(Top Banner Ad)
ample budget
B2
tính từ B2 Kinh tế

ample budget

UK: /ˈæmpl/ • US: /ˈæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách dồi dào ngân sách dư dả ngân sách lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than enough in size, scope, or quantity.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn, đủ rộng hoặc đủ về số lượng; nhiều hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has an ample budget to cover all expenses."

    "Dự án có một ngân sách dồi dào để trang trải mọi chi phí."

  • "With an ample budget, we can afford to hire more staff."

    "Với một ngân sách dồi dào, chúng ta có thể thuê thêm nhân viên."

  • "The research team was given an ample budget to conduct their experiments."

    "Nhóm nghiên cứu đã được cấp một ngân sách dồi dào để tiến hành các thí nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ample Dồi dào, phong phú, dư giả
Adverb amply Một cách dồi dào, đầy đủ
Noun budget Ngân sách, quỹ chi tiêu
Verb to budget Lập ngân sách, lên kế hoạch chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách

Synonyms

sufficient budget (ngân sách đủ)generous budget (ngân sách rộng rãi)plentiful budget (ngân sách dồi dào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Old French
ample
Latin/Old French
bougette
Middle English
ample / budget

Nguồn gốc của 'Ample'

Từ 'ample' (dồi dào) bắt nguồn từ tiếng Latin là *amplus*, mang ý nghĩa là 'lớn', 'rộng' hoặc 'tráng lệ'. Sự kết hợp với 'budget' nhấn mạnh rằng ngân sách này không chỉ đủ mà còn ở mức đáng kể và rộng rãi, gần như 'xa xỉ'.

Sự chuyển đổi của 'Budget'

Từ 'budget' ban đầu (khoảng thế kỷ 15) xuất phát từ tiếng Pháp cổ *bougette*, nghĩa là một 'cái túi da nhỏ'. Nó chỉ cái túi đựng tiền hoặc tài liệu tài chính. Sau đó, nghĩa của từ chuyển hóa từ cái túi vật lý sang nội dung trừu tượng bên trong: kế hoạch chi tiêu hoặc nguồn quỹ tài chính.

Usage Note

Tính từ "ample" thường mang nghĩa trang trọng hơn so với "enough" hoặc "sufficient". Nó gợi ý một nguồn cung dồi dào, thoải mái và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phong phú. So với 'sufficient' (đủ), 'ample' ngụ ý một mức độ dư dả, thoải mái hơn. Không nên nhầm lẫn với 'abundant', từ này mạnh hơn và chỉ sự dồi dào quá mức.
Trong cụm "ample budget", "budget" có nghĩa là ngân sách, kế hoạch tài chính. Lưu ý sự khác biệt giữa 'budget' (ngân sách) và 'funding' (nguồn tài trợ). Budget là kế hoạch, còn funding là nguồn tiền thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ample budget (Động từ + Ngân sách)
  • secure secure an ample budget
    (Đảm bảo có được một ngân sách dồi dào (thường qua đàm phán))
  • require require an ample budget
    (Yêu cầu/đòi hỏi một nguồn kinh phí lớn)
  • allocate allocate funds from an ample budget
    (Phân bổ kinh phí từ một ngân sách dư giả)
Prepositional Phrase (Giới từ + Cụm danh từ)
  • with operate with an ample budget
    (Vận hành/hoạt động với một ngân sách rộng rãi)
  • despite despite having an ample budget
    (Mặc dù có một ngân sách dư dả)
Adverb + Verb (Trạng từ + Động từ)
  • generously funded The project is generously funded, enjoying an ample budget.
    (Dự án được tài trợ hào phóng, tận hưởng một nguồn ngân sách dồi dào.)

Idioms

  • to have an ample budget to play with

    Có ngân sách dư thừa để tự do chi tiêu hoặc thử nghiệm.

    "The R&D team has an ample budget to play with this quarter."

    (Đội R&D có một ngân sách dư dả để tự do thử nghiệm trong quý này.)

  • a testament to the ample budget

    Một minh chứng cho thấy ngân sách dồi dào.

    "The luxurious launch party was a testament to the ample budget they secured."

    (Buổi tiệc ra mắt sang trọng là một minh chứng cho nguồn ngân sách dồi dào mà họ đã đảm bảo được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ample budget

tính từ
Lật mặt

Đủ lớn, đủ rộng hoặc đủ về số lượng; nhiều hơn mức cần thiết.

"The project has an ample budget to cover all expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ample budget".

Khái niệm 'Không giới hạn'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc có 'ample budget' thường được coi là dấu hiệu của sự tin tưởng từ nhà đầu tư hoặc sự thành công vượt trội. Nó cho phép các nhóm dự án không bị giới hạn bởi chi phí, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới nhanh chóng, đối lập hoàn toàn với xu hướng 'bootstrapping' (tự thân vận động).

Ảnh hưởng đến Truyền thông

Trong ngành công nghiệp điện ảnh hoặc quảng cáo, 'ample budget' là yếu tố quyết định chất lượng sản xuất. Các bộ phim bom tấn (blockbuster) hay các chiến dịch quảng cáo lớn luôn cần một ngân sách dồi dào để thuê diễn viên hạng A, sử dụng kỹ xảo tiên tiến, và đảm bảo quảng bá rộng khắp toàn cầu.