(Top Banner Ad)
animal trainer
B1
danh từ B1 Động vật học, Nghề nghiệp

animal trainer

UK: /ˈænɪməl ˈtreɪnər/ • US: /ˈænɪməl ˈtreɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người huấn luyện động vật huấn luyện viên động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who trains animals, especially to perform tricks or obey commands.

Vietnamese Meaning

Một người huấn luyện động vật, đặc biệt là để thực hiện các trò hoặc tuân theo mệnh lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as an animal trainer at the local zoo."

    "Cô ấy làm việc như một người huấn luyện động vật tại vườn thú địa phương."

  • "The animal trainer used rewards to encourage the dog to learn new tricks."

    "Người huấn luyện động vật sử dụng phần thưởng để khuyến khích con chó học các trò mới."

  • "Becoming a successful animal trainer requires patience and understanding of animal behavior."

    "Để trở thành một người huấn luyện động vật thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết về hành vi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun training Sự huấn luyện, quá trình đào tạo
Verb train Huấn luyện, đào tạo, dạy dỗ
Noun (Person) trainee Người được huấn luyện, học viên
Adjective trainable Có thể huấn luyện, có khả năng đào tạo
Noun animal Động vật, thú vật

Synonyms

animal handler (người điều khiển động vật)pet trainer (người huấn luyện thú cưng)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animal
Old French
trainer
English (14c.)
animal (living creature)
English (16c.)
train (discipline, instruct)
English (18c.)
animal trainer (compound noun)

Nguồn gốc của 'Train'

Từ 'trainer' (người huấn luyện) xuất phát từ động từ 'train'. Ban đầu, 'train' trong tiếng Pháp cổ ('trainer') có nghĩa là 'kéo' hoặc 'dẫn dắt'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'dạy dỗ' hoặc 'kỷ luật'—giống như việc kéo một người hoặc động vật đi theo một con đường đã định.

Ghép đôi tự nhiên

Cụm từ 'animal trainer' là sự kết hợp rõ ràng giữa danh từ 'animal' (động vật) và 'trainer' (người huấn luyện). Nó mô tả chính xác công việc của người này: dạy các hành vi và kỹ năng cụ thể cho động vật, thường là cho mục đích giải trí, trị liệu, hoặc phục vụ.

Usage Note

Từ 'animal trainer' đề cập đến người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc dạy dỗ động vật thực hiện những hành vi cụ thể. Khác với 'pet owner' (chủ vật nuôi) chỉ người sở hữu và chăm sóc động vật, 'animal trainer' là một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên môn về hành vi động vật, kỹ thuật huấn luyện và sự kiên nhẫn. So với 'dog walker' (người dắt chó đi dạo) là một công việc đơn giản hơn, chỉ liên quan đến việc dắt chó đi dạo, 'animal trainer' có phạm vi công việc rộng hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

for with

'animal trainer for': huấn luyện viên cho (loài vật nào đó). Ví dụ: animal trainer for dolphins. 'animal trainer with': huấn luyện viên làm việc với (dụng cụ, phương pháp nào đó). Ví dụ: animal trainer with positive reinforcement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Animal Trainer
  • expert an expert animal trainer
    (một huấn luyện viên động vật chuyên gia/lành nghề)
  • professional a professional animal trainer
    (một huấn luyện viên động vật chuyên nghiệp)
  • certified a certified animal trainer
    (một huấn luyện viên động vật có chứng chỉ)
Verb + Animal Trainer
  • hire to hire an animal trainer
    (thuê một huấn luyện viên động vật)
  • consult to consult an animal trainer
    (tham khảo ý kiến của huấn luyện viên động vật)
  • become to become an animal trainer
    (trở thành một huấn luyện viên động vật)
Animal Trainer + Verb
  • specializes The animal trainer specializes in exotic birds.
    (Huấn luyện viên động vật đó chuyên về các loài chim ngoại lai.)
  • demonstrated The animal trainer demonstrated the technique.
    (Huấn luyện viên động vật đã minh họa kỹ thuật đó.)

Idioms

  • Patience of an animal trainer

    Sự kiên nhẫn tột độ (ám chỉ cần nhiều kiên nhẫn khi làm việc với động vật)

    "You must have the patience of an animal trainer if you want to teach a puppy complex tricks."

    (Bạn phải có sự kiên nhẫn tột độ của một huấn luyện viên động vật nếu bạn muốn dạy những mánh khóe phức tạp cho một chú chó con.)

  • A reputable animal trainer

    Một huấn luyện viên động vật có uy tín (thường dùng trong văn cảnh tìm kiếm dịch vụ)

    "We are looking for a reputable animal trainer to help with our dog's aggression issues."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một huấn luyện viên động vật có uy tín để giải quyết các vấn đề hung hăng của chú chó nhà chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal trainer

danh từ
Lật mặt

Một người huấn luyện động vật, đặc biệt là để thực hiện các trò hoặc tuân theo mệnh lệnh.

"She works as an animal trainer at the local zoo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal trainer".

Vai trò trong Giải trí và Phục vụ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh huấn luyện viên động vật thường gắn liền với xiếc, rạp hát, và sản xuất phim ảnh. Tuy nhiên, vai trò quan trọng nhất hiện nay là huấn luyện động vật phục vụ (service animals)—như chó dẫn đường cho người mù hay chó hỗ trợ trị liệu, giúp đỡ rất lớn cho người khuyết tật.

Phương pháp Huấn luyện Tích cực

Trong lịch sử, một số huấn luyện viên sử dụng các biện pháp trừng phạt. Nhưng ngày nay, các huấn luyện viên chuyên nghiệp có đạo đức chủ yếu sử dụng phương pháp củng cố tích cực (positive reinforcement), dùng phần thưởng và lời khen để khuyến khích hành vi mong muốn. Đây là tiêu chuẩn vàng trong ngành công nghiệp huấn luyện động vật hiện đại.