(Top Banner Ad)
animal performance
B1
Danh từ B1 Động vật học, Giải trí, Sinh học hành vi

animal performance

UK: /ˈænɪməl pəˈfɔːməns/ • US: /ˈænɪməl pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn động vật hoạt động biểu diễn của động vật khả năng thể hiện của động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of an animal performing a specific task or behavior, often for entertainment, research, or work purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động của một con vật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành vi cụ thể, thường là vì mục đích giải trí, nghiên cứu hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal performance at the zoo was very entertaining for the children."

    "Màn trình diễn của động vật ở sở thú rất thú vị cho trẻ em."

  • "The trainers worked hard to improve the animal performance."

    "Các huấn luyện viên đã làm việc chăm chỉ để cải thiện màn trình diễn của động vật."

  • "The study analyzed the animal performance under different environmental conditions."

    "Nghiên cứu đã phân tích màn trình diễn của động vật trong các điều kiện môi trường khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Adjective animalistic Thuộc về động vật, mang bản chất động vật
Verb perform Biểu diễn, thực hiện
Noun performance Sự biểu diễn, màn trình diễn
Adjective performative Có tính biểu diễn, dùng để thực hiện một hành động

Synonyms

animal act (màn biểu diễn động vật)animal display (trình diễn động vật)

Related Words

animal behavior (hành vi động vật)animal training (huấn luyện động vật)zoology (động vật học)

Subject Area

Động vật học, Giải trí, Sinh học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
English
animal
Old French
parfournir
Middle English
performance
English
animal performance

Nguồn gốc của 'animal'

Từ 'animal' xuất phát từ 'animalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có sự sống' hoặc 'linh hồn'. Người xưa dùng từ này để chỉ những sinh vật có khả năng di chuyển và cảm nhận, khác với thực vật.

Nguồn gốc của 'performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Sau này, nó được dùng để chỉ một hành động được thực hiện trước khán giả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các màn trình diễn của động vật trong rạp xiếc, sở thú, thủy cung, hoặc trong các nghiên cứu khoa học về hành vi động vật. Nó cũng có thể đề cập đến khả năng của động vật trong việc thực hiện các nhiệm vụ như chăn gia súc hoặc tìm kiếm cứu nạn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'animal performance in a circus'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của màn trình diễn: 'the quality of animal performance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal performance
  • Cruel animal performance
    (Màn trình diễn động vật tàn nhẫn)
  • Ethical animal performance
    (Màn trình diễn động vật có đạo đức)
  • Popular animal performance
    (Màn trình diễn động vật phổ biến)
Verb + animal performance
  • Attend an animal performance
    (Tham dự một buổi biểu diễn động vật)
  • Support animal performance
    (Ủng hộ các màn trình diễn động vật)
  • Criticize animal performance
    (Chỉ trích các màn trình diễn động vật)

Idioms

  • Put on a good animal performance

    Thể hiện một màn trình diễn động vật tốt.

    "The circus always puts on a good animal performance."

    (Rạp xiếc luôn thể hiện một màn trình diễn động vật tốt.)

  • A spectacular animal performance

    Một màn trình diễn động vật ngoạn mục.

    "The dolphins gave a spectacular animal performance at the aquarium."

    (Những con cá heo đã có một màn trình diễn động vật ngoạn mục tại thủy cung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal performance

Danh từ
Lật mặt

Hành động của một con vật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành vi cụ thể, thường là vì mục đích giải trí, nghiên cứu hoặc công việc.

"The animal performance at the zoo was very entertaining for the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the circus comes to town next year, the trainers will have been preparing the animal performances for over six months.
Đến khi rạp xiếc đến thị trấn vào năm tới, các huấn luyện viên sẽ đã chuẩn bị các màn trình diễn động vật trong hơn sáu tháng.
Phủ định
The animal rights activists won't have been protesting the animal performance for long when the government finally bans it.
Những nhà hoạt động vì quyền động vật sẽ chưa biểu tình màn trình diễn động vật được lâu thì chính phủ cuối cùng cũng cấm nó.
Nghi vấn
Will the audience have been applauding the animal performance for more than an hour before the grand finale?
Liệu khán giả có vỗ tay cho màn trình diễn động vật hơn một giờ trước khi đến màn cuối hoành tráng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal performance".

Tranh cãi về quyền động vật

Việc sử dụng động vật trong các buổi biểu diễn gây ra nhiều tranh cãi về quyền động vật. Nhiều người cho rằng việc huấn luyện và biểu diễn có thể gây căng thẳng và đau khổ cho động vật, trong khi những người khác lại tin rằng nó có thể mang lại lợi ích giáo dục và giải trí.

Rạp xiếc truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, rạp xiếc với các màn trình diễn động vật đã từng là một hình thức giải trí phổ biến. Tuy nhiên, do những lo ngại về quyền động vật, nhiều rạp xiếc đã ngừng sử dụng động vật trong các buổi biểu diễn của họ.