amply funded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having more than enough funding; generously financed.
Vietnamese Meaning
Được cấp vốn đầy đủ, thậm chí dư dả; được tài trợ một cách hào phóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research project was amply funded, allowing the team to pursue innovative approaches."
"Dự án nghiên cứu được cấp vốn đầy đủ, cho phép nhóm nghiên cứu theo đuổi các phương pháp tiếp cận sáng tạo."
-
"The university's new research lab is amply funded by a private donor."
"Phòng thí nghiệm nghiên cứu mới của trường đại học được một nhà tài trợ tư nhân cấp vốn đầy đủ."
-
"The program is amply funded, ensuring its long-term sustainability."
"Chương trình này được cấp vốn đầy đủ, đảm bảo tính bền vững lâu dài của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'amply funded' thường được sử dụng để mô tả các dự án, chương trình, tổ chức hoặc nghiên cứu nhận được nguồn tài chính dồi dào, đảm bảo chúng có thể hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Nó nhấn mạnh mức độ tài trợ vượt quá mức cần thiết tối thiểu, tạo điều kiện cho sự đổi mới và phát triển. So với 'sufficiently funded' (được cấp vốn đủ), 'amply funded' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy sự dư dả và ổn định về tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very amply funded (được cấp vốn cực kỳ dồi dào)
-
sufficiently sufficiently and amply funded (được cấp vốn vừa đủ và vừa dồi dào (ý nhấn mạnh sự dư dả))
-
research amply funded research (nghiên cứu được tài trợ dồi dào)
-
organization an amply funded organization (một tổ chức có nguồn vốn dồi dào/sung túc)
-
budget an amply funded budget (ngân sách dư thừa, được cấp vốn sung túc)
Idioms
-
To be more than amply funded
Có nhiều tiền hơn mức cần thiết; được cấp vốn dư dả quá mức.
"The startup's initial round of investment left it more than amply funded for the next three years."
(Vòng đầu tư ban đầu đã giúp công ty khởi nghiệp này có nguồn vốn dư thừa cho ba năm tiếp theo.)
-
An amply funded safety net
Lưới an toàn tài chính dồi dào (chỉ nguồn dự trữ lớn cho các tình huống khẩn cấp).
"The government aims to create an amply funded safety net for all citizens in times of recession."
(Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một lưới an toàn tài chính dồi dào cho tất cả công dân trong thời kỳ suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amply funded
Tính từ (cụm từ)Được cấp vốn đầy đủ, thậm chí dư dả; được tài trợ một cách hào phóng.
"The research project was amply funded, allowing the team to pursue innovative approaches."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amply funded".
