(Top Banner Ad)
animate object
B2
Danh từ B2 Sinh học, Triết học

animate object

UK: /ˈænɪmət ˈɒbdʒɪkt/ • US: /ˈænɪmət ˈɑːbdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể sống sinh vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living thing; an object capable of movement and life.

Vietnamese Meaning

Một vật thể sống; một vật thể có khả năng di chuyển và có sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist studied the behavior of various animate objects in the ecosystem."

    "Nhà khoa học nghiên cứu hành vi của nhiều vật thể sống khác nhau trong hệ sinh thái."

  • "Humans and animals are examples of animate objects."

    "Con người và động vật là những ví dụ về vật thể sống."

  • "The study of animate objects is crucial in understanding ecosystems."

    "Nghiên cứu về các vật thể sống là rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animation Sự hoạt hình; sự sống động
Verb animate Làm sống động; tạo sinh khí
Adjective inanimate Vô tri; không có sự sống
Noun objectification Sự vật hóa; sự khách thể hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (soul, life, breath) + iacere (to throw)
Middle English
animaten (to give life to) + object (thing presented)
English
animate object

Nguồn gốc 'Animate' (Sống)

Từ 'animate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'anima', nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'hơi thở'. Người La Mã cổ đại tin rằng mọi sinh vật đều được ban cho hơi thở sự sống này. Do đó, 'animate object' là một vật thể được thổi hồn, tức là có sự sống.

Nguồn gốc 'Object' (Vật thể)

Từ 'object' trong tiếng Latin có nghĩa đen là 'ném ngược lại' hoặc 'ném ra phía trước' (ob- nghĩa là 'ngược lại', iacere nghĩa là 'ném'). Ban đầu, nó ám chỉ một thứ gì đó được đặt trước mặt để bạn suy nghĩ hoặc tương tác. Khi kết hợp, 'animate object' là một vật thể sống mà ta có thể nhìn thấy và nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những vật thể có sự sống và khả năng vận động, phân biệt với 'inanimate object' (vật vô tri). 'Animate' nhấn mạnh tính chất sống động, có sinh khí. Sự khác biệt nằm ở khả năng tự vận động và duy trì sự sống, ví dụ như cây cối, động vật và con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animate object
  • non-human non-human animate object
    (Vật thể sống không phải người (ví dụ: động vật, thực vật))
  • perceived perceived animate object
    (Vật thể sống được nhận thức)
Verb + animate object
  • interact with interact with an animate object
    (Tương tác với một vật thể sống)
  • track track the movement of an animate object
    (Theo dõi chuyển động của một vật thể sống)
Noun + of animate object
  • perception perception of an animate object
    (Sự nhận thức về một vật thể sống)
  • classification classification of animate objects
    (Sự phân loại các vật thể sống)

Idioms

  • Distinguish between animate and inanimate objects.

    Phân biệt giữa vật thể sống (hữu sinh) và vật thể không sống (vô tri).

    "Infants soon learn to distinguish between animate and inanimate objects based on movement."

    (Trẻ sơ sinh sớm học cách phân biệt giữa vật thể sống và vật thể vô tri dựa trên chuyển động.)

  • The perception of an animate object's intentions.

    Sự nhận biết ý định của một vật thể sống.

    "Psychology studies the human ability to predict the movement by the perception of an animate object's intentions."

    (Tâm lý học nghiên cứu khả năng dự đoán chuyển động của con người thông qua việc nhận biết ý định của một vật thể sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animate object

Danh từ
Lật mặt

Một vật thể sống; một vật thể có khả năng di chuyển và có sự sống.

"The scientist studied the behavior of various animate objects in the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use the term 'animate' to describe objects that are alive or have the capacity to move.
Các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ 'vật sống' để mô tả các vật thể sống hoặc có khả năng di chuyển.
Phủ định
It's important not to categorize every moving thing as an animate object; machines are not, for example.
Điều quan trọng là không nên phân loại mọi thứ chuyển động là vật sống; ví dụ, máy móc không phải là vật sống.
Nghi vấn
Do you consider a robot with artificial intelligence to be an animate object?
Bạn có coi một robot có trí tuệ nhân tạo là một vật sống không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an animate object is deprived of oxygen, it dies.
Nếu một vật thể sống bị thiếu oxy, nó sẽ chết.
Phủ định
When an animate object has enough water, it doesn't wither.
Khi một vật thể sống có đủ nước, nó không bị héo.
Nghi vấn
If something is animate, does it require energy to function?
Nếu một vật gì đó là vật sống, nó có cần năng lượng để hoạt động không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist is studying how this animate object is behaving in its natural habitat.
Nhà động vật học đang nghiên cứu cách đối tượng sống này hành xử trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Phủ định
The robot is not recognizing the difference between animate and inanimate objects.
Con robot không nhận ra sự khác biệt giữa vật thể sống và vật thể vô tri.
Nghi vấn
Is the scientist experimenting on the animate subject right now?
Nhà khoa học có đang thử nghiệm trên đối tượng sống ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animate object".

Thuyết Vật linh (Animism)

Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, sự khác biệt giữa vật thể sống và vật thể vô tri không rõ ràng. Thuyết vật linh (Animism) là một tín ngưỡng cho rằng không chỉ con người và động vật, mà cả thực vật, sông núi, và đôi khi cả đồ vật nhân tạo, đều có linh hồn hoặc tinh thần (spirit). Đây là một cách nhìn nhận thế giới mở rộng khái niệm 'animate object' ra xa hơn khoa học hiện đại.

Ngữ pháp và Tính Hữu sinh

Trong ngữ pháp học (đặc biệt là nghiên cứu về cú pháp học), 'animate object' là một khái niệm quan trọng. Nhiều ngôn ngữ có các quy tắc đặc biệt (gọi là thang bậc hữu sinh – Animacy Hierarchy) chỉ áp dụng cho các vật thể sống (thường là con người và động vật) khi chúng đóng vai trò là tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu. Ví dụ, thứ tự từ trong câu có thể thay đổi tùy thuộc vào tân ngữ là người hay vật vô tri.