pet care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The providing of food, shelter, medical attention, companionship, and other necessities to a pet.
Vietnamese Meaning
Việc cung cấp thức ăn, nơi ở, chăm sóc y tế, bầu bạn và những nhu yếu phẩm khác cho thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper pet care includes regular vet visits and a balanced diet."
"Chăm sóc thú cưng đúng cách bao gồm việc khám bác sĩ thú y thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng."
-
"She is very dedicated to pet care and spends hours playing with her dog."
"Cô ấy rất tận tâm với việc chăm sóc thú cưng và dành hàng giờ chơi với con chó của mình."
-
"This store offers a wide range of pet care products."
"Cửa hàng này cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc thú cưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pet care' bao gồm tất cả các khía cạnh của việc nuôi dưỡng và chăm sóc một con vật cưng, từ việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản của nó đến việc đảm bảo hạnh phúc và sức khỏe tổng thể của nó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hướng dẫn, dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan đến việc chăm sóc thú cưng.
Prepositions
Những giới từ này được sử dụng để chỉ đối tượng được quan tâm. Ví dụ: 'information about pet care' (thông tin về việc chăm sóc thú cưng), 'an expert in pet care' (một chuyên gia về chăm sóc thú cưng), 'responsible for pet care' (chịu trách nhiệm về việc chăm sóc thú cưng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible responsible pet care (chăm sóc thú cưng có trách nhiệm)
-
professional professional pet care (chăm sóc thú cưng chuyên nghiệp)
-
basic basic pet care (chăm sóc thú cưng cơ bản)
-
quality quality pet care (chăm sóc thú cưng chất lượng cao)
-
provide provide pet care (cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng)
-
offer offer pet care (cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng)
-
require require pet care (yêu cầu sự chăm sóc thú cưng)
-
neglect neglect pet care (bỏ bê việc chăm sóc thú cưng)
-
pet care pet care services (các dịch vụ chăm sóc thú cưng)
-
pet care pet care products (các sản phẩm chăm sóc thú cưng)
-
pet care pet care industry (ngành công nghiệp chăm sóc thú cưng)
Idioms
-
responsible pet care
Việc chăm sóc thú cưng một cách có trách nhiệm (bao gồm đảm bảo sức khỏe, an toàn và hạnh phúc cho thú cưng)
"Responsible pet care includes regular veterinary check-ups and a healthy diet."
(Chăm sóc thú cưng có trách nhiệm bao gồm việc khám thú y định kỳ và chế độ ăn uống lành mạnh.)
-
essential pet care
Những chăm sóc thiết yếu cho thú cưng (những điều cơ bản và cần thiết nhất để giữ cho thú cưng khỏe mạnh và an toàn)
"Vaccinations and proper nutrition are essential pet care components."
(Tiêm phòng và dinh dưỡng hợp lý là những thành phần chăm sóc thú cưng thiết yếu.)
-
the importance of pet care
Tầm quan trọng của việc chăm sóc thú cưng (nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết của việc chăm sóc toàn diện cho thú cưng)
"Educating the public about the importance of pet care is crucial."
(Việc giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc chăm sóc thú cưng là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet care
NounViệc cung cấp thức ăn, nơi ở, chăm sóc y tế, bầu bạn và những nhu yếu phẩm khác cho thú cưng.
"Proper pet care includes regular vet visits and a balanced diet."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people consider pet care a vital responsibility. |
Nhiều người coi việc chăm sóc thú cưng là một trách nhiệm quan trọng. |
| Phủ định | She does not neglect pet care, ensuring her cat's well-being. |
Cô ấy không bỏ bê việc chăm sóc thú cưng, đảm bảo sức khỏe cho mèo của mình. |
| Nghi vấn | Does he understand pet care requirements before adopting a dog? |
Anh ấy có hiểu các yêu cầu về chăm sóc thú cưng trước khi nhận nuôi một con chó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pet care is essential for the health and well-being of animals. |
Chăm sóc thú cưng là điều cần thiết cho sức khỏe và hạnh phúc của động vật. |
| Phủ định | Neglecting pet care can lead to serious health problems for your furry friends. |
Bỏ bê việc chăm sóc thú cưng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho những người bạn lông xù của bạn. |
| Nghi vấn | Is regular pet care a priority for responsible owners? |
Việc chăm sóc thú cưng thường xuyên có phải là ưu tiên hàng đầu đối với những người chủ có trách nhiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet care".
