(Top Banner Ad)
bowel incontinence
C1
Noun C1 Y học

bowel incontinence

UK: /ˈbaʊəl ɪnˈkɒntɪnəns/ • US: /ˈbaʊəl ɪnˈkɑːntɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiểm soát đại tiện đại tiện không tự chủ rò rỉ phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to control bowel movements, resulting in involuntary passage of stool.

Vietnamese Meaning

Sự mất kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến việc đại tiện không tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bowel incontinence can significantly impact a person's quality of life."

    "Mất kiểm soát đại tiện có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "She sought medical advice for her bowel incontinence."

    "Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên y tế cho chứng mất kiểm soát đại tiện của mình."

  • "Treatment options for bowel incontinence include dietary changes and medication."

    "Các lựa chọn điều trị cho chứng mất kiểm soát đại tiện bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incontinence sự không tự chủ, sự không kiềm chế được (nói chung, ví dụ: đi tiểu không tự chủ - urinary incontinence)
Adjective incontinent không tự chủ, không kiềm chế được
Noun bowel ruột
Noun continence sự tự chủ, sự kiềm chế (nghĩa trái ngược)
Adjective continent tự chủ, có khả năng kiềm chế (nghĩa trái ngược)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
botellus (ruột non) + in- (không) + continere (giữ lại)
Old French
boel + incontinence
Middle English
bouel + incontinence
Modern English
bowel incontinence

Từ 'Xúc Xích' đến 'Ruột'

Từ 'bowel' (ruột) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'botellus', nghĩa là 'xúc xích nhỏ'. Điều này là do hình dạng của ruột non trông giống như một chiếc xúc xích. Trong khi đó, 'incontinence' đến từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'continere' (giữ lại), nghĩa là 'không thể giữ lại'. Kết hợp lại, 'bowel incontinence' mô tả chính xác tình trạng 'không thể giữ lại những gì trong ruột'.

Usage Note

Bowel incontinence, còn được gọi là fecal incontinence, là tình trạng mất khả năng kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến việc rò rỉ phân không tự chủ. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ rò rỉ phân nhẹ khi xì hơi đến mất hoàn toàn khả năng kiểm soát đại tiện. Cần phân biệt với táo bón (constipation) và tiêu chảy (diarrhea), mặc dù những tình trạng này có thể liên quan đến bowel incontinence. Các nguyên nhân có thể bao gồm tổn thương cơ vòng hậu môn, tổn thương thần kinh, táo bón mãn tính, hoặc bệnh viêm ruột.

Prepositions

with due to from

* with: Sử dụng để mô tả triệu chứng đi kèm. Ví dụ: Bowel incontinence with fecal urgency.
* due to: Sử dụng để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: Bowel incontinence due to nerve damage.
* from: Cũng dùng để chỉ nguyên nhân, tương tự 'due to'. Ví dụ: Bowel incontinence from chronic constipation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bowel incontinence
  • suffer from bowel incontinence
    (bị/chịu đựng chứng đi tiêu không tự chủ)
  • experience bowel incontinence
    (trải qua/gặp phải tình trạng đi tiêu không tự chủ)
  • manage bowel incontinence
    (kiểm soát chứng đi tiêu không tự chủ)
  • treat bowel incontinence
    (điều trị chứng đi tiêu không tự chủ)
Adjective + bowel incontinence
  • severe bowel incontinence
    (đi tiêu không tự chủ mức độ nặng)
  • mild bowel incontinence
    (đi tiêu không tự chủ mức độ nhẹ)
  • accidental bowel incontinence
    (sự đi tiêu không tự chủ bất ngờ/ngoài ý muốn)
Noun + bowel incontinence
  • symptoms of bowel incontinence
    (các triệu chứng của chứng đi tiêu không tự chủ)
  • causes of bowel incontinence
    (nguyên nhân của chứng đi tiêu không tự chủ)
  • treatment for bowel incontinence
    (phương pháp điều trị cho chứng đi tiêu không tự chủ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowel incontinence

Noun
Lật mặt

Sự mất kiểm soát nhu động ruột, dẫn đến việc đại tiện không tự chủ.

"Bowel incontinence can significantly impact a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowel incontinence".

Một Vấn Đề Y Tế, Không Phải Sự Xấu Hổ

Trong văn hóa phương Tây, chứng đi tiêu không tự chủ được xem là một tình trạng y tế có thể điều trị, không phải là một khiếm khuyết cá nhân hay điều gì đáng xấu hổ. Ngày càng có nhiều nỗ lực nhằm giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích mọi người cởi mở thảo luận với bác sĩ. Đây là một vấn đề thường gặp liên quan đến lão hóa, tổn thương sau sinh hoặc các bệnh lý khác.

Tác Động Đến Chất Lượng Cuộc Sống

Các hệ thống y tế phương Tây nhận thức rõ rằng tình trạng này có tác động tiêu cực lớn đến sức khỏe tinh thần và đời sống xã hội, dễ dẫn đến lo âu và tự cô lập. Vì vậy, các nhóm hỗ trợ, tư vấn tâm lý và các sản phẩm hỗ trợ kín đáo (như tã người lớn) rất phổ biến và được xem là một phần quan trọng trong kế hoạch chăm sóc toàn diện.