(Top Banner Ad)
angle brackets
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Toán học

angle brackets

UK: /ˈæŋɡəl ˈbrækɪts/ • US: /ˈæŋɡəl ˈbrækɪts/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc nhọn dấu ngoặc góc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of symbols used to enclose text or code, typically '<' and '>'.

Vietnamese Meaning

Một cặp ký hiệu được sử dụng để bao quanh văn bản hoặc mã, thường là '<' và '>'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In HTML, tags are enclosed in angle brackets."

    "Trong HTML, các thẻ được bao quanh bởi dấu ngoặc nhọn."

  • "The compiler flagged an error because the tag was missing a closing angle bracket."

    "Trình biên dịch báo lỗi vì thẻ thiếu dấu ngoặc nhọn đóng."

  • "In C++, you can use angle brackets to specify template arguments."

    "Trong C++, bạn có thể sử dụng dấu ngoặc nhọn để chỉ định các đối số mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc; điểm nhìn
Noun bracket Dấu ngoặc đơn lẻ; giá đỡ
Noun chevron Dấu chữ V, thường dùng trong quân đội hoặc để chỉ hướng
Adjective angular Có nhiều góc cạnh; gầy gò
Verb bracket Đặt trong dấu ngoặc

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angulus
Middle English
angle
French
braguette
English
bracket
Modern English
angle brackets

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'angle brackets' (dấu ngoặc góc) là một mô tả trực quan, xuất hiện khi các ký hiệu này trở nên quan trọng trong toán học và đặc biệt là trong ngôn ngữ lập trình máy tính (như HTML) vào cuối thế kỷ 20. Tên gọi này chỉ đơn giản là ghép hai hình dáng lại: 'angle' (góc) và 'bracket' (dấu ngoặc).

Dấu ngoặc HTML

Chức năng phổ biến nhất của dấu ngoặc góc là để bao quanh các thẻ (tags) trong ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) mà chúng ta dùng để xây dựng các trang web. Sự bùng nổ của Internet đã biến 'angle brackets' thành một trong những ký hiệu được nhận diện nhiều nhất trên thế giới.

Usage Note

Trong lập trình, dấu ngoặc nhọn thường được sử dụng để biểu thị thẻ HTML, generics trong Java và C#, hoặc toán tử so sánh nhỏ hơn hoặc lớn hơn. Trong toán học, chúng có thể đại diện cho tích trong (inner product) hoặc dấu ngoặc Dirac trong cơ học lượng tử. Chúng luôn xuất hiện theo cặp mở và đóng.

Prepositions

in around for

* **in:** Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: "The variable is enclosed in angle brackets."
* **around:** Nhấn mạnh việc bao quanh một cái gì đó, ví dụ: "Put angle brackets around the variable name."
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: "Angle brackets are used for HTML tags."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + angle brackets
  • use use angle brackets
    (sử dụng dấu ngoặc góc)
  • enclose enclose the text in angle brackets
    (bao văn bản trong dấu ngoặc góc)
  • omit omit the angle brackets
    (bỏ đi/loại bỏ dấu ngoặc góc)
Adjective + angle brackets
  • opening the opening angle bracket
    (dấu ngoặc góc mở (<))
  • closing the closing angle bracket
    (dấu ngoặc góc đóng (>))
  • nested nested angle brackets
    (các dấu ngoặc góc lồng nhau)

Idioms

  • In angle brackets

    Trong dấu ngoặc góc (chỉ một yếu tố được bao quanh bởi các ký hiệu này)

    "Variables are often written in angle brackets."

    (Các biến số thường được viết trong dấu ngoặc góc.)

  • Pointy brackets

    Dấu ngoặc nhọn (tên gọi thông tục, đặc biệt trong lập trình)

    "You need to use pointy brackets for XML tags."

    (Bạn cần dùng dấu ngoặc nhọn cho các thẻ XML.)

  • Diamond brackets

    Dấu ngoặc kim cương (tên gọi thường gặp trong toán học hoặc vật lý để chỉ giá trị trung bình)

    "The expected value is denoted by diamond brackets."

    (Giá trị kỳ vọng được ký hiệu bằng dấu ngoặc kim cương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angle brackets

danh từ
Lật mặt

Một cặp ký hiệu được sử dụng để bao quanh văn bản hoặc mã, thường là '<' và '>'.

"In HTML, tags are enclosed in angle brackets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angle brackets".

Nền tảng của Web

Dấu ngoặc góc là nền tảng cơ bản của mạng lưới World Wide Web (WWW). Mọi thẻ HTML, từ để chèn hình ảnh đến để tạo tiêu đề, đều phải được bao quanh bằng dấu ngoặc góc để trình duyệt web có thể phân tích và hiển thị nội dung chính xác.

Ký hiệu Toán học và Vật lý

Trong toán học và vật lý, dấu ngoặc góc có một vai trò chuyên biệt. Chúng thường được dùng để biểu thị vector trong không gian (ví dụ: ) hoặc để chỉ giá trị trung bình, hay còn gọi là giá trị kỳ vọng, trong thống kê và cơ học lượng tử.