(Top Banner Ad)
naked leather
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sản xuất đồ da/Thời trang

naked leather

UK: ˈneɪkɪd ˈleðə • US: ˈneɪkɪd ˈleðər

Nghĩa tiếng Việt

da trần da không phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has not been treated with a protective coating or finish, often retaining its natural grain and texture.

Vietnamese Meaning

Da trần, loại da không được xử lý bằng lớp phủ hoặc hoàn thiện bảo vệ, thường giữ lại vân và kết cấu tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket was made of naked leather, giving it a supple and natural feel."

    "Chiếc áo khoác được làm từ da trần, mang lại cảm giác mềm mại và tự nhiên."

  • "Naked leather bags require more care to avoid staining."

    "Túi da trần cần được chăm sóc cẩn thận hơn để tránh bị bẩn."

  • "She prefers naked leather for its natural look and feel."

    "Cô ấy thích da trần vì vẻ ngoài và cảm giác tự nhiên của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective naked trần trụi, khỏa thân; không che phủ; không xử lý
Noun nakedness sự trần trụi, sự khỏa thân; tình trạng chưa xử lý
Adverb nakedly một cách trần trụi; một cách rõ ràng, trắng trợn
Noun leather da thuộc
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun leatherette da giả, giả da
Noun leatherwork đồ da thủ công; nghề làm đồ da

Synonyms

unfinished leather (da chưa hoàn thiện)aniline leather (da aniline (da nhuộm aniline))

Antonyms

protected leather (da được bảo vệ)finished leather (da đã hoàn thiện)

Related Words

Subject Area

Sản xuất đồ da/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʷ-
Proto-Germanic
*nakwadaz
Old English
nacod
Modern English
naked
Proto-Indo-European
*letrom
Proto-Germanic
*leþran
Old English
leðer
Modern English
leather
Modern English
naked leather

Nguồn gốc 'Da Mộc'

Cụm từ 'naked leather' được ghép từ hai từ: 'naked' (trần trụi, không che đậy) và 'leather' (da). Trong ngữ cảnh này, 'naked' không có nghĩa là không mặc quần áo, mà ám chỉ tình trạng tự nhiên, chưa qua xử lý hóa chất nặng, nhuộm màu hay phủ lớp hoàn thiện dày. 'Da mộc' là loại da được giữ nguyên bản nhất, cho phép các đặc tính tự nhiên của da được thể hiện rõ rệt, tương tự như việc để cơ thể 'trần trụi' không bị che phủ.

Usage Note

"Naked leather" ám chỉ loại da được giữ nguyên trạng thái tự nhiên nhất có thể, không che phủ bằng các lớp hoàn thiện nhân tạo. Nó thường mềm mại, dẻo dai và dễ bị trầy xước hơn so với da đã qua xử lý. Thuật ngữ này nhấn mạnh vẻ đẹp và tính xác thực của da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naked leather
  • soft soft naked leather
    (da mộc mềm mại)
  • durable durable naked leather
    (da mộc bền bỉ)
  • full-grain full-grain naked leather
    (da mộc nguyên hạt (da thật, chưa tách lớp))
  • natural natural naked leather
    (da mộc tự nhiên)
Verb + naked leather
  • care for care for naked leather
    (chăm sóc da mộc)
  • condition condition naked leather
    (dưỡng ẩm da mộc)
  • protect protect naked leather
    (bảo vệ da mộc)
  • clean clean naked leather
    (làm sạch da mộc)

Idioms

  • the beauty of naked leather

    vẻ đẹp của da mộc (thể hiện sự tự nhiên và độc đáo)

    "Many craftsmen appreciate the raw, natural beauty of naked leather."

    (Nhiều thợ thủ công đánh giá cao vẻ đẹp thô mộc, tự nhiên của da mộc.)

  • develop a rich patina on naked leather

    phát triển một lớp gỉ (patina) đẹp mắt trên da mộc

    "Over time, high-quality naked leather will develop a rich patina, telling its unique story."

    (Theo thời gian, da mộc chất lượng cao sẽ phát triển một lớp gỉ (patina) đẹp mắt, kể câu chuyện độc đáo của nó.)

  • products made from naked leather

    sản phẩm làm từ da mộc

    "These luxury bags are products made from naked leather, showcasing their natural imperfections."

    (Những chiếc túi sang trọng này là sản phẩm làm từ da mộc, thể hiện những khuyết điểm tự nhiên của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naked leather

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Da trần, loại da không được xử lý bằng lớp phủ hoặc hoàn thiện bảo vệ, thường giữ lại vân và kết cấu tự nhiên.

"The jacket was made of naked leather, giving it a supple and natural feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naked leather".

Sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên và độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới mộ điệu thời trang và đồ da thủ công, da mộc được đánh giá cao vì vẻ đẹp chân thực và độc đáo. Việc để lộ các dấu vết tự nhiên, vết sẹo nhỏ hay vân da không đồng đều trên da mộc được coi là dấu hiệu của chất lượng cao và tính cá nhân hóa, phản ánh sự tôn trọng đối với vật liệu tự nhiên và quá trình thuộc da truyền thống.

Giá trị của thời gian và patina

Một trong những đặc điểm văn hóa quan trọng liên quan đến da mộc là sự phát triển của 'patina' – một lớp gỉ tự nhiên hình thành theo thời gian do tiếp xúc với ánh sáng, dầu từ da người, và các yếu tố môi trường khác. Patina không chỉ bảo vệ da mà còn tạo ra màu sắc và độ bóng độc đáo, biến mỗi món đồ da mộc thành một tác phẩm nghệ thuật có một không hai, kể lại câu chuyện về quá trình sử dụng và lão hóa của nó. Đây được coi là dấu hiệu của chất lượng và 'linh hồn' của sản phẩm.