animal trainer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who trains animals, especially to perform tricks or obey commands.
Vietnamese Meaning
Một người huấn luyện động vật, đặc biệt là để thực hiện các trò hoặc tuân theo mệnh lệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as an animal trainer at the local zoo."
"Cô ấy làm việc như một người huấn luyện động vật tại vườn thú địa phương."
-
"The animal trainer used rewards to encourage the dog to learn new tricks."
"Người huấn luyện động vật sử dụng phần thưởng để khuyến khích con chó học các trò mới."
-
"Becoming a successful animal trainer requires patience and understanding of animal behavior."
"Để trở thành một người huấn luyện động vật thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về hành vi động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animal trainer' đề cập đến người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc dạy dỗ động vật thực hiện những hành vi cụ thể. Khác với 'pet owner' (chủ vật nuôi) chỉ người sở hữu và chăm sóc động vật, 'animal trainer' là một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên môn về hành vi động vật, kỹ thuật huấn luyện và sự kiên nhẫn. So với 'dog walker' (người dắt chó đi dạo) là một công việc đơn giản hơn, chỉ liên quan đến việc dắt chó đi dạo, 'animal trainer' có phạm vi công việc rộng hơn và phức tạp hơn.
Prepositions
'animal trainer for': huấn luyện viên cho (loài vật nào đó). Ví dụ: animal trainer for dolphins. 'animal trainer with': huấn luyện viên làm việc với (dụng cụ, phương pháp nào đó). Ví dụ: animal trainer with positive reinforcement.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expert an expert animal trainer (một huấn luyện viên động vật chuyên gia/lành nghề)
-
professional a professional animal trainer (một huấn luyện viên động vật chuyên nghiệp)
-
certified a certified animal trainer (một huấn luyện viên động vật có chứng chỉ)
-
hire to hire an animal trainer (thuê một huấn luyện viên động vật)
-
consult to consult an animal trainer (tham khảo ý kiến của huấn luyện viên động vật)
-
become to become an animal trainer (trở thành một huấn luyện viên động vật)
-
specializes The animal trainer specializes in exotic birds. (Huấn luyện viên động vật đó chuyên về các loài chim ngoại lai.)
-
demonstrated The animal trainer demonstrated the technique. (Huấn luyện viên động vật đã minh họa kỹ thuật đó.)
Idioms
-
Patience of an animal trainer
Sự kiên nhẫn tột độ (ám chỉ cần nhiều kiên nhẫn khi làm việc với động vật)
"You must have the patience of an animal trainer if you want to teach a puppy complex tricks."
(Bạn phải có sự kiên nhẫn tột độ của một huấn luyện viên động vật nếu bạn muốn dạy những mánh khóe phức tạp cho một chú chó con.)
-
A reputable animal trainer
Một huấn luyện viên động vật có uy tín (thường dùng trong văn cảnh tìm kiếm dịch vụ)
"We are looking for a reputable animal trainer to help with our dog's aggression issues."
(Chúng tôi đang tìm kiếm một huấn luyện viên động vật có uy tín để giải quyết các vấn đề hung hăng của chú chó nhà chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal trainer
danh từMột người huấn luyện động vật, đặc biệt là để thực hiện các trò hoặc tuân theo mệnh lệnh.
"She works as an animal trainer at the local zoo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal trainer".
