animal performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of an animal performing a specific task or behavior, often for entertainment, research, or work purposes.
Vietnamese Meaning
Hành động của một con vật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành vi cụ thể, thường là vì mục đích giải trí, nghiên cứu hoặc công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animal performance at the zoo was very entertaining for the children."
"Màn trình diễn của động vật ở sở thú rất thú vị cho trẻ em."
-
"The trainers worked hard to improve the animal performance."
"Các huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ để cải thiện màn trình diễn của động vật."
-
"The study analyzed the animal performance under different environmental conditions."
"Nghiên cứu đã phân tích màn trình diễn của động vật trong các điều kiện môi trường khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật, con vật |
| Adjective | animalistic | Thuộc về động vật, mang bản chất động vật |
| Verb | perform | Biểu diễn, thực hiện |
| Noun | performance | Sự biểu diễn, màn trình diễn |
| Adjective | performative | Có tính biểu diễn, dùng để thực hiện một hành động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các màn trình diễn của động vật trong rạp xiếc, sở thú, thủy cung, hoặc trong các nghiên cứu khoa học về hành vi động vật. Nó cũng có thể đề cập đến khả năng của động vật trong việc thực hiện các nhiệm vụ như chăn gia súc hoặc tìm kiếm cứu nạn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'animal performance in a circus'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của màn trình diễn: 'the quality of animal performance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cruel animal performance (Màn trình diễn động vật tàn nhẫn)
-
Ethical animal performance (Màn trình diễn động vật có đạo đức)
-
Popular animal performance (Màn trình diễn động vật phổ biến)
-
Attend an animal performance (Tham dự một buổi biểu diễn động vật)
-
Support animal performance (Ủng hộ các màn trình diễn động vật)
-
Criticize animal performance (Chỉ trích các màn trình diễn động vật)
Idioms
-
Put on a good animal performance
Thể hiện một màn trình diễn động vật tốt.
"The circus always puts on a good animal performance."
(Rạp xiếc luôn thể hiện một màn trình diễn động vật tốt.)
-
A spectacular animal performance
Một màn trình diễn động vật ngoạn mục.
"The dolphins gave a spectacular animal performance at the aquarium."
(Những con cá heo đã có một màn trình diễn động vật ngoạn mục tại thủy cung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal performance
Danh từHành động của một con vật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành vi cụ thể, thường là vì mục đích giải trí, nghiên cứu hoặc công việc.
"The animal performance at the zoo was very entertaining for the children."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the circus comes to town next year, the trainers will have been preparing the animal performances for over six months. |
Đến khi rạp xiếc đến thị trấn vào năm tới, các huấn luyện viên sẽ đã chuẩn bị các màn trình diễn động vật trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | The animal rights activists won't have been protesting the animal performance for long when the government finally bans it. |
Những nhà hoạt động vì quyền động vật sẽ chưa biểu tình màn trình diễn động vật được lâu thì chính phủ cuối cùng cũng cấm nó. |
| Nghi vấn | Will the audience have been applauding the animal performance for more than an hour before the grand finale? |
Liệu khán giả có vỗ tay cho màn trình diễn động vật hơn một giờ trước khi đến màn cuối hoành tráng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal performance".
