(Top Banner Ad)
not tested on animals
B1
Cụm tính từ B1 Đạo đức, Sản phẩm tiêu dùng

not tested on animals

UK: nɒt ˈtɛstɪd ɒn ˈænɪməlz • US: nɑːt ˈtɛstɪd ɑːn ˈænɪməlz

Nghĩa tiếng Việt

không thử nghiệm trên động vật không thí nghiệm trên động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A claim that a product was not tested on animals at any stage of its development or production.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố rằng sản phẩm không được thử nghiệm trên động vật ở bất kỳ giai đoạn nào trong quá trình phát triển hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shampoo is clearly labeled 'not tested on animals'."

    "Dầu gội này được dán nhãn rõ ràng là 'không thử nghiệm trên động vật'."

  • "Many consumers actively seek out products that are not tested on animals."

    "Nhiều người tiêu dùng chủ động tìm kiếm các sản phẩm không được thử nghiệm trên động vật."

  • "The company claims that all of its cosmetics are not tested on animals."

    "Công ty tuyên bố rằng tất cả mỹ phẩm của họ đều không được thử nghiệm trên động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb test thử nghiệm, kiểm tra
Noun test sự thử nghiệm, bài kiểm tra
Adjective tested đã được thử nghiệm, đã qua kiểm định
Adjective untested chưa được thử nghiệm, chưa qua kiểm định
Noun animal động vật
Adjective animal-friendly thân thiện với động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

animal welfare (phúc lợi động vật)ethical consumerism (tiêu dùng có đạo đức)

Subject Area

Đạo đức, Sản phẩm tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
not
English
tested
English
on
English
animals
Modern English
not tested on animals

Nguồn gốc của khái niệm 'không thử nghiệm trên động vật'

Cụm từ 'not tested on animals' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của phong trào bảo vệ quyền động vật và đạo đức tiêu dùng. Khi nhận thức về sự tàn ác trong việc thử nghiệm mỹ phẩm và sản phẩm gia dụng trên động vật (như thỏ, chuột, chó) gia tăng, người tiêu dùng bắt đầu yêu cầu các công ty phải tìm kiếm phương pháp thay thế. Các thương hiệu sau đó đã sử dụng cụm từ này để cam kết với khách hàng rằng sản phẩm của họ được sản xuất mà không gây hại cho động vật, phản ánh một giá trị đạo đức quan trọng trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trên bao bì sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân, để thể hiện sự tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và thu hút người tiêu dùng có ý thức về động vật. Nó thường đi kèm với các biểu tượng như hình con thỏ hoặc các chứng nhận của các tổ chức bảo vệ động vật. Lưu ý rằng ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào luật pháp của từng quốc gia; một số quốc gia có thể yêu cầu chứng nhận cụ thể để sử dụng tuyên bố này.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây thể hiện đối tượng chịu tác động của hành động 'tested', tức là động vật bị thử nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Product Categories
  • Cosmetics Cosmetics not tested on animals
    (Mỹ phẩm không thử nghiệm trên động vật)
  • Skincare Skincare products not tested on animals
    (Sản phẩm chăm sóc da không thử nghiệm trên động vật)
  • Household Household cleaning products not tested on animals
    (Sản phẩm tẩy rửa gia dụng không thử nghiệm trên động vật)
Verbs related to claims/labeling
  • certify certify products not tested on animals
    (chứng nhận sản phẩm không thử nghiệm trên động vật)
  • label label products as not tested on animals
    (dán nhãn sản phẩm là không thử nghiệm trên động vật)
  • guarantee guarantee that products are not tested on animals
    (đảm bảo rằng sản phẩm không thử nghiệm trên động vật)
Adjectives/Adverbs for emphasis
  • truly truly not tested on animals
    (thực sự không thử nghiệm trên động vật)
  • ethically ethically produced and not tested on animals
    (sản xuất có đạo đức và không thử nghiệm trên động vật)

Idioms

  • Our brand is committed to being not tested on animals.

    Thương hiệu của chúng tôi cam kết không thử nghiệm trên động vật.

    "The company proudly announced, 'Our brand is committed to being not tested on animals, and we stand by ethical practices.'"

    (Công ty tự hào thông báo, 'Thương hiệu của chúng tôi cam kết không thử nghiệm trên động vật, và chúng tôi luôn tuân thủ các thực hành đạo đức.')

  • Look for the label: not tested on animals.

    Hãy tìm nhãn 'không thử nghiệm trên động vật'.

    "If you want to support ethical products, always look for the label: not tested on animals when you're shopping."

    (Nếu bạn muốn ủng hộ các sản phẩm đạo đức, hãy luôn tìm nhãn 'không thử nghiệm trên động vật' khi mua sắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not tested on animals

Cụm tính từ
Lật mặt

Một tuyên bố rằng sản phẩm không được thử nghiệm trên động vật ở bất kỳ giai đoạn nào trong quá trình phát triển hoặc sản xuất.

"This shampoo is clearly labeled 'not tested on animals'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had proudly stated that its products had not been tested on animals before the new regulations were implemented.
Công ty đã tự hào tuyên bố rằng các sản phẩm của họ đã không được thử nghiệm trên động vật trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
They had not tested the new cosmetic ingredients on animals before launching the product, ensuring its ethical status.
Họ đã không thử nghiệm các thành phần mỹ phẩm mới trên động vật trước khi ra mắt sản phẩm, đảm bảo trạng thái đạo đức của nó.
Nghi vấn
Had they confirmed that the formula had not been tested on animals prior to receiving the certification?
Họ đã xác nhận rằng công thức này đã không được thử nghiệm trên động vật trước khi nhận được chứng nhận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not tested on animals".

Phong trào Cruelty-Free và Đạo đức tiêu dùng

Cụm từ 'not tested on animals' là trụ cột của phong trào 'Cruelty-Free' (không độc ác), một làn sóng vận động xã hội nhằm chấm dứt việc thử nghiệm sản phẩm trên động vật. Từ những năm 1970, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến đạo đức trong sản xuất. Việc lựa chọn sản phẩm có nhãn 'not tested on animals' không chỉ là một quyết định mua sắm mà còn là một tuyên bố ủng hộ quyền động vật và thúc đẩy các công ty áp dụng phương pháp thử nghiệm an toàn và nhân đạo hơn, như sử dụng tế bào nuôi cấy hoặc mô hình máy tính.

Các chứng nhận và Logo quan trọng

Để giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết, nhiều tổ chức phi lợi nhuận đã thiết lập các chương trình chứng nhận. Phổ biến nhất là logo 'Leaping Bunny' (Thỏ nhảy) của Coalition for Consumer Information on Cosmetics (CCIC) và 'Beauty Without Bunnies' (Vẻ đẹp không thỏ) của PETA. Các logo này đảm bảo rằng một sản phẩm và các thành phần của nó không được thử nghiệm trên động vật ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình phát triển. Việc tìm kiếm những biểu tượng này trên bao bì sản phẩm là cách hiệu quả để người mua thể hiện sự ủng hộ của mình.