(Top Banner Ad)
ambulance service
B1
Danh từ B1 Y tế

ambulance service

UK: /ˈæmbjələns ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈæmbjələns ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ xe cứu thương dịch vụ cấp cứu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that provides emergency medical assistance and transportation to hospitals.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ cung cấp hỗ trợ y tế khẩn cấp và vận chuyển đến bệnh viện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambulance service responded quickly to the accident."

    "Dịch vụ xe cứu thương đã phản ứng nhanh chóng với vụ tai nạn."

  • "The ambulance service is understaffed and overworked."

    "Dịch vụ xe cứu thương đang thiếu nhân viên và làm việc quá sức."

  • "We need to improve the ambulance service in rural areas."

    "Chúng ta cần cải thiện dịch vụ xe cứu thương ở các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambulance Xe cứu thương
Verb serve Phục vụ, cấp dưỡng
Noun paramedic Nhân viên y tế khẩn cấp, chuyên viên cấp cứu
Adjective serviceable Có thể sử dụng được; sẵn sàng phục vụ

Synonyms

emergency medical services (EMS) (Dịch vụ y tế khẩn cấp)paramedic service (Dịch vụ cấp cứu)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambulāre (to walk, move)
French
ambulance (hospital on wheels, 18th Century)
English
ambulance (ca. 1800s)
English Compound
ambulance service (ca. mid-20th Century)

Nguồn Gốc Chiến Trường

Từ 'ambulance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất hiện lần đầu tiên trong các cuộc chiến tranh của Napoleon. Ban đầu, nó mô tả một bệnh viện dã chiến hoặc một đơn vị có nhiệm vụ di chuyển người bị thương ('ambulāre' nghĩa là đi bộ/di chuyển) ra khỏi chiến trường. Mãi đến sau này, thuật ngữ này mới chỉ riêng xe cứu thương.

Bổ Sung 'Service'

Việc thêm từ 'service' (dịch vụ) vào nhấn mạnh tính tổ chức, hệ thống và sự chuyên nghiệp của hoạt động cấp cứu. Nó không chỉ là chiếc xe mà là toàn bộ hệ thống nhân sự, trạm xá, và quy trình hoạt động khẩn cấp 24/7.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống hoặc tổ chức cung cấp các xe cứu thương và nhân viên y tế để ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Nó bao gồm cả việc vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện và cung cấp chăm sóc y tế ban đầu tại chỗ. Sự khác biệt với 'emergency medical services' (EMS) là 'ambulance service' tập trung nhiều hơn vào phương tiện và việc vận chuyển, trong khi EMS bao gồm phạm vi rộng hơn của các dịch vụ y tế khẩn cấp.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của dịch vụ, ví dụ: 'quality of ambulance service'. 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà dịch vụ hướng đến, ví dụ: 'ambulance service for children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambulance service
  • emergency emergency ambulance service
    (dịch vụ cấp cứu khẩn cấp)
  • national national ambulance service
    (dịch vụ cấp cứu quốc gia)
  • private private ambulance service
    (dịch vụ xe cứu thương tư nhân)
Verb + ambulance service
  • call call the ambulance service
    (gọi điện/yêu cầu dịch vụ xe cứu thương)
  • fund fund the ambulance service
    (tài trợ cho dịch vụ cấp cứu)
  • overload overload the ambulance service
    (làm quá tải dịch vụ cấp cứu)
Noun + of/for + ambulance service
  • response time ambulance service response time
    (thời gian phản hồi của dịch vụ xe cứu thương)
  • staff ambulance service staff
    (nhân viên của dịch vụ cấp cứu)

Idioms

  • A lifeline ambulance service

    Dịch vụ cứu thương là huyết mạch (rất quan trọng, cứu sống người)

    "In rural areas, the ambulance service is truly a lifeline."

    (Ở các khu vực nông thôn, dịch vụ cấp cứu thực sự là một huyết mạch.)

  • Ambulance service on strike

    Dịch vụ cấp cứu đình công (ngừng hoạt động vì lý do tranh chấp lao động)

    "The government is negotiating with unions to prevent the ambulance service from going on strike."

    (Chính phủ đang đàm phán với các công đoàn để ngăn dịch vụ cấp cứu đình công.)

  • Misuse of the ambulance service

    Lạm dụng dịch vụ cấp cứu (gọi khi không thực sự cần thiết)

    "Authorities warned the public against the persistent misuse of the ambulance service for minor ailments."

    (Các nhà chức trách cảnh báo công chúng không nên lạm dụng dịch vụ cấp cứu cho những bệnh nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambulance service

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ cung cấp hỗ trợ y tế khẩn cấp và vận chuyển đến bệnh viện.

"The ambulance service responded quickly to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is currently discussing improving the ambulance service.
Hội đồng thành phố hiện đang thảo luận về việc cải thiện dịch vụ xe cứu thương.
Phủ định
The government isn't funding the ambulance service adequately right now.
Chính phủ hiện không tài trợ đầy đủ cho dịch vụ xe cứu thương.
Nghi vấn
Are they privatizing the ambulance service in this area?
Họ có đang tư nhân hóa dịch vụ xe cứu thương ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambulance service".

Hệ Thống Số Khẩn Cấp

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ (911) và Anh (999), dịch vụ xe cứu thương là một phần không thể tách rời của hệ thống cấp cứu khẩn cấp quốc gia. Người dân được huấn luyện gọi các số này ngay lập tức khi gặp tình huống nguy hiểm đến tính mạng, tạo thành một quy tắc văn hóa sâu sắc.

Cơ Cấu Vận Hành (NHS)

Tại Anh, phần lớn dịch vụ cứu thương là dịch vụ công do Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) vận hành và miễn phí tại điểm sử dụng. Điều này khác biệt so với nhiều quốc gia nơi dịch vụ cứu thương có thể do tư nhân điều hành và tính phí cao, phản ánh sự khác biệt trong mô hình chăm sóc sức khỏe toàn dân.