animal care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự cung cấp sự quan tâm và chăm sóc cho động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper animal care is essential for their well-being."
"Chăm sóc động vật đúng cách là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh của chúng."
-
"She dedicates her time to animal care at the local shelter."
"Cô ấy dành thời gian của mình cho việc chăm sóc động vật tại trại cứu hộ địa phương."
-
"The program aims to improve animal care standards on farms."
"Chương trình này nhằm mục đích cải thiện các tiêu chuẩn chăm sóc động vật tại các trang trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal welfare | Phúc lợi động vật |
| Noun | caretaker | Người chăm sóc, người quản lý |
| Adjective | caring | Chu đáo, quan tâm, nhân ái |
| Noun | veterinary care | Chăm sóc thú y |
| Adjective | humane | Nhân đạo, nhân văn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'animal care' nhấn mạnh đến việc đảm bảo sức khỏe, hạnh phúc và an toàn của động vật. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc cung cấp thức ăn và nơi ở đến việc chăm sóc y tế và huấn luyện.
Prepositions
‘Animal care in [a specific context]’ (ví dụ: animal care in shelters): chỉ rõ lĩnh vực hoặc địa điểm nơi diễn ra việc chăm sóc động vật. ‘Animal care for [a specific animal or group]’ (ví dụ: animal care for dogs): chỉ rõ đối tượng nhận được sự chăm sóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional animal care (Sự chăm sóc động vật chuyên nghiệp)
-
ethical ethical animal care (Chăm sóc động vật có đạo đức)
-
comprehensive comprehensive animal care (Chăm sóc động vật toàn diện)
-
provide provide animal care (Cung cấp/thực hiện việc chăm sóc động vật)
-
require require intensive animal care (Đòi hỏi sự chăm sóc động vật chuyên sâu)
-
improve improve animal care (Cải thiện công tác chăm sóc động vật)
-
standards of standards of animal care (Các tiêu chuẩn chăm sóc động vật)
-
facility animal care facility (Cơ sở/cơ quan chăm sóc động vật)
-
funding for funding for animal care (Quỹ/nguồn tài trợ cho việc chăm sóc động vật)
Idioms
-
A commitment to animal care
Một cam kết đối với việc chăm sóc động vật
"The organization demonstrated a firm commitment to animal care."
(Tổ chức này thể hiện một cam kết vững chắc đối với công tác chăm sóc động vật.)
-
Dedicated to animal care
Tận tâm/cống hiến cho việc chăm sóc động vật
"She is a veterinarian dedicated to animal care and welfare."
(Cô ấy là một bác sĩ thú y tận tâm với việc chăm sóc và phúc lợi động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal care
NounSự cung cấp sự quan tâm và chăm sóc cho động vật.
"Proper animal care is essential for their well-being."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Animal care is my biggest responsibility. |
Chăm sóc động vật là trách nhiệm lớn nhất của tôi. |
| Phủ định | He isn't interested in animal care. |
Anh ấy không hứng thú với việc chăm sóc động vật. |
| Nghi vấn | Is animal care important to you? |
Việc chăm sóc động vật có quan trọng với bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She provides excellent animal care. |
Cô ấy cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật tuyệt vời. |
| Phủ định | Not only did he neglect his responsibilities, but also he failed to provide proper animal care. |
Không những anh ta bỏ bê trách nhiệm của mình, mà anh ta còn không cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật thích hợp. |
| Nghi vấn | Should you require assistance with animal care, please do not hesitate to ask. |
Nếu bạn cần hỗ trợ về chăm sóc động vật, xin đừng ngần ngại hỏi. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be providing animal care at the shelter next week. |
Cô ấy sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật tại trại tạm trú vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be offering animal care services during the holiday season. |
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật trong mùa lễ. |
| Nghi vấn | Will you be responsible for animal care while I'm on vacation? |
Bạn sẽ chịu trách nhiệm chăm sóc động vật trong khi tôi đi nghỉ mát chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal care".
