(Top Banner Ad)
analogical
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

analogical

UK: /ˌæn.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ • US: /ˌæn.əˈlɑː.dʒɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên phép loại suy tương tự về mặt loại suy có tính chất loại suy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or making use of an analogy.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc sử dụng phép loại suy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model is analogical to the human brain in its processing of information."

    "Mô hình này tương tự với não bộ con người trong cách nó xử lý thông tin."

  • "He used an analogical argument to support his claim."

    "Anh ấy đã sử dụng một lập luận dựa trên phép loại suy để ủng hộ tuyên bố của mình."

  • "The study employed an analogical approach to understanding the complex system."

    "Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận tương tự để hiểu hệ thống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương tự; phép loại suy
Adverb analogically Một cách tương tự; theo phép loại suy
Adjective analogous Tương đồng; tương ứng (thường dùng trong cấu trúc 'analogous to')
Adjective (related) analytic Thuộc về phân tích; giải tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀναλογία (analogia)
Latin
analogia
Old French
analogique
English
analogical

Sự So Sánh Hợp Lý

Từ 'analogical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ‘analogia’, có nghĩa là tỷ lệ hoặc sự tương ứng. Nó được ghép từ tiền tố 'ana-' (nghĩa là 'lên' hoặc 'theo') và gốc từ 'logos' (nghĩa là 'lý lẽ' hoặc 'từ ngữ'). Về cơ bản, nó mô tả một sự vật hoặc suy nghĩ dựa trên sự tương đồng hoặc sự so sánh có tính hợp lý giữa hai hay nhiều đối tượng khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'analogical' thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ, một lý luận, hoặc một phương pháp tiếp cận dựa trên sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh việc rút ra kết luận hoặc hiểu biết bằng cách xem xét các điểm tương đồng. Khác với 'analogous' (tương tự), 'analogical' tập trung vào *quá trình* suy luận bằng loại suy hơn là chỉ đơn thuần chỉ ra sự tương đồng.

Prepositions

to with

'Analogical to' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc khái niệm mà một cái gì đó tương tự về mặt loại suy. Ví dụ: 'His situation is analogical to hers.' 'Analogical with' cũng có ý nghĩa tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • reasoning analogical reasoning
    (Suy luận loại suy/tương tự)
  • argument analogical argument
    (Lập luận loại suy)
  • structure analogical structure
    (Cấu trúc tương tự)
  • process analogical process
    (Quá trình loại suy)
Verb + Adverbial Phrase
  • proceed proceed by analogical means
    (Tiến hành bằng phương pháp loại suy)
  • based based on analogical principles
    (Dựa trên các nguyên tắc loại suy)

Idioms

  • Analogical transfer

    Sự chuyển giao loại suy (Áp dụng kiến thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác dựa trên sự tương đồng)

    "Analogical transfer is a key mechanism in creative problem-solving."

    (Sự chuyển giao loại suy là một cơ chế then chốt trong việc giải quyết vấn đề mang tính sáng tạo.)

  • Analogical modeling

    Mô hình hóa loại suy (Sử dụng một mô hình tương tự đã biết để giải thích hoặc dự đoán)

    "Researchers employed analogical modeling to simulate the economic crisis."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hóa loại suy để mô phỏng cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analogical

adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc sử dụng phép loại suy.

"The model is analogical to the human brain in its processing of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the student's analogical reasoning was impressive.
Giáo sư nói rằng lập luận tương tự của sinh viên rất ấn tượng.
Phủ định
She told me that her comparison wasn't analogical at all.
Cô ấy nói với tôi rằng sự so sánh của cô ấy hoàn toàn không mang tính tương tự.
Nghi vấn
He asked whether the relationship between the two concepts was analogically sound.
Anh ấy hỏi liệu mối quan hệ giữa hai khái niệm có tương tự về mặt logic hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogical".

Vai trò trong Nhận thức và Giáo dục

Trong khoa học nhận thức, 'suy luận loại suy' (analogical reasoning) được coi là nền tảng của trí thông minh và khả năng học hỏi. Khả năng tìm kiếm sự tương đồng giữa hai khái niệm khác biệt (ví dụ: so sánh hoạt động của tim với một chiếc bơm) là cách mà con người tiếp thu kiến thức mới và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

Ứng dụng trong Pháp luật và Triết học

Trong luật pháp và triết học, lập luận loại suy (analogical argument) rất quan trọng. Khi không có tiền lệ trực tiếp, các luật sư hoặc nhà triết học sẽ so sánh tình huống hiện tại với một trường hợp đã được xử lý trước đó, sử dụng các nguyên tắc tương tự để đưa ra phán quyết hoặc kết luận mới.