(Top Banner Ad)
anal incontinence
C1
Danh từ C1 Y học

anal incontinence

UK: /ˈeɪnəl ɪnˈkɒntɪnəns/ • US: /ˈeɪnəl ɪnˈkɑːntɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát đại tiện đi tiêu không tự chủ rò rỉ phân không tự chủ đại tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to control bowel movements, causing leakage of stool or gas from the anus.

Vietnamese Meaning

Sự mất khả năng kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến rò rỉ phân hoặc khí từ hậu môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anal incontinence can significantly impact a person's quality of life."

    "Mất kiểm soát đại tiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for anal incontinence depends on the underlying cause."

    "Điều trị chứng mất kiểm soát đại tiện phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản."

  • "Pelvic floor exercises can help improve anal incontinence."

    "Các bài tập sàn chậu có thể giúp cải thiện chứng mất kiểm soát đại tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incontinence Sự không tự chủ, sự không kiểm soát được
Adjective incontinent Không kiềm chế được, không tự chủ
Adjective anal Thuộc hậu môn
Noun continence Sự kiềm chế, sự tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ānus
Latin
continentia
Middle English (c. 1380)
incontinence
English (Modern Compound)
anal incontinence

Nguồn gốc sự 'Không Kiểm Soát'

Từ 'incontinence' (không kiểm soát) xuất phát từ tiếng Latinh, với tiền tố 'in-' (nghĩa là không) và 'continentia' (nghĩa là sự kiềm chế, sự giữ lại). Khi kết hợp với từ 'anal' (thuộc hậu môn, từ Latinh 'ānus'), nó tạo ra ý nghĩa là tình trạng không thể kiềm chế hoặc kiểm soát sự bài tiết qua đường hậu môn.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để mô tả một tình trạng bệnh lý. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ rò rỉ nhẹ đến mất kiểm soát hoàn toàn. Cần phân biệt với táo bón (constipation) hoặc tiêu chảy (diarrhea), là những vấn đề khác liên quan đến hệ tiêu hóa. Không nên nhầm lẫn với 'fecal impaction' (tắc phân), một tình trạng phân khô cứng bị mắc kẹt trong trực tràng.

Prepositions

with due to

'with': Chỉ ra mối quan hệ giữa bệnh nhân và tình trạng bệnh. Ví dụ: 'Patients *with* anal incontinence...'
'due to': Chỉ ra nguyên nhân gây ra tình trạng bệnh. Ví dụ: 'Anal incontinence *due to* nerve damage...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anal incontinence
  • mild mild anal incontinence
    (Chứng đại tiện không tự chủ mức độ nhẹ)
  • severe severe anal incontinence
    (Chứng đại tiện không tự chủ nghiêm trọng)
  • chronic chronic anal incontinence
    (Chứng đại tiện không tự chủ mãn tính)
Verb + anal incontinence
  • suffer from suffer from anal incontinence
    (Mắc/Chịu đựng chứng đại tiện không tự chủ)
  • treat treat anal incontinence
    (Điều trị chứng đại tiện không tự chủ)
  • manage manage anal incontinence
    (Kiểm soát/quản lý chứng đại tiện không tự chủ)
Noun + of anal incontinence
  • causes the causes of anal incontinence
    (Các nguyên nhân gây ra chứng đại tiện không tự chủ)
  • risk factors risk factors for anal incontinence
    (Các yếu tố rủi ro dẫn đến chứng đại tiện không tự chủ)

Idioms

  • Transient anal incontinence

    Chứng đại tiện không tự chủ thoáng qua (tạm thời)

    "She experienced transient anal incontinence following the acute infection."

    (Cô ấy bị chứng đại tiện không tự chủ thoáng qua sau khi nhiễm trùng cấp tính.)

  • Postpartum anal incontinence

    Chứng đại tiện không tự chủ sau sinh

    "Postpartum anal incontinence is a common, though often unreported, complication."

    (Chứng đại tiện không tự chủ sau sinh là một biến chứng phổ biến, mặc dù thường không được báo cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anal incontinence

Danh từ
Lật mặt

Sự mất khả năng kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến rò rỉ phân hoặc khí từ hậu môn.

"Anal incontinence can significantly impact a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he experienced anal incontinence after the surgery, he felt embarrassed to leave the house.
Vì anh ấy bị đại tiện không tự chủ sau phẫu thuật, anh ấy cảm thấy xấu hổ khi ra khỏi nhà.
Phủ định
Even though she didn't have anal incontinence, she still consulted a doctor about her bowel movements.
Mặc dù cô ấy không bị đại tiện không tự chủ, cô ấy vẫn tham khảo ý kiến bác sĩ về việc đi tiêu của mình.
Nghi vấn
If you experience anal incontinence, should you immediately consult a specialist?
Nếu bạn bị đại tiện không tự chủ, bạn có nên tham khảo ý kiến của chuyên gia ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anal incontinence".

Chủ đề cấm kỵ và Sức khỏe tinh thần

Anal incontinence là một tình trạng y tế thường bị coi là chủ đề cấm kỵ (taboo) trong nhiều nền văn hóa. Sự kỳ thị này khiến nhiều người ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, dẫn đến cô lập xã hội, trầm cảm và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Tác động đến Chất lượng cuộc sống

Ở phương Tây và các nước phát triển, việc nhận thức về anal incontinence đã tăng lên, nhấn mạnh rằng đây là một vấn đề sức khỏe có thể điều trị được. Các chiến dịch nâng cao nhận thức tập trung vào việc bình thường hóa việc tìm kiếm điều trị và cung cấp các giải pháp quản lý để cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp bệnh nhân duy trì các hoạt động xã hội và nghề nghiệp.