(Top Banner Ad)
animal care
B1
Noun B1 Thú y, Sinh học, Chăm sóc động vật

animal care

UK: /ˈænɪməl keər/ • US: /ˈænɪməl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc động vật bảo vệ động vật nuôi dưỡng động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of attention and solicitude to animals.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp sự quan tâm và chăm sóc cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper animal care is essential for their well-being."

    "Chăm sóc động vật đúng cách là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh của chúng."

  • "She dedicates her time to animal care at the local shelter."

    "Cô ấy dành thời gian của mình cho việc chăm sóc động vật tại trại cứu hộ địa phương."

  • "The program aims to improve animal care standards on farms."

    "Chương trình này nhằm mục đích cải thiện các tiêu chuẩn chăm sóc động vật tại các trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal welfare Phúc lợi động vật
Noun caretaker Người chăm sóc, người quản lý
Adjective caring Chu đáo, quan tâm, nhân ái
Noun veterinary care Chăm sóc thú y
Adjective humane Nhân đạo, nhân văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thú y, Sinh học, Chăm sóc động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis (animal)
Proto-Germanic
*karō (care)
Old French/Middle English
animal
Old English
caru
Modern English
animal care

Nguồn Gốc Của Sự Quan Tâm

Khái niệm “animal care” (chăm sóc động vật) là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa trách nhiệm của hai từ có lịch sử lâu đời. “Animal” (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', nghĩa là sinh vật có hơi thở hoặc có linh hồn. Còn “care” (chăm sóc) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*karō), mang ý nghĩa lo lắng, gánh vác trách nhiệm. Sự kết hợp này mô tả hành động chu đáo và có trách nhiệm dành cho sức khỏe và phúc lợi của các loài vật.

Usage Note

Cụm từ 'animal care' nhấn mạnh đến việc đảm bảo sức khỏe, hạnh phúc và an toàn của động vật. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc cung cấp thức ăn và nơi ở đến việc chăm sóc y tế và huấn luyện.

Prepositions

in for

‘Animal care in [a specific context]’ (ví dụ: animal care in shelters): chỉ rõ lĩnh vực hoặc địa điểm nơi diễn ra việc chăm sóc động vật. ‘Animal care for [a specific animal or group]’ (ví dụ: animal care for dogs): chỉ rõ đối tượng nhận được sự chăm sóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal care
  • professional professional animal care
    (Sự chăm sóc động vật chuyên nghiệp)
  • ethical ethical animal care
    (Chăm sóc động vật có đạo đức)
  • comprehensive comprehensive animal care
    (Chăm sóc động vật toàn diện)
Verb + animal care
  • provide provide animal care
    (Cung cấp/thực hiện việc chăm sóc động vật)
  • require require intensive animal care
    (Đòi hỏi sự chăm sóc động vật chuyên sâu)
  • improve improve animal care
    (Cải thiện công tác chăm sóc động vật)
Noun + animal care
  • standards of standards of animal care
    (Các tiêu chuẩn chăm sóc động vật)
  • facility animal care facility
    (Cơ sở/cơ quan chăm sóc động vật)
  • funding for funding for animal care
    (Quỹ/nguồn tài trợ cho việc chăm sóc động vật)

Idioms

  • A commitment to animal care

    Một cam kết đối với việc chăm sóc động vật

    "The organization demonstrated a firm commitment to animal care."

    (Tổ chức này thể hiện một cam kết vững chắc đối với công tác chăm sóc động vật.)

  • Dedicated to animal care

    Tận tâm/cống hiến cho việc chăm sóc động vật

    "She is a veterinarian dedicated to animal care and welfare."

    (Cô ấy là một bác sĩ thú y tận tâm với việc chăm sóc và phúc lợi động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal care

Noun
Lật mặt

Sự cung cấp sự quan tâm và chăm sóc cho động vật.

"Proper animal care is essential for their well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Animal care is my biggest responsibility.
Chăm sóc động vật là trách nhiệm lớn nhất của tôi.
Phủ định
He isn't interested in animal care.
Anh ấy không hứng thú với việc chăm sóc động vật.
Nghi vấn
Is animal care important to you?
Việc chăm sóc động vật có quan trọng với bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She provides excellent animal care.
Cô ấy cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật tuyệt vời.
Phủ định
Not only did he neglect his responsibilities, but also he failed to provide proper animal care.
Không những anh ta bỏ bê trách nhiệm của mình, mà anh ta còn không cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật thích hợp.
Nghi vấn
Should you require assistance with animal care, please do not hesitate to ask.
Nếu bạn cần hỗ trợ về chăm sóc động vật, xin đừng ngần ngại hỏi.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be providing animal care at the shelter next week.
Cô ấy sẽ cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật tại trại tạm trú vào tuần tới.
Phủ định
They won't be offering animal care services during the holiday season.
Họ sẽ không cung cấp dịch vụ chăm sóc động vật trong mùa lễ.
Nghi vấn
Will you be responsible for animal care while I'm on vacation?
Bạn sẽ chịu trách nhiệm chăm sóc động vật trong khi tôi đi nghỉ mát chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal care".

Sự Ra Đời Của Phúc Lợi Động Vật (Animal Welfare)

Tại các nước phương Tây, khái niệm “animal care” đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, đặc biệt là với sự thành lập của RSPCA (Hiệp hội Hoàng gia Ngăn chặn Hành vi Tàn ác với Động vật) ở Anh. Đây là sự chuyển dịch từ quan điểm động vật là tài sản sang việc công nhận động vật có khả năng cảm nhận đau đớn, dẫn đến việc ban hành các luật bảo vệ động vật và thiết lập các tiêu chuẩn chăm sóc tối thiểu.

Vai Trò Của Thú Cưng Trong Gia Đình

Trong văn hóa hiện đại ở Mỹ và Châu Âu, thú cưng thường được coi là thành viên trong gia đình (companion animals). Điều này làm tăng nhu cầu về “animal care” chất lượng cao, bao gồm bảo hiểm y tế cho thú cưng, các liệu pháp vật lý trị liệu, và thậm chí là liệu pháp tâm lý (ví dụ: Chó Hỗ trợ Cảm xúc - Emotional Support Animals), thể hiện mức độ đầu tư và quan tâm sâu sắc của con người.