limited budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A budget that is small or restricted in amount.
Vietnamese Meaning
Một ngân sách nhỏ hoặc bị hạn chế về số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is operating on a limited budget this year."
"Công ty đang hoạt động với một ngân sách hạn chế trong năm nay."
-
"We are renovating our kitchen on a limited budget."
"Chúng tôi đang sửa sang lại nhà bếp với một ngân sách hạn chế."
-
"Many students live on a limited budget."
"Nhiều sinh viên sống với một ngân sách hạn chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt tài chính, đòi hỏi phải có kế hoạch chi tiêu cẩn thận và ưu tiên các nhu cầu thiết yếu. 'Limited' nhấn mạnh sự hạn chế về mặt tài chính, buộc phải đưa ra các lựa chọn khó khăn. Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'operate on', 'work with', 'manage with'.
Prepositions
* **Within a limited budget:** Trong phạm vi một ngân sách hạn chế. Ví dụ: We have to work *within a limited budget* for this project.
* **On a limited budget:** Với một ngân sách hạn chế. Ví dụ: The film was made *on a limited budget*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight limited budget (ngân sách hạn hẹp)
-
strict strict limited budget (ngân sách hạn chế nghiêm ngặt)
-
small small limited budget (ngân sách nhỏ)
-
operate on operate on a limited budget (hoạt động với ngân sách hạn chế)
-
work with work with a limited budget (làm việc với ngân sách hạn chế)
-
manage with manage with a limited budget (quản lý với ngân sách hạn chế)
Idioms
-
on a shoestring budget
với một ngân sách eo hẹp
"They managed to travel around Europe on a shoestring budget."
(Họ đã xoay sở đi du lịch khắp châu Âu với một ngân sách eo hẹp.)
-
cut corners to stay within a limited budget
cắt giảm chi phí để duy trì ngân sách hạn chế
"The company had to cut corners to stay within a limited budget for the project."
(Công ty đã phải cắt giảm chi phí để duy trì ngân sách hạn chế cho dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited budget
Tính từ + Danh từMột ngân sách nhỏ hoặc bị hạn chế về số lượng.
"The company is operating on a limited budget this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited budget".
