analogical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or making use of an analogy.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc sử dụng phép loại suy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model is analogical to the human brain in its processing of information."
"Mô hình này tương tự với não bộ con người trong cách nó xử lý thông tin."
-
"He used an analogical argument to support his claim."
"Anh ấy đã sử dụng một lập luận dựa trên phép loại suy để ủng hộ tuyên bố của mình."
-
"The study employed an analogical approach to understanding the complex system."
"Nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp tiếp cận tương tự để hiểu hệ thống phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'analogical' thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ, một lý luận, hoặc một phương pháp tiếp cận dựa trên sự tương đồng hoặc so sánh giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh việc rút ra kết luận hoặc hiểu biết bằng cách xem xét các điểm tương đồng. Khác với 'analogous' (tương tự), 'analogical' tập trung vào *quá trình* suy luận bằng loại suy hơn là chỉ đơn thuần chỉ ra sự tương đồng.
Prepositions
'Analogical to' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc khái niệm mà một cái gì đó tương tự về mặt loại suy. Ví dụ: 'His situation is analogical to hers.' 'Analogical with' cũng có ý nghĩa tương tự, mặc dù ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reasoning analogical reasoning (Suy luận loại suy/tương tự)
-
argument analogical argument (Lập luận loại suy)
-
structure analogical structure (Cấu trúc tương tự)
-
process analogical process (Quá trình loại suy)
-
proceed proceed by analogical means (Tiến hành bằng phương pháp loại suy)
-
based based on analogical principles (Dựa trên các nguyên tắc loại suy)
Idioms
-
Analogical transfer
Sự chuyển giao loại suy (Áp dụng kiến thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác dựa trên sự tương đồng)
"Analogical transfer is a key mechanism in creative problem-solving."
(Sự chuyển giao loại suy là một cơ chế then chốt trong việc giải quyết vấn đề mang tính sáng tạo.)
-
Analogical modeling
Mô hình hóa loại suy (Sử dụng một mô hình tương tự đã biết để giải thích hoặc dự đoán)
"Researchers employed analogical modeling to simulate the economic crisis."
(Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hóa loại suy để mô phỏng cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analogical
adjectiveDựa trên hoặc sử dụng phép loại suy.
"The model is analogical to the human brain in its processing of information."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that the student's analogical reasoning was impressive. |
Giáo sư nói rằng lập luận tương tự của sinh viên rất ấn tượng. |
| Phủ định | She told me that her comparison wasn't analogical at all. |
Cô ấy nói với tôi rằng sự so sánh của cô ấy hoàn toàn không mang tính tương tự. |
| Nghi vấn | He asked whether the relationship between the two concepts was analogically sound. |
Anh ấy hỏi liệu mối quan hệ giữa hai khái niệm có tương tự về mặt logic hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogical".
