(Top Banner Ad)
pet care
A2
Noun A2 Chăm sóc thú cưng, Đời sống

pet care

UK: /ˈpet keər/ • US: /ˈpet ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thú cưng việc chăm sóc vật nuôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The providing of food, shelter, medical attention, companionship, and other necessities to a pet.

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp thức ăn, nơi ở, chăm sóc y tế, bầu bạn và những nhu yếu phẩm khác cho thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper pet care includes regular vet visits and a balanced diet."

    "Chăm sóc thú cưng đúng cách bao gồm việc khám bác sĩ thú y thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng."

  • "She is very dedicated to pet care and spends hours playing with her dog."

    "Cô ấy rất tận tâm với việc chăm sóc thú cưng và dành hàng giờ chơi với con chó của mình."

  • "This store offers a wide range of pet care products."

    "Cửa hàng này cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet Vật nuôi, thú cưng
Verb pet Vuốt ve, âu yếm (thú cưng)
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Adjective caring Chu đáo, ân cần
Noun caregiver Người chăm sóc
Adjective careful Cẩn thận, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc thú cưng, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pet
Old English
caru
Modern English
pet care

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'pet care' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ hơn. 'Pet' có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là một con vật nhỏ được nuông chiều hoặc yêu quý. 'Care' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'caru', ban đầu có nghĩa là 'sự lo lắng, buồn phiền', sau này phát triển thành nghĩa 'sự quan tâm, chăm sóc'. Ngày nay, 'pet care' dùng để chỉ việc chăm sóc và nuôi dưỡng những con vật cưng mà chúng ta yêu quý.

Usage Note

Thuật ngữ 'pet care' bao gồm tất cả các khía cạnh của việc nuôi dưỡng và chăm sóc một con vật cưng, từ việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản của nó đến việc đảm bảo hạnh phúc và sức khỏe tổng thể của nó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hướng dẫn, dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến việc chăm sóc thú cưng.

Prepositions

about in for

Những giới từ này được sử dụng để chỉ đối tượng được quan tâm. Ví dụ: 'information about pet care' (thông tin về việc chăm sóc thú cưng), 'an expert in pet care' (một chuyên gia về chăm sóc thú cưng), 'responsible for pet care' (chịu trách nhiệm về việc chăm sóc thú cưng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet care
  • responsible responsible pet care
    (chăm sóc thú cưng có trách nhiệm)
  • professional professional pet care
    (chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp)
  • basic basic pet care
    (chăm sóc thú cưng cơ bản)
  • quality quality pet care
    (chăm sóc thú cưng chất lượng cao)
Verb + pet care
  • provide provide pet care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng)
  • offer offer pet care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng)
  • require require pet care
    (yêu cầu sự chăm sóc thú cưng)
  • neglect neglect pet care
    (bỏ bê việc chăm sóc thú cưng)
Pet care + Noun
  • pet care pet care services
    (các dịch vụ chăm sóc thú cưng)
  • pet care pet care products
    (các sản phẩm chăm sóc thú cưng)
  • pet care pet care industry
    (ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng)

Idioms

  • responsible pet care

    Việc chăm sóc thú cưng một cách có trách nhiệm (bao gồm đảm bảo sức khỏe, an toàn và hạnh phúc cho thú cưng)

    "Responsible pet care includes regular veterinary check-ups and a healthy diet."

    (Chăm sóc thú cưng có trách nhiệm bao gồm việc khám thú y định kỳ và chế độ ăn uống lành mạnh.)

  • essential pet care

    Những chăm sóc thiết yếu cho thú cưng (những điều cơ bản và cần thiết nhất để giữ cho thú cưng khỏe mạnh và an toàn)

    "Vaccinations and proper nutrition are essential pet care components."

    (Tiêm phòng và dinh dưỡng hợp lý là những thành phần chăm sóc thú cưng thiết yếu.)

  • the importance of pet care

    Tầm quan trọng của việc chăm sóc thú cưng (nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết của việc chăm sóc toàn diện cho thú cưng)

    "Educating the public about the importance of pet care is crucial."

    (Việc giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc chăm sóc thú cưng là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet care

Noun
Lật mặt

Việc cung cấp thức ăn, nơi ở, chăm sóc y tế, bầu bạn và những nhu yếu phẩm khác cho thú cưng.

"Proper pet care includes regular vet visits and a balanced diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people consider pet care a vital responsibility.
Nhiều người coi việc chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm quan trọng.
Phủ định
She does not neglect pet care, ensuring her cat's well-being.
Cô ấy không bỏ bê việc chăm sóc thú cưng, đảm bảo sức khỏe cho mèo của mình.
Nghi vấn
Does he understand pet care requirements before adopting a dog?
Anh ấy có hiểu các yêu cầu về chăm sóc thú cưng trước khi nhận nuôi một con chó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pet care is essential for the health and well-being of animals.
Chăm sóc thú cưng là điều cần thiết cho sức khỏe và hạnh phúc của động vật.
Phủ định
Neglecting pet care can lead to serious health problems for your furry friends.
Bỏ bê việc chăm sóc thú cưng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho những người bạn lông xù của bạn.
Nghi vấn
Is regular pet care a priority for responsible owners?
Việc chăm sóc thú cưng thường xuyên có phải là ưu tiên hàng đầu đối với những người chủ có trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet care".

Thú cưng như thành viên gia đình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thú cưng không chỉ là động vật mà còn được coi là một thành viên thân thiết trong gia đình. Chủ nuôi thường dành nhiều tình cảm, thời gian và tiền bạc để chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng, giáo dục và hạnh phúc cho chúng, tương tự như cách họ chăm sóc con cái. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều dịch vụ và sản phẩm cao cấp dành cho thú cưng.

Ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng bùng nổ

Do sự gia tăng tình yêu đối với thú cưng và coi chúng như thành viên gia đình, một ngành công nghiệp 'pet care' khổng lồ đã phát triển. Nó bao gồm mọi thứ từ thức ăn chuyên biệt, đồ chơi thông minh, quần áo, dịch vụ spa, khách sạn thú cưng, bảo hiểm y tế cho thú cưng đến các liệu pháp tâm lý và thậm chí cả dịch vụ tang lễ cho thú cưng.