(Top Banner Ad)
animal behavior
B2
Danh từ B2 Động vật học, Sinh học

animal behavior

UK: /ˈænɪməl bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈænɪməl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi động vật tập tính động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the ways in which animals interact with each other, with other living beings, and with their environment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về cách động vật tương tác với nhau, với các sinh vật sống khác và với môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of animal behavior can provide insights into the evolution of social structures."

    "Nghiên cứu về hành vi động vật có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự tiến hóa của cấu trúc xã hội."

  • "Researchers are studying animal behavior to understand how they adapt to changing environments."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi động vật để hiểu cách chúng thích nghi với môi trường đang thay đổi."

  • "The field of animal behavior encompasses a wide range of topics, from communication to foraging."

    "Lĩnh vực hành vi động vật bao gồm một loạt các chủ đề, từ giao tiếp đến kiếm ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Adjective animalistic Thuộc về động vật, mang tính chất động vật
Noun behavior Hành vi
Adjective behavioral Thuộc về hành vi
Verb behave Cư xử, hành xử

Synonyms

ethology (Tập tính học)animal psychology (Tâm lý học động vật)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
English
animal
English
behavior

Nguồn gốc của 'animal'

Từ 'animal' xuất phát từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'có sự sống, có hơi thở'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ tất cả các sinh vật sống không phải là thực vật. Trong tiếng Việt, chúng ta có từ 'động vật' mang ý nghĩa tương đương.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'kiềm chế'. Sau đó, nó phát triển thành 'behaviour' với ý nghĩa 'cách cư xử, hành vi'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'hành vi' hoặc 'cách ứng xử'.

Usage Note

Cụm từ 'animal behavior' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc giáo dục. Nó nhấn mạnh tính khoa học và có hệ thống trong việc quan sát và giải thích hành vi của động vật. Nó khác với việc chỉ đơn thuần quan sát hành vi động vật một cách thông thường. 'Animal behavior' bao gồm các hành động, phản ứng, và các mẫu hành vi mà động vật thể hiện.

Prepositions

in of

* **in animal behavior:** được sử dụng khi nói về một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực trong nghiên cứu hành vi động vật (ví dụ: advances in animal behavior). * **of animal behavior:** thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hành vi động vật (ví dụ: an understanding of animal behavior).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal behavior
  • complex animal behavior
    (hành vi động vật phức tạp)
  • abnormal animal behavior
    (hành vi động vật bất thường)
  • typical animal behavior
    (hành vi động vật điển hình)
Verb + animal behavior
  • study animal behavior
    (nghiên cứu hành vi động vật)
  • observe animal behavior
    (quan sát hành vi động vật)
  • analyze animal behavior
    (phân tích hành vi động vật)

Idioms

  • Like herding cats

    Giống như việc chăn mèo (rất khó kiểm soát một nhóm người/động vật)

    "Trying to get all the kids ready for school is like herding cats."

    (Việc cố gắng chuẩn bị cho tất cả bọn trẻ đi học giống như việc chăn mèo vậy.)

  • As busy as a beaver

    Bận rộn như một con hải ly (rất bận rộn và siêng năng)

    "He's been as busy as a beaver getting ready for the conference."

    (Anh ấy đã bận rộn như một con hải ly để chuẩn bị cho hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal behavior

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về cách động vật tương tác với nhau, với các sinh vật sống khác và với môi trường của chúng.

"The study of animal behavior can provide insights into the evolution of social structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study animal behavior in the Amazon rainforest next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hành vi động vật trong rừng mưa Amazon vào năm tới.
Phủ định
The zookeepers are not going to change the animal behavior enrichment program this quarter.
Các nhân viên sở thú sẽ không thay đổi chương trình làm phong phú hành vi động vật trong quý này.
Nghi vấn
Is the research team going to publish their findings on animal behavior soon?
Nhóm nghiên cứu có định công bố những phát hiện của họ về hành vi động vật sớm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying animal behavior in the wild for years.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu hành vi động vật trong tự nhiên trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been observing that particular animal behavior very closely.
Cô ấy đã không quan sát hành vi động vật cụ thể đó một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has the zoologist been analyzing the behavior of primates in the reserve?
Nhà động vật học có đang phân tích hành vi của loài linh trưởng trong khu bảo tồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal behavior".

Nghiên cứu hành vi động vật

Trong văn hóa phương Tây, nghiên cứu về hành vi động vật (ethology) là một lĩnh vực khoa học quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách động vật tương tác với môi trường và đồng loại. Các nghiên cứu này có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ bảo tồn động vật hoang dã đến chăn nuôi gia súc.

Vai trò của thú cưng

Ở nhiều nước phương Tây, thú cưng (như chó và mèo) được xem là thành viên trong gia đình. Việc hiểu rõ hành vi của chúng giúp xây dựng mối quan hệ gắn bó và cải thiện chất lượng cuộc sống của cả người và vật nuôi. Có những chuyên gia về hành vi động vật có thể giúp điều chỉnh hành vi của thú cưng.