ample budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More than enough in size, scope, or quantity.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn, đủ rộng hoặc đủ về số lượng; nhiều hơn mức cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project has an ample budget to cover all expenses."
"Dự án có một ngân sách dồi dào để trang trải mọi chi phí."
-
"With an ample budget, we can afford to hire more staff."
"Với một ngân sách dồi dào, chúng ta có thể thuê thêm nhân viên."
-
"The research team was given an ample budget to conduct their experiments."
"Nhóm nghiên cứu đã được cấp một ngân sách dồi dào để tiến hành các thí nghiệm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "ample" thường mang nghĩa trang trọng hơn so với "enough" hoặc "sufficient". Nó gợi ý một nguồn cung dồi dào, thoải mái và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phong phú. So với 'sufficient' (đủ), 'ample' ngụ ý một mức độ dư dả, thoải mái hơn. Không nên nhầm lẫn với 'abundant', từ này mạnh hơn và chỉ sự dồi dào quá mức.
Trong cụm "ample budget", "budget" có nghĩa là ngân sách, kế hoạch tài chính. Lưu ý sự khác biệt giữa 'budget' (ngân sách) và 'funding' (nguồn tài trợ). Budget là kế hoạch, còn funding là nguồn tiền thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure an ample budget (Đảm bảo có được một ngân sách dồi dào (thường qua đàm phán))
-
require require an ample budget (Yêu cầu/đòi hỏi một nguồn kinh phí lớn)
-
allocate allocate funds from an ample budget (Phân bổ kinh phí từ một ngân sách dư giả)
-
with operate with an ample budget (Vận hành/hoạt động với một ngân sách rộng rãi)
-
despite despite having an ample budget (Mặc dù có một ngân sách dư dả)
-
generously funded The project is generously funded, enjoying an ample budget. (Dự án được tài trợ hào phóng, tận hưởng một nguồn ngân sách dồi dào.)
Idioms
-
to have an ample budget to play with
Có ngân sách dư thừa để tự do chi tiêu hoặc thử nghiệm.
"The R&D team has an ample budget to play with this quarter."
(Đội R&D có một ngân sách dư dả để tự do thử nghiệm trong quý này.)
-
a testament to the ample budget
Một minh chứng cho thấy ngân sách dồi dào.
"The luxurious launch party was a testament to the ample budget they secured."
(Buổi tiệc ra mắt sang trọng là một minh chứng cho nguồn ngân sách dồi dào mà họ đã đảm bảo được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ample budget
tính từĐủ lớn, đủ rộng hoặc đủ về số lượng; nhiều hơn mức cần thiết.
"The project has an ample budget to cover all expenses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ample budget".
