amazingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes great surprise or wonder; astonishingly.
Vietnamese Meaning
Một cách gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; một cách đáng kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amazingly, he managed to finish the marathon despite his injury."
"Thật đáng kinh ngạc, anh ấy đã xoay sở hoàn thành cuộc thi marathon mặc dù bị thương."
-
"Amazingly, the car was still running after the accident."
"Thật đáng kinh ngạc, chiếc xe vẫn còn chạy sau vụ tai nạn."
-
"She amazingly completed the project ahead of schedule."
"Cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn một cách đáng kinh ngạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Amazingly" diễn tả mức độ cao của sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó là phi thường hoặc bất ngờ. Khác với "surprisingly" (đáng ngạc nhiên), "amazingly" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful amazingly beautiful (đẹp tuyệt vời, đẹp đến kinh ngạc)
-
simple amazingly simple (đơn giản đến bất ngờ)
-
complex amazingly complex (phức tạp một cách đáng kinh ngạc)
-
performed performed amazingly well (biểu diễn cực kỳ tốt, làm tốt đến ngạc nhiên)
-
finished finished amazingly quickly (hoàn thành nhanh đáng kinh ngạc)
-
work work amazingly well (hoạt động/hiệu quả vô cùng tốt)
Idioms
-
Amazingly enough
Thật ngạc nhiên thay, may mắn thay (dùng để giới thiệu một sự kiện bất ngờ)
"Amazingly enough, the train was actually on time today."
(Thật ngạc nhiên, hôm nay tàu hỏa lại đến đúng giờ.)
-
Look amazingly young
Trông trẻ hơn tuổi một cách kinh ngạc
"She is 50, but she looks amazingly young."
(Cô ấy đã 50 tuổi nhưng trông cô ấy trẻ đến kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amazingly
Trạng từMột cách gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; một cách đáng kinh ngạc.
"Amazingly, he managed to finish the marathon despite his injury."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's amazingly simple to learn this technique. |
Thật đáng ngạc nhiên là kỹ thuật này rất dễ học. |
| Phủ định | It's amazingly difficult not to laugh at his jokes. |
Thật đáng ngạc nhiên là rất khó để không cười trước những câu chuyện cười của anh ấy. |
| Nghi vấn | Why is it amazingly crucial to be on time for the meeting? |
Tại sao việc đến đúng giờ cho cuộc họp lại quan trọng đến đáng kinh ngạc? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She played the piano amazingly well. |
Cô ấy chơi piano hay đến kinh ngạc. |
| Phủ định | Only amazingly did he manage to complete the marathon despite his injury. |
Chỉ bằng một cách kỳ diệu anh ấy mới có thể hoàn thành cuộc đua marathon mặc dù bị thương. |
| Nghi vấn | Should he amazingly succeed, what would be his next challenge? |
Nếu anh ấy thành công một cách đáng kinh ngạc, thử thách tiếp theo của anh ấy sẽ là gì? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced amazingly well at the competition. |
Cô ấy đã nhảy rất tuyệt vời tại cuộc thi. |
| Phủ định | He didn't solve the problem amazingly fast. |
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng đáng kinh ngạc. |
| Nghi vấn | Did they sing amazingly beautifully together? |
Họ hát cùng nhau có tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazingly".
