(Top Banner Ad)
generous budget
B2
Tính từ B2 Kinh tế

generous budget

UK: /ˈdʒenərəs ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈdʒɛnərəs ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách lớn ngân sách dồi dào ngân sách hậu hĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to give more money, time, etc., than is strictly necessary or expected.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng chi nhiều tiền, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company approved a generous budget for the marketing campaign."

    "Công ty đã phê duyệt một ngân sách lớn cho chiến dịch tiếp thị."

  • "The project was successful thanks to the generous budget allocated to it."

    "Dự án đã thành công nhờ vào ngân sách lớn được phân bổ cho nó."

  • "With such a generous budget, we can afford to hire the best consultants."

    "Với một ngân sách lớn như vậy, chúng ta có thể thuê những nhà tư vấn giỏi nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generosity sự hào phóng, lòng rộng lượng
Adverb generously một cách hào phóng, rộng rãi
Verb budget lên ngân sách, dự trù ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun budgeter người lập ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generosus
Old French
genereus
Middle English
generous
Old French
bougette
Middle English
bougette
Modern English
budget

Nguồn gốc từ 'generous'

Từ 'generous' xuất phát từ tiếng Latin 'generosus', ban đầu có nghĩa là 'thuộc về dòng dõi quý tộc' hoặc 'sinh ra trong gia đình danh giá'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển đổi từ đặc điểm về nguồn gốc sang đặc điểm về tính cách cao quý, rộng lượng và hào phóng – những phẩm chất được kỳ vọng ở người thuộc tầng lớp quý tộc.

Nguồn gốc từ 'budget'

Từ 'budget' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là 'túi da nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ cái túi nơi người ta cất giữ tiền bạc hoặc tài liệu. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ chính 'nội dung' bên trong cái túi, và sau đó là 'kế hoạch' về việc quản lý tiền bạc hoặc tài nguyên, đặc biệt là tài chính.

Usage Note

Tính từ 'generous' trong cụm này mang ý nghĩa là ngân sách lớn hơn mức cần thiết, đủ để thực hiện các mục tiêu một cách thoải mái. Nó nhấn mạnh sự dư dả về tài chính, cho phép sự linh hoạt và tránh các hạn chế nghiêm ngặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + generous budget
  • allocate allocate a generous budget
    (phân bổ một ngân sách hào phóng)
  • provide provide a generous budget
    (cung cấp một ngân sách rộng rãi)
  • receive receive a generous budget
    (nhận được một ngân sách dồi dào)
  • have have a generous budget
    (có một ngân sách thoải mái)
  • work with work with a generous budget
    (làm việc với một ngân sách rộng rãi)
Adverb + generous budget
  • exceptionally exceptionally generous budget
    (ngân sách đặc biệt hào phóng)
  • quite quite a generous budget
    (một ngân sách khá hào phóng)
Prepositional Phrase + generous budget
  • on on a generous budget
    (với một ngân sách rộng rãi (để thực hiện điều gì đó))
  • with with a generous budget
    (với một ngân sách hào phóng (được cung cấp))

Idioms

  • work with a generous budget

    làm việc với một nguồn kinh phí dồi dào, thoải mái

    "The research team was able to achieve groundbreaking results because they had a generous budget to work with."

    (Đội nghiên cứu đã đạt được những kết quả đột phá vì họ có một nguồn kinh phí dồi dào để làm việc.)

  • operate on a generous budget

    hoạt động với một ngân sách rộng rãi/không eo hẹp

    "Unlike smaller startups, our department can operate on a generous budget for new equipment."

    (Không giống như các công ty khởi nghiệp nhỏ hơn, phòng ban của chúng tôi có thể hoạt động với một ngân sách rộng rãi cho thiết bị mới.)

  • have a generous budget to play with

    có một ngân sách hào phóng để thoải mái chi tiêu/sử dụng (thường có sắc thái vui vẻ, thoải mái)

    "The marketing team has a generous budget to play with for the new product launch."

    (Đội ngũ marketing có một ngân sách hào phóng để thoải mái chi tiêu cho việc ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generous budget

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng chi nhiều tiền, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.

"The company approved a generous budget for the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company had a generous budget, they were able to invest in employee training programs.
Bởi vì công ty có một ngân sách hào phóng, họ đã có thể đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên.
Phủ định
Even though the project required additional resources, it was not granted a more generous budget.
Mặc dù dự án đòi hỏi thêm nguồn lực, nó đã không được cấp một ngân sách hào phóng hơn.
Nghi vấn
If the department receives a more generous budget, will it be able to hire additional staff?
Nếu bộ phận nhận được một ngân sách hào phóng hơn, liệu nó có thể thuê thêm nhân viên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing department will be exceeding its generous budget on the new campaign.
Phòng marketing sẽ vượt quá ngân sách hào phóng của mình cho chiến dịch mới.
Phủ định
The team won't be allocating a generous budget to the research project next quarter.
Nhóm sẽ không phân bổ một ngân sách hào phóng cho dự án nghiên cứu vào quý tới.
Nghi vấn
Will the company be providing a generous budget for employee training this year?
Liệu công ty có cung cấp một ngân sách hào phóng cho việc đào tạo nhân viên trong năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a generous budget for employee training.
Công ty đã từng có một ngân sách lớn cho việc đào tạo nhân viên.
Phủ định
We didn't use to have a generous budget for marketing campaigns.
Chúng tôi đã từng không có một ngân sách lớn cho các chiến dịch marketing.
Nghi vấn
Did they use to allocate a generous budget to the research department?
Họ đã từng phân bổ một ngân sách lớn cho bộ phận nghiên cứu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generous budget".

Ý nghĩa của ngân sách hào phóng trong kinh doanh và dự án

Trong bối cảnh kinh doanh hoặc dự án, một 'ngân sách hào phóng' thường ngụ ý khả năng đầu tư vào chất lượng cao, công nghệ tiên tiến, hoặc nhân lực tốt nhất. Nó cho phép các nhóm dự án ít phải thỏa hiệp hơn, khuyến khích sự đổi mới và thường dẫn đến kết quả tốt hơn, có khả năng đạt được mục tiêu tham vọng hơn so với khi phải làm việc với ngân sách eo hẹp.

Sự đối lập giữa 'generous budget' và 'tight budget'

Khái niệm 'generous budget' thường được hiểu rõ hơn khi đối chiếu với 'tight budget' (ngân sách eo hẹp). Nếu 'tight budget' đòi hỏi sự khắt khe, tiết kiệm và ưu tiên, thì 'generous budget' mang lại sự linh hoạt, lựa chọn rộng rãi hơn và ít áp lực tài chính hơn. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'generous budget' thường là dấu hiệu của sự thành công, khả năng tài chính vững mạnh, hoặc sự coi trọng đối với một dự án/mục tiêu cụ thể.