angle brackets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cặp ký hiệu được sử dụng để bao quanh văn bản hoặc mã, thường là '<' và '>'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In HTML, tags are enclosed in angle brackets."
"Trong HTML, các thẻ được bao quanh bởi dấu ngoặc nhọn."
-
"The compiler flagged an error because the tag was missing a closing angle bracket."
"Trình biên dịch báo lỗi vì thẻ thiếu dấu ngoặc nhọn đóng."
-
"In C++, you can use angle brackets to specify template arguments."
"Trong C++, bạn có thể sử dụng dấu ngoặc nhọn để chỉ định các đối số mẫu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lập trình, dấu ngoặc nhọn thường được sử dụng để biểu thị thẻ HTML, generics trong Java và C#, hoặc toán tử so sánh nhỏ hơn hoặc lớn hơn. Trong toán học, chúng có thể đại diện cho tích trong (inner product) hoặc dấu ngoặc Dirac trong cơ học lượng tử. Chúng luôn xuất hiện theo cặp mở và đóng.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: "The variable is enclosed in angle brackets."
* **around:** Nhấn mạnh việc bao quanh một cái gì đó, ví dụ: "Put angle brackets around the variable name."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "Angle brackets are used for HTML tags."
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use angle brackets (sử dụng dấu ngoặc góc)
-
enclose enclose the text in angle brackets (bao văn bản trong dấu ngoặc góc)
-
omit omit the angle brackets (bỏ đi/loại bỏ dấu ngoặc góc)
-
opening the opening angle bracket (dấu ngoặc góc mở (<))
-
closing the closing angle bracket (dấu ngoặc góc đóng (>))
-
nested nested angle brackets (các dấu ngoặc góc lồng nhau)
Idioms
-
In angle brackets
Trong dấu ngoặc góc (chỉ một yếu tố được bao quanh bởi các ký hiệu này)
"Variables are often written in angle brackets."
(Các biến số thường được viết trong dấu ngoặc góc.)
-
Pointy brackets
Dấu ngoặc nhọn (tên gọi thông tục, đặc biệt trong lập trình)
"You need to use pointy brackets for XML tags."
(Bạn cần dùng dấu ngoặc nhọn cho các thẻ XML.)
-
Diamond brackets
Dấu ngoặc kim cương (tên gọi thường gặp trong toán học hoặc vật lý để chỉ giá trị trung bình)
"The expected value is denoted by diamond brackets."
(Giá trị kỳ vọng được ký hiệu bằng dấu ngoặc kim cương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angle brackets
danh từMột cặp ký hiệu được sử dụng để bao quanh văn bản hoặc mã, thường là '<' và '>'.
"In HTML, tags are enclosed in angle brackets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angle brackets".
