(Top Banner Ad)
analogously to
C1
Cụm giới từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học, Toán học

analogously to

UK: /əˈnæləɡəslɪ/ • US: /əˈnæləɡəslɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự như tương tự với theo cách tương tự bằng phép loại suy với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is similar or comparable to something else; in analogy with.

Vietnamese Meaning

Tương tự như, theo cách tương tự với, có thể so sánh được với cái gì khác; theo phép loại suy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human brain works, analogously to a computer, by processing information through electrical signals."

    "Bộ não con người hoạt động, tương tự như một máy tính, bằng cách xử lý thông tin thông qua các tín hiệu điện."

  • "Photosynthesis in plants works, analogously to solar panels, by converting light into energy."

    "Quá trình quang hợp ở thực vật hoạt động, tương tự như tấm pin mặt trời, bằng cách chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng."

  • "The spread of a virus can be modeled, analogously to the spread of rumors, using network theory."

    "Sự lây lan của một loại virus có thể được mô hình hóa, tương tự như sự lan truyền tin đồn, bằng cách sử dụng lý thuyết mạng lưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương đồng, phép loại suy, phép so sánh
Adjective analogous Tương tự, tương đồng (thường đi với 'to')
Adverb analogously Một cách tương tự, theo cách tương đồng
Noun analog Vật tương tự, mô hình tương tự (ví dụ: máy tính analog)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀναλογία (analogia)
Latin
analogia
French
analogie
English (16th C.)
analogy / analogous

Nguồn gốc Hy Lạp: Tỷ lệ và Lý trí

Từ 'analogously' bắt nguồn từ danh từ Hy Lạp cổ *analogia*, được tạo thành từ *ana-* (nghĩa là 'lên' hoặc 'qua') và *logos* (nghĩa là 'lý lẽ, tỷ lệ, lời nói'). Ban đầu, *analogia* dùng trong toán học để chỉ sự cân bằng, tỷ lệ hoàn hảo. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ sự so sánh logic giữa hai thứ có cấu trúc hoặc chức năng tương đồng.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ ra một sự tương đồng hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng sự tương đồng này có thể giúp hiểu rõ hơn về một trong các sự vật, hiện tượng, ý tưởng đó. Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, hoặc kỹ thuật để giải thích một khái niệm bằng cách so sánh nó với một khái niệm đã quen thuộc hơn.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết trạng từ 'analogously' với đối tượng mà nó đang được so sánh. Ví dụ: 'We can solve this problem analogously to how we solved the previous one.', có nghĩa là chúng ta có thể giải quyết vấn đề này bằng cách tương tự như cách chúng ta đã giải quyết vấn đề trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Analogously To
  • function function analogously to the human heart.
    (hoạt động tương tự như trái tim con người.)
  • behave behave analogously to a fluid.
    (biến đổi/ứng xử tương tự như chất lỏng.)
  • model model the structure analogously to a tree.
    (mô hình hóa cấu trúc tương đồng với một cái cây.)
Adverbial Intensifiers
  • exactly proceeded exactly analogously to the initial plan.
    (tiến hành chính xác tương tự như kế hoạch ban đầu.)
  • structurally structured analogously to a neural network.
    (được cấu trúc tương đồng về mặt cấu tạo với mạng lưới thần kinh.)

Idioms

  • To operate analogously to...

    Vận hành/hoạt động theo một cách tương đồng với...

    "The new financial system operates analogously to the previous one, minimizing risk."

    (Hệ thống tài chính mới vận hành tương tự như hệ thống cũ, giúp giảm thiểu rủi ro.)

  • When understood analogously to...

    Khi được hiểu theo phép loại suy/tương đồng với...

    "The concept of dark matter, when understood analogously to cosmic foam, becomes clearer."

    (Khái niệm vật chất tối, khi được hiểu tương tự như bọt vũ trụ, trở nên rõ ràng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analogously to

Cụm giới từ
Lật mặt

Tương tự như, theo cách tương tự với, có thể so sánh được với cái gì khác; theo phép loại suy.

"The human brain works, analogously to a computer, by processing information through electrical signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogously to".

Vai trò trong Tư duy Khoa học

Phép loại suy (sử dụng 'analogously to') là nền tảng của việc xây dựng mô hình và giải thích khoa học. Nhiều khám phá lớn đã được thực hiện khi các nhà khoa học so sánh một hiện tượng mới với một hiện tượng đã biết (ví dụ: mô hình nguyên tử được hình thành tương tự như hệ mặt trời). Đây là một công cụ tư duy logic cơ bản trong văn hóa phương Tây.

Suy luận Tương đồng (Analogical Reasoning)

Kỹ năng suy luận tương đồng là một phần quan trọng trong các bài kiểm tra trí thông minh (IQ tests) và đánh giá khả năng giải quyết vấn đề. Nó đòi hỏi người học phải tìm ra mối quan hệ ẩn giấu giữa các cặp đối tượng và áp dụng mối quan hệ đó một cách 'analogously to' một cặp đối tượng khác.