(Top Banner Ad)
selfish act
B1
Cụm danh từ B1 Tâm lý học, Đạo đức học

selfish act

UK: /ˈselfɪʃ ækt/ • US: /ˈselfɪʃ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ích kỷ việc làm ích kỷ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action motivated by personal gain, often at the expense of others.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, thường gây tổn hại cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring her friend's plea for help was a selfish act."

    "Phớt lờ lời cầu xin giúp đỡ của bạn là một hành động ích kỷ."

  • "His decision to keep all the profits for himself was a selfish act."

    "Quyết định giữ lại toàn bộ lợi nhuận cho bản thân anh ta là một hành động ích kỷ."

  • "Demanding preferential treatment is often seen as a selfish act."

    "Yêu cầu được ưu tiên thường bị coi là một hành động ích kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selfishness tính ích kỷ
Noun self bản thân
Noun action hành động, hành vi
Noun activity hoạt động
Noun actor diễn viên, người thực hiện
Adjective selfish ích kỷ
Adjective selfless vị tha
Adjective active năng động
Adverb selfishly một cách ích kỷ
Adverb actively một cách năng động
Verb act hành động, đóng vai
Verb enact ban hành (luật)
Verb react phản ứng

Synonyms

self-serving act (hành động tư lợi)egotistical act (hành động tự cao tự đại)

Antonyms

altruistic act (hành động vị tha)selfless act (hành động không vị kỷ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sel-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Old English
-isc
Latin
actus
Old French
acte
Middle English
acte

Nguồn gốc 'selfish'

Từ 'selfish' (ích kỷ) được hình thành từ 'self' (bản thân) trong tiếng Anh cổ, xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sel- có nghĩa là 'của chính mình', và hậu tố '-ish' (mang tính chất của). Nó mô tả một người hoặc một hành động chỉ quan tâm đến bản thân mà không màng đến người khác.

Nguồn gốc 'act'

Từ 'act' (hành động) có nguồn gốc từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một việc làm, một sự thực hiện'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'acte' và tiếng Anh trung đại 'acte'. Khi kết hợp với 'selfish', nó tạo thành 'selfish act' (hành động ích kỷ), chỉ một việc làm được thúc đẩy hoàn toàn bởi lợi ích cá nhân.

Usage Note

"Selfish act" nhấn mạnh tính ích kỷ và sự thiếu quan tâm đến người khác trong một hành động cụ thể. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động đó là không công bằng hoặc gây khó chịu cho người khác. So sánh với "self-centered behavior", "selfish act" tập trung vào một hành động đơn lẻ, trong khi "self-centered behavior" chỉ một khuynh hướng hành vi chung.

Prepositions

of

"of" được dùng để chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hành động ích kỷ đó. Ví dụ: 'It was a selfish act of him to take all the credit.' (Anh ta thật ích kỷ khi nhận hết công lao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selfish act
  • a purely a purely selfish act
    (một hành động hoàn toàn ích kỷ)
  • an utterly an utterly selfish act
    (một hành động ích kỷ tột độ)
  • a truly a truly selfish act
    (một hành động thực sự ích kỷ)
  • a callous a callous selfish act
    (một hành động ích kỷ nhẫn tâm)
  • a blatant a blatant selfish act
    (một hành động ích kỷ trắng trợn)
Verb + selfish act
  • commit commit a selfish act
    (thực hiện một hành động ích kỷ)
  • perform perform a selfish act
    (tiến hành một hành động ích kỷ)
  • condemn condemn a selfish act
    (lên án một hành động ích kỷ)
  • regret regret a selfish act
    (hối hận vì một hành động ích kỷ)
Prepositional Phrase
  • motivated by motivated by a selfish act
    (bị thúc đẩy bởi một hành động ích kỷ)
  • guilty of guilty of a selfish act
    (có tội/mắc phải một hành động ích kỷ)

Idioms

  • It was nothing short of a selfish act.

    Đó không khác gì một hành động ích kỷ (nhấn mạnh tính chất ích kỷ).

    "Leaving his team behind without notice, it was nothing short of a selfish act."

    (Bỏ rơi đội của mình mà không báo trước, đó không khác gì một hành động ích kỷ.)

  • A selfish act of betrayal.

    Một hành động phản bội ích kỷ.

    "His decision to reveal their secrets was a selfish act of betrayal."

    (Quyết định tiết lộ bí mật của họ của anh ta là một hành động phản bội ích kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfish act

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, thường gây tổn hại cho người khác.

"Ignoring her friend's plea for help was a selfish act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish act".

Sự đối lập với lòng vị tha

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'selfish act' (hành động ích kỷ) thường bị nhìn nhận tiêu cực, trái ngược với 'altruism' (lòng vị tha). Mặc dù việc chăm sóc bản thân là điều tự nhiên, nhưng hành động chỉ vì lợi ích cá nhân mà gây hại hoặc không màng đến người khác thường bị xã hội lên án, coi là thiếu đạo đức hoặc thiếu trách nhiệm.

Lợi ích cá nhân có khai sáng

Mặc dù 'selfish act' mang nghĩa tiêu cực, nhưng khái niệm 'enlightened self-interest' (lợi ích cá nhân có khai sáng) lại gợi ý rằng đôi khi, việc hành động vì lợi ích lâu dài của bản thân cũng có thể mang lại lợi ích cho người khác hoặc cộng đồng, hoặc ít nhất là không gây hại. Điều này tạo nên một góc nhìn phức tạp hơn về ranh giới giữa sự ích kỷ và tự bảo tồn.