(Top Banner Ad)
amply funded
C1
Tính từ (cụm từ) C1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý dự án

amply funded

UK: /ˈæmpli ˈfʌndɪd/ • US: /ˈæmpli ˈfʌndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấp vốn đầy đủ được tài trợ dư dả có nguồn tài chính dồi dào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more than enough funding; generously financed.

Vietnamese Meaning

Được cấp vốn đầy đủ, thậm chí dư dả; được tài trợ một cách hào phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project was amply funded, allowing the team to pursue innovative approaches."

    "Dự án nghiên cứu được cấp vốn đầy đủ, cho phép nhóm nghiên cứu theo đuổi các phương pháp tiếp cận sáng tạo."

  • "The university's new research lab is amply funded by a private donor."

    "Phòng thí nghiệm nghiên cứu mới của trường đại học được một nhà tài trợ tư nhân cấp vốn đầy đủ."

  • "The program is amply funded, ensuring its long-term sustainability."

    "Chương trình này được cấp vốn đầy đủ, đảm bảo tính bền vững lâu dài của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ample Dồi dào, phong phú, nhiều hơn mức cần thiết.
Adverb amply Một cách dồi dào, sung túc.
Verb fund Cấp vốn, tài trợ.
Noun funding Sự cấp vốn, nguồn tài trợ.
Adjective unfunded Không được cấp vốn, không có nguồn tài trợ.

Synonyms

well-funded (được cấp vốn đầy đủ)generously funded (được tài trợ hào phóng)lavishly funded (được tài trợ xa hoa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus (large, wide)
Latin
fundus (base, bottom)
Old French
ample / fond
Modern English
amply funded

Nguồn gốc của 'Ample' và 'Fund'

'Amply' (dồi dào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'amplus', nghĩa là lớn, rộng rãi. 'Funded' (được cấp vốn) đến từ 'fund' (quỹ), mà gốc Latin 'fundus' nghĩa là nền tảng hoặc cơ sở. Khi ghép lại, 'amply funded' mô tả một thứ có nền tảng tài chính vững chắc và dư thừa, không chỉ đủ mà còn rất sung túc.

Usage Note

Cụm từ 'amply funded' thường được sử dụng để mô tả các dự án, chương trình, tổ chức hoặc nghiên cứu nhận được nguồn tài chính dồi dào, đảm bảo chúng có thể hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Nó nhấn mạnh mức độ tài trợ vượt quá mức cần thiết tối thiểu, tạo điều kiện cho sự đổi mới và phát triển. So với 'sufficiently funded' (được cấp vốn đủ), 'amply funded' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự dư dả và ổn định về tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying amply
  • very very amply funded
    (được cấp vốn cực kỳ dồi dào)
  • sufficiently sufficiently and amply funded
    (được cấp vốn vừa đủ và vừa dồi dào (ý nhấn mạnh sự dư dả))
Noun described by amply funded
  • research amply funded research
    (nghiên cứu được tài trợ dồi dào)
  • organization an amply funded organization
    (một tổ chức có nguồn vốn dồi dào/sung túc)
  • budget an amply funded budget
    (ngân sách dư thừa, được cấp vốn sung túc)

Idioms

  • To be more than amply funded

    Có nhiều tiền hơn mức cần thiết; được cấp vốn dư dả quá mức.

    "The startup's initial round of investment left it more than amply funded for the next three years."

    (Vòng đầu tư ban đầu đã giúp công ty khởi nghiệp này có nguồn vốn dư thừa cho ba năm tiếp theo.)

  • An amply funded safety net

    Lưới an toàn tài chính dồi dào (chỉ nguồn dự trữ lớn cho các tình huống khẩn cấp).

    "The government aims to create an amply funded safety net for all citizens in times of recession."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một lưới an toàn tài chính dồi dào cho tất cả công dân trong thời kỳ suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amply funded

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Được cấp vốn đầy đủ, thậm chí dư dả; được tài trợ một cách hào phóng.

"The research project was amply funded, allowing the team to pursue innovative approaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amply funded".

Quỹ Dự trữ Chiến lược (War Chest)

Trong giới kinh doanh và chính trị phương Tây, cụm từ 'amply funded war chest' (hòm chiến phí dồi dào) thường được dùng để chỉ một lượng tiền mặt khổng lồ mà các công ty hoặc đảng phái chính trị dự trữ. Số tiền này nhằm mục đích thâu tóm đối thủ, phòng thủ trước sự cạnh tranh, hoặc chi tiêu mạnh mẽ cho các chiến dịch quy mô lớn, thể hiện sức mạnh tài chính tuyệt đối.

Vốn hóa Đại học (Endowment)

Nhiều trường đại học hàng đầu của Mỹ (như Harvard hay Yale) có các quỹ vốn hóa (Endowment) được 'amply funded' (cấp vốn dồi dào) từ các nhà tài trợ lớn. Sự giàu có này giúp họ duy trì học phí thấp cho sinh viên nghèo, đầu tư vào nghiên cứu đột phá và xây dựng cơ sở vật chất hiện đại, tạo ra sự khác biệt lớn về chất lượng giáo dục.