội của mình mà không báo trước, đó không khác gì một hành động ích kỷ.)
-
A selfish act of betrayal.
Một hành động phản bội ích kỷ.
"His decision to reveal their secrets was a selfish act of betrayal."
(Quyết định tiết lộ bí mật của họ của anh ta là một hành động phản bội ích kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selfish act
Cụm danh từMột hành động được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, thường gây tổn hại cho người khác.
"Ignoring her friend's plea for help was a selfish act."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish act".
