(Top Banner Ad)
poorly-funded
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

poorly-funded

UK: /ˌpɔːli ˈfʌndɪd/ • US: /ˌpʊrli ˈfʌndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu kinh phí thiếu vốn đầu tư không được cấp đủ vốn eo hẹp về tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having insufficient financial resources or support.

Vietnamese Meaning

Không có đủ nguồn lực tài chính hoặc hỗ trợ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study highlighted the challenges faced by poorly-funded schools in urban areas."

    "Nghiên cứu đã làm nổi bật những thách thức mà các trường học thiếu kinh phí ở khu vực thành thị phải đối mặt."

  • "Poorly-funded research projects often struggle to attract top talent."

    "Các dự án nghiên cứu thiếu kinh phí thường khó thu hút được nhân tài hàng đầu."

  • "The hospital was struggling to provide adequate care due to being poorly-funded."

    "Bệnh viện đang phải vật lộn để cung cấp dịch vụ chăm sóc đầy đủ do thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo nàn, kém
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Adjective funded được cấp vốn
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ
Adjective unfunded không được cấp vốn
Adjective well-funded được cấp vốn đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper ('poor')
Old French
povre ('poor')
English
poor
English
poorly (từ poor + -ly)
Latin
fundus ('bottom, foundation')
Old French
fond ('foundation, stock')
English
fund ('quỹ, vốn')
English
funded ('được cấp vốn')
English
poorly-funded (compound, c. 19th century)

Sự kết hợp của 'nghèo nàn' và 'được cấp vốn'

Cụm từ 'poorly-funded' là một tính từ ghép, được tạo thành từ trạng từ 'poorly' (một cách kém cỏi, tồi tệ) và phân từ quá khứ 'funded' (được cấp vốn, được tài trợ). 'Poorly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo) qua tiếng Pháp cổ. 'Funded' đến từ 'fund' (quỹ, vốn), có gốc từ tiếng Latin 'fundus' (đáy, nền tảng). Khi kết hợp lại, 'poorly-funded' mô tả chính xác tình trạng một tổ chức, dự án hay hoạt động không có đủ nguồn tài chính để hoạt động hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu đề ra.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các tổ chức, chương trình, hoặc dự án mà không nhận được đủ tiền để hoạt động hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu của chúng. Nó nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn về mặt tài chính, dẫn đến những khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hoặc duy trì chất lượng dịch vụ. Cần phân biệt với 'underfunded' (thiếu vốn) có sắc thái nhẹ hơn và có thể chỉ là tạm thời.

Prepositions

of

Cấu trúc thường gặp là 'poorly-funded of', ví dụ: 'poorly-funded of resources' (thiếu nguồn lực về mặt tài chính). Tuy nhiên, cấu trúc này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng 'poorly-funded' trực tiếp trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

poorly-funded + Noun
  • schools poorly-funded schools
    (các trường học bị thiếu ngân sách/kém được cấp vốn)
  • hospitals poorly-funded hospitals
    (các bệnh viện bị thiếu ngân sách/kém được cấp vốn)
  • programs poorly-funded programs
    (các chương trình bị thiếu ngân sách/kém được cấp vốn)
  • research poorly-funded research
    (nghiên cứu bị thiếu ngân sách/kém được cấp vốn)
  • public services poorly-funded public services
    (các dịch vụ công bị thiếu ngân sách/kém được cấp vốn)
Verb + poorly-funded
  • remain to remain poorly-funded
    (vẫn ở trong tình trạng thiếu ngân sách)
  • are institutions are poorly-funded
    (các tổ chức bị thiếu ngân sách)
  • become to become poorly-funded
    (trở nên thiếu ngân sách)

Idioms

  • poorly-funded and understaffed

    thiếu ngân sách và thiếu nhân sự (thường đi đôi với nhau để mô tả tình trạng khó khăn)

    "Many public hospitals are poorly-funded and understaffed, leading to long wait times."

    (Nhiều bệnh viện công bị thiếu ngân sách và thiếu nhân sự, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu.)

  • struggle due to being poorly-funded

    gặp khó khăn do thiếu ngân sách

    "The charity continues to struggle due to being poorly-funded, despite its important work."

    (Tổ chức từ thiện vẫn tiếp tục gặp khó khăn do thiếu ngân sách, bất chấp công việc quan trọng của nó.)

  • operate on a poorly-funded budget

    hoạt động với ngân sách eo hẹp/kém được cấp vốn

    "The small research team has to operate on a poorly-funded budget, limiting their scope."

    (Nhóm nghiên cứu nhỏ phải hoạt động với ngân sách eo hẹp, hạn chế phạm vi công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly-funded

Tính từ
Lật mặt

Không có đủ nguồn lực tài chính hoặc hỗ trợ tài chính.

"The study highlighted the challenges faced by poorly-funded schools in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were protesting the poorly-funded education system.
Các sinh viên đang biểu tình về hệ thống giáo dục thiếu kinh phí.
Phủ định
The government wasn't addressing the problems in the poorly-funded schools.
Chính phủ đã không giải quyết các vấn đề trong các trường học thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Were the teachers struggling to provide adequate resources in the poorly-funded classroom?
Có phải các giáo viên đang phải vật lộn để cung cấp đủ tài liệu trong lớp học thiếu kinh phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly-funded".

Hệ quả của việc thiếu ngân sách đối với dịch vụ công

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ 'poorly-funded' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt tài chính của các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế hoặc cơ sở hạ tầng. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận xã hội và chính trị về việc phân bổ ngân sách nhà nước, chất lượng dịch vụ công và sự bất bình đẳng giữa các khu vực hoặc tầng lớp xã hội.

Vai trò của tài trợ từ thiện và tư nhân

Khi các tổ chức hoặc dự án bị 'poorly-funded' bởi nguồn công, các quỹ từ thiện, nhà tài trợ cá nhân hoặc các tổ chức phi lợi nhuận thường đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy khoảng trống tài chính. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng và tư nhân trong việc duy trì và phát triển các lĩnh vực quan trọng mà nhà nước không thể (hoặc không đủ) chi trả.