(Top Banner Ad)
well-funded
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Giáo dục, Khoa học

well-funded

UK: /ˌwɛl ˈfʌndɪd/ • US: /ˌwɛl ˈfʌndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấp vốn đầy đủ có đủ nguồn tài chính được tài trợ tốt đầy đủ ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by sufficient financial resources; adequately financed.

Vietnamese Meaning

Được cấp vốn đầy đủ; có đủ nguồn tài chính; được tài trợ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has a well-funded research program."

    "Trường đại học có một chương trình nghiên cứu được cấp vốn đầy đủ."

  • "A well-funded school can provide better resources for its students."

    "Một trường học được cấp vốn đầy đủ có thể cung cấp nguồn lực tốt hơn cho học sinh của mình."

  • "The project was successful because it was well-funded from the beginning."

    "Dự án đã thành công vì nó được cấp vốn đầy đủ ngay từ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective funded được cấp vốn
Noun funding nguồn vốn, sự cấp vốn
Adverb well tốt, khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Giáo dục, Khoa học

Nguồn gốc của 'well-funded'

Từ 'well-funded' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. 'Well' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'nhiều', và 'funded' có nghĩa là 'được cấp vốn'. Vì vậy, 'well-funded' có nghĩa đen là 'được cấp vốn tốt' hoặc 'có nhiều vốn'. Cách dùng này khá trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Tính từ 'well-funded' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, dự án, chương trình hoặc cá nhân có nguồn tài chính dồi dào để hoạt động hiệu quả hoặc đạt được mục tiêu của họ. Nó ngụ ý rằng nguồn tài chính này là ổn định và đủ để trang trải các chi phí cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-funded
  • relatively relatively well-funded
    (tương đối được cấp vốn đầy đủ)
  • adequately adequately well-funded
    (được cấp vốn đầy đủ)
Verb + well-funded
  • become become well-funded
    (trở nên được cấp vốn đầy đủ)
  • remain remain well-funded
    (vẫn được cấp vốn đầy đủ)

Idioms

  • being well-funded allows for greater innovation

    việc có nguồn vốn dồi dào cho phép đổi mới mạnh mẽ hơn

    "The company, being well-funded, can invest in cutting-edge research."

    (Công ty, vì có nguồn vốn dồi dào, có thể đầu tư vào nghiên cứu tiên tiến.)

  • the benefits of a well-funded project

    những lợi ích của một dự án được cấp vốn đầy đủ

    "One of the benefits of a well-funded project is the ability to attract top talent."

    (Một trong những lợi ích của một dự án được cấp vốn đầy đủ là khả năng thu hút nhân tài hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-funded

Tính từ
Lật mặt

Được cấp vốn đầy đủ; có đủ nguồn tài chính; được tài trợ tốt.

"The university has a well-funded research program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is well-funded, isn't it?
Dự án được cấp vốn đầy đủ, phải không?
Phủ định
The school isn't well-funded, is it?
Trường học không được cấp vốn đầy đủ, phải không?
Nghi vấn
Is the organization well-funded, aren't they?
Tổ chức được cấp vốn đầy đủ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-funded".

Tầm quan trọng của việc cấp vốn

Ở nhiều nước phương Tây, việc cấp vốn đầy đủ cho các dự án nghiên cứu, giáo dục và nghệ thuật được coi là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ xã hội. Các tổ chức phi lợi nhuận và các trường đại học thường tìm kiếm sự tài trợ từ các nhà hảo tâm và chính phủ.