(Top Banner Ad)
amazingly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

amazingly

UK: /əˈmeɪzɪŋli/ • US: /əˈmeɪzɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng kinh ngạc một cách kỳ diệu thật đáng ngạc nhiên thật lạ lùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes great surprise or wonder; astonishingly.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; một cách đáng kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amazingly, he managed to finish the marathon despite his injury."

    "Thật đáng kinh ngạc, anh ấy đã xoay sở hoàn thành cuộc thi marathon mặc dù bị thương."

  • "Amazingly, the car was still running after the accident."

    "Thật đáng kinh ngạc, chiếc xe vẫn còn chạy sau vụ tai nạn."

  • "She amazingly completed the project ahead of schedule."

    "Cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn một cách đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amaze làm kinh ngạc, gây ngạc nhiên lớn
Noun amazement sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên
Adjective amazing đáng kinh ngạc, tuyệt vời, kỳ diệu
Adverb amazingly một cách đáng kinh ngạc, vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
amasen
English (16th C.)
amaze
Modern English
amazing
Modern English
amazingly

Hành trình từ 'Bối rối' đến 'Kỳ diệu'

Từ 'amazingly' (một cách đáng kinh ngạc) bắt nguồn từ động từ 'amaze' (gây kinh ngạc). Ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English), 'amaze' mang nghĩa là 'làm bối rối' hoặc 'gây nhầm lẫn' (to confuse, to bewilder). Mãi sau này, ý nghĩa mới chuyển dần sang 'gây ngạc nhiên lớn' hoặc 'kỳ diệu', nhấn mạnh cảm xúc tích cực của sự kinh ngạc thay vì sự hoang mang ban đầu.

Usage Note

"Amazingly" diễn tả mức độ cao của sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó là phi thường hoặc bất ngờ. Khác với "surprisingly" (đáng ngạc nhiên), "amazingly" thường mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự thích thú hoặc ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Amazingly + Adjective (Tính từ)
  • beautiful amazingly beautiful
    (đẹp tuyệt vời, đẹp đến kinh ngạc)
  • simple amazingly simple
    (đơn giản đến bất ngờ)
  • complex amazingly complex
    (phức tạp một cách đáng kinh ngạc)
Verb + Amazingly (Động từ + trạng từ)
  • performed performed amazingly well
    (biểu diễn cực kỳ tốt, làm tốt đến ngạc nhiên)
  • finished finished amazingly quickly
    (hoàn thành nhanh đáng kinh ngạc)
  • work work amazingly well
    (hoạt động/hiệu quả vô cùng tốt)

Idioms

  • Amazingly enough

    Thật ngạc nhiên thay, may mắn thay (dùng để giới thiệu một sự kiện bất ngờ)

    "Amazingly enough, the train was actually on time today."

    (Thật ngạc nhiên, hôm nay tàu hỏa lại đến đúng giờ.)

  • Look amazingly young

    Trông trẻ hơn tuổi một cách kinh ngạc

    "She is 50, but she looks amazingly young."

    (Cô ấy đã 50 tuổi nhưng trông cô ấy trẻ đến kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amazingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ngạc nhiên lớn hoặc kinh ngạc; một cách đáng kinh ngạc.

"Amazingly, he managed to finish the marathon despite his injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's amazingly simple to learn this technique.
Thật đáng ngạc nhiên là kỹ thuật này rất dễ học.
Phủ định
It's amazingly difficult not to laugh at his jokes.
Thật đáng ngạc nhiên là rất khó để không cười trước những câu chuyện cười của anh ấy.
Nghi vấn
Why is it amazingly crucial to be on time for the meeting?
Tại sao việc đến đúng giờ cho cuộc họp lại quan trọng đến đáng kinh ngạc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She played the piano amazingly well.
Cô ấy chơi piano hay đến kinh ngạc.
Phủ định
Only amazingly did he manage to complete the marathon despite his injury.
Chỉ bằng một cách kỳ diệu anh ấy mới có thể hoàn thành cuộc đua marathon mặc dù bị thương.
Nghi vấn
Should he amazingly succeed, what would be his next challenge?
Nếu anh ấy thành công một cách đáng kinh ngạc, thử thách tiếp theo của anh ấy sẽ là gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced amazingly well at the competition.
Cô ấy đã nhảy rất tuyệt vời tại cuộc thi.
Phủ định
He didn't solve the problem amazingly fast.
Anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng đáng kinh ngạc.
Nghi vấn
Did they sing amazingly beautifully together?
Họ hát cùng nhau có tuyệt vời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amazingly".

Sự cường điệu tích cực (Hyperbole)

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, 'amazingly' thường được sử dụng như một từ cường điệu hóa để bày tỏ sự tán dương cao độ. Nó giúp người nói truyền tải sự nhiệt tình và nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt qua sự mong đợi thông thường. Việc sử dụng những từ như 'amazing' và 'amazingly' trong phản hồi tích cực là rất phổ biến.

Ngôn ngữ tiếp thị và quảng cáo

'Amazingly' là một từ khóa mạnh mẽ và hấp dẫn trong quảng cáo và tiếp thị (marketing). Nó được sử dụng để tạo ra sự tò mò và ấn tượng về chất lượng hoặc sự độc đáo của sản phẩm, gợi ý rằng trải nghiệm mà người dùng nhận được sẽ là 'đáng kinh ngạc' (Ví dụ: 'Amazingly low prices!' – Giá thấp đến kinh ngạc!).