(Top Banner Ad)
amenability
C1
noun C1 Tổng quát

amenability

UK: /əˌmiːnəˈbɪləti/ • US: /əˌmiːnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ bảo tính dễ sai khiến tính dễ thuyết phục tính dễ tiếp thu tính dễ chịu ảnh hưởng sự dễ bảo sự dễ sai khiến sự dễ thuyết phục sự dễ tiếp thu sự dễ chịu ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily persuaded or controlled; receptiveness to suggestion or influence.

Vietnamese Meaning

Tính dễ bảo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục; sự dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success depends on the amenability of its employees to new ideas."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự dễ tiếp thu những ý tưởng mới của nhân viên."

  • "The patient showed good amenability to the treatment."

    "Bệnh nhân cho thấy sự dễ tiếp thu tốt với phương pháp điều trị."

  • "A high degree of amenability is required for this type of work."

    "Yêu cầu mức độ dễ bảo cao đối với loại công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amenable Dễ bảo, sẵn sàng chấp nhận, chịu trách nhiệm
Adverb amenably Một cách dễ bảo, sẵn sàng tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
minare
Old French
amener
English (17th C)
amenable
English (19th C)
amenability

Nguồn gốc từ sự 'Dẫn dắt'

Từ 'amenability' (tính dễ bảo/sự chịu trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ *amener*, có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'mang đến'. Ban đầu trong tiếng Anh, nó được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc một người phải chịu trách nhiệm hoặc phải 'đáp lời' trước tòa án. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành sự sẵn lòng chấp nhận hoặc dễ bị tác động bởi ý kiến hoặc đề xuất.

Usage Note

Amenability thường được dùng để chỉ sự sẵn sàng hợp tác, tuân thủ hoặc chấp nhận một đề xuất, ý kiến hoặc sự thay đổi nào đó. Nó khác với 'obedience' (sự vâng lời) ở chỗ 'amenability' mang tính tự nguyện và chủ động hơn, trong khi 'obedience' thường hàm ý sự phục tùng mệnh lệnh. So với 'compliance' (sự tuân thủ), 'amenability' nhấn mạnh đến sự thiện chí và sẵn sàng chứ không chỉ đơn thuần là hành động tuân theo.

Prepositions

to towards

* **to**: Chỉ đối tượng hoặc điều mà sự dễ bảo/dễ tiếp thu hướng đến. Ví dụ: 'Amenability *to* suggestions' (Sự dễ tiếp thu các gợi ý).
* **towards**: Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh đến hướng hoặc thái độ. Ví dụ: 'Amenability *towards* change' (Sự dễ tiếp thu sự thay đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amenability
  • high high amenability
    (Tính dễ bảo/sẵn sàng tiếp thu cao)
  • inherent inherent amenability to change
    (Tính sẵn lòng thay đổi vốn có)
  • general general amenability
    (Sự dễ bảo nói chung)
  • political political amenability
    (Sự linh hoạt/sẵn lòng thỏa hiệp về mặt chính trị)
Verb + amenability (Demonstrate)
  • demonstrate demonstrate amenability
    (Thể hiện sự dễ bảo/sự sẵn sàng hợp tác)
  • assess assess the amenability
    (Đánh giá tính dễ bảo/khả năng đáp ứng)
Amenability + Preposition
  • amenability to amenability to negotiation
    (Sự sẵn lòng đàm phán)
  • amenability to amenability to treatment
    (Khả năng đáp ứng (tốt) với việc điều trị)

Idioms

  • demonstrate amenability to reason

    Thể hiện sự sẵn lòng tiếp thu và làm theo lý lẽ hợp lý

    "The prosecutor noted the defendant's amenability to reason in his closing statement."

    (Công tố viên đã ghi nhận sự sẵn lòng tiếp thu lý lẽ của bị cáo trong lời tuyên bố kết thúc.)

  • lack of amenability to external advice

    Thiếu sự sẵn lòng tiếp thu lời khuyên từ bên ngoài

    "Her lack of amenability to external advice was the main cause of the project's failure."

    (Việc cô ấy thiếu sự sẵn lòng tiếp thu lời khuyên từ bên ngoài là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amenability

noun
Lật mặt

Tính dễ bảo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục; sự dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.

"The company's success depends on the amenability of its employees to new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government were more amenable to new environmental policies.
Tôi ước chính phủ dễ dàng chấp nhận các chính sách môi trường mới hơn.
Phủ định
If only the company hadn't been so unamenable to employee feedback, the project might have succeeded.
Giá như công ty không quá khó tiếp thu phản hồi của nhân viên thì dự án có lẽ đã thành công.
Nghi vấn
I wish the committee would be more amenable; would it really hurt them to consider our proposal?
Tôi ước ủy ban dễ dãi hơn; liệu họ có thực sự bị tổn hại nếu xem xét đề xuất của chúng tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amenability".

Tầm quan trọng trong Tư pháp

Trong nhiều hệ thống tư pháp phương Tây, đặc biệt là khi xét xử án hình sự, việc bị cáo thể hiện 'amenability' (sự chịu trách nhiệm và sẵn sàng cải tạo) là một yếu tố quan trọng. Thẩm phán thường xem xét mức độ hợp tác và khả năng phục hồi của người phạm tội khi đưa ra quyết định về bản án, coi đó là dấu hiệu cho thấy họ xứng đáng được khoan hồng hơn.

Chìa khóa trong Quản lý

Trong môi trường kinh doanh và quản lý hiện đại, 'amenability' được coi là một phẩm chất lãnh đạo quan trọng. Khả năng thể hiện sự linh hoạt, lắng nghe phản hồi (feedback) và sẵn sàng điều chỉnh chiến lược là yếu tố quyết định sự thành công của một nhà lãnh đạo hoặc một đội ngũ.