(Top Banner Ad)
limited budget
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

limited budget

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách hạn hẹp ngân sách eo hẹp kinh phí hạn chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A budget that is small or restricted in amount.

Vietnamese Meaning

Một ngân sách nhỏ hoặc bị hạn chế về số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is operating on a limited budget this year."

    "Công ty đang hoạt động với một ngân sách hạn chế trong năm nay."

  • "We are renovating our kitchen on a limited budget."

    "Chúng tôi đang sửa sang lại nhà bếp với một ngân sách hạn chế."

  • "Many students live on a limited budget."

    "Nhiều sinh viên sống với một ngân sách hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective limited hạn chế
Noun budget ngân sách
Verb budget lên ngân sách, dự toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
limit
Old French
limite
Latin
limes (limit-)
Old French
bougette (little leather bag)

Nguồn gốc của 'budget'

Từ 'budget' ban đầu có nghĩa là một chiếc túi da nhỏ đựng tiền. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa kế hoạch tài chính của chúng ta ngày nay. Như vậy, 'limited budget' ám chỉ một kế hoạch tài chính với số tiền hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt tài chính, đòi hỏi phải có kế hoạch chi tiêu cẩn thận và ưu tiên các nhu cầu thiết yếu. 'Limited' nhấn mạnh sự hạn chế về mặt tài chính, buộc phải đưa ra các lựa chọn khó khăn. Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'operate on', 'work with', 'manage with'.

Prepositions

within on

* **Within a limited budget:** Trong phạm vi một ngân sách hạn chế. Ví dụ: We have to work *within a limited budget* for this project.
* **On a limited budget:** Với một ngân sách hạn chế. Ví dụ: The film was made *on a limited budget*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited budget
  • tight tight limited budget
    (ngân sách hạn hẹp)
  • strict strict limited budget
    (ngân sách hạn chế nghiêm ngặt)
  • small small limited budget
    (ngân sách nhỏ)
Verb + limited budget
  • operate on operate on a limited budget
    (hoạt động với ngân sách hạn chế)
  • work with work with a limited budget
    (làm việc với ngân sách hạn chế)
  • manage with manage with a limited budget
    (quản lý với ngân sách hạn chế)

Idioms

  • on a shoestring budget

    với một ngân sách eo hẹp

    "They managed to travel around Europe on a shoestring budget."

    (Họ đã xoay sở đi du lịch khắp châu Âu với một ngân sách eo hẹp.)

  • cut corners to stay within a limited budget

    cắt giảm chi phí để duy trì ngân sách hạn chế

    "The company had to cut corners to stay within a limited budget for the project."

    (Công ty đã phải cắt giảm chi phí để duy trì ngân sách hạn chế cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited budget

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ngân sách nhỏ hoặc bị hạn chế về số lượng.

"The company is operating on a limited budget this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited budget".

DIY Culture (Văn hóa Tự làm)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến, đặc biệt khi có ngân sách hạn chế. Mọi người tự sửa chữa đồ đạc, trang trí nhà cửa để tiết kiệm chi phí. Điều này thể hiện sự sáng tạo và khả năng thích ứng khi đối mặt với nguồn lực hạn chế.

Couponing (Săn mã giảm giá)

Việc sử dụng phiếu giảm giá (couponing) là một cách phổ biến để tiết kiệm tiền khi mua sắm, đặc biệt với những người có ngân sách hạn chế. Nhiều người dành thời gian tìm kiếm và sử dụng các phiếu giảm giá để mua được hàng hóa với giá tốt hơn.