(Top Banner Ad)
tight budget
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

tight budget

UK: /ˈtaɪt ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈtaɪt ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách eo hẹp ngân sách hạn hẹp tài chính eo hẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there is not much money available to spend.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà không có nhiều tiền để chi tiêu; ngân sách eo hẹp, ngân sách hạn hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the economic downturn, we are operating on a tight budget."

    "Do suy thoái kinh tế, chúng ta đang hoạt động với một ngân sách eo hẹp."

  • "The company is on a tight budget, so we need to be careful with our spending."

    "Công ty đang có ngân sách eo hẹp, vì vậy chúng ta cần phải cẩn thận với chi tiêu của mình."

  • "We're planning the wedding on a tight budget."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch đám cưới với một ngân sách hạn hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt chẽ, eo hẹp
Noun budget ngân sách
Verb budget lập ngân sách
Adverb tightly một cách chặt chẽ, sát sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tight
Old French
bougette
English
budget

Nguồn gốc của 'budget'

Từ 'budget' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'túi nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ chiếc túi đựng tiền hoặc giấy tờ quan trọng. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến kế hoạch tài chính phát triển từ đó. 'Tight' nghĩa là chặt chẽ, eo hẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình hình tài chính khó khăn hoặc việc phải quản lý chi tiêu một cách cẩn thận do nguồn lực hạn chế. 'Tight' ở đây nhấn mạnh sự hạn chế, không dư dả. Khác với 'limited budget' (ngân sách có giới hạn), 'tight budget' ngụ ý sự khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu tài chính.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', thường đi kèm với động từ như 'operate on', 'live on', hoặc 'work on' để chỉ việc hoạt động, sinh sống hoặc làm việc với một ngân sách eo hẹp. Ví dụ: 'We are operating on a tight budget this year.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight budget
  • operating operating tight budget
    (ngân sách hoạt động eo hẹp)
  • limited limited tight budget
    (ngân sách eo hẹp có giới hạn)
  • strict strict tight budget
    (ngân sách eo hẹp và nghiêm ngặt)
Verb + tight budget
  • manage manage a tight budget
    (quản lý một ngân sách eo hẹp)
  • work with work with a tight budget
    (làm việc với một ngân sách eo hẹp)
  • live on live on a tight budget
    (sống với một ngân sách eo hẹp)
  • maintain maintain a tight budget
    (duy trì một ngân sách eo hẹp)

Idioms

  • On a shoestring budget

    Với một ngân sách rất eo hẹp, gần như không có tiền.

    "They managed to travel around Europe on a shoestring budget."

    (Họ đã xoay sở đi du lịch khắp châu Âu với một ngân sách rất eo hẹp.)

  • Cut corners

    Cắt giảm chi phí, làm việc gì đó một cách tiết kiệm, đôi khi ảnh hưởng đến chất lượng.

    "The company had to cut corners to stay within its tight budget."

    (Công ty đã phải cắt giảm chi phí để duy trì ngân sách eo hẹp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight budget

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà không có nhiều tiền để chi tiêu; ngân sách eo hẹp, ngân sách hạn hẹp.

"Due to the economic downturn, we are operating on a tight budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With a tight budget, we need to learn to prioritize our expenses.
Với một ngân sách eo hẹp, chúng ta cần học cách ưu tiên các chi phí của mình.
Phủ định
With such a tight budget, we decided not to go on vacation this year.
Với một ngân sách eo hẹp như vậy, chúng tôi quyết định không đi nghỉ mát năm nay.
Nghi vấn
How are we going to manage to complete the project with such a tight budget?
Làm thế nào chúng ta có thể xoay sở để hoàn thành dự án với một ngân sách eo hẹp như vậy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite our tight budget, we managed to buy food, pay rent, and even save a little.
Mặc dù ngân sách eo hẹp, chúng tôi đã xoay sở để mua thức ăn, trả tiền thuê nhà và thậm chí tiết kiệm được một ít.
Phủ định
Because of the tight budget, we couldn't afford a vacation, a new car, or even eating out.
Vì ngân sách eo hẹp, chúng tôi không thể đủ khả năng đi nghỉ mát, mua xe mới hay thậm chí ăn ngoài.
Nghi vấn
Given our tight budget, can we still afford to buy a new television, or should we wait?
Với ngân sách eo hẹp của chúng ta, chúng ta có còn đủ khả năng mua một chiếc TV mới hay chúng ta nên đợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight budget".

Tiết kiệm và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái kinh tế, việc quản lý một 'tight budget' được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự cẩn trọng, kỷ luật và khả năng thích ứng với hoàn cảnh khó khăn. Người ta thường tìm kiếm các cách sáng tạo để tiết kiệm tiền và vẫn duy trì một cuộc sống chất lượng.

Sự kiện Black Friday

Vào ngày Black Friday, mọi người thường săn lùng các món hàng giảm giá để tối ưu hóa ngân sách mua sắm của họ. Tuy nhiên, một số người có ngân sách eo hẹp có thể cảm thấy áp lực khi phải chi tiêu trong dịp này.