animate object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A living thing; an object capable of movement and life.
Vietnamese Meaning
Một vật thể sống; một vật thể có khả năng di chuyển và có sự sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist studied the behavior of various animate objects in the ecosystem."
"Nhà khoa học nghiên cứu hành vi của nhiều vật thể sống khác nhau trong hệ sinh thái."
-
"Humans and animals are examples of animate objects."
"Con người và động vật là những ví dụ về vật thể sống."
-
"The study of animate objects is crucial in understanding ecosystems."
"Nghiên cứu về các vật thể sống là rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animation | Sự hoạt hình; sự sống động |
| Verb | animate | Làm sống động; tạo sinh khí |
| Adjective | inanimate | Vô tri; không có sự sống |
| Noun | objectification | Sự vật hóa; sự khách thể hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những vật thể có sự sống và khả năng vận động, phân biệt với 'inanimate object' (vật vô tri). 'Animate' nhấn mạnh tính chất sống động, có sinh khí. Sự khác biệt nằm ở khả năng tự vận động và duy trì sự sống, ví dụ như cây cối, động vật và con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-human non-human animate object (Vật thể sống không phải người (ví dụ: động vật, thực vật))
-
perceived perceived animate object (Vật thể sống được nhận thức)
-
interact with interact with an animate object (Tương tác với một vật thể sống)
-
track track the movement of an animate object (Theo dõi chuyển động của một vật thể sống)
-
perception perception of an animate object (Sự nhận thức về một vật thể sống)
-
classification classification of animate objects (Sự phân loại các vật thể sống)
Idioms
-
Distinguish between animate and inanimate objects.
Phân biệt giữa vật thể sống (hữu sinh) và vật thể không sống (vô tri).
"Infants soon learn to distinguish between animate and inanimate objects based on movement."
(Trẻ sơ sinh sớm học cách phân biệt giữa vật thể sống và vật thể vô tri dựa trên chuyển động.)
-
The perception of an animate object's intentions.
Sự nhận biết ý định của một vật thể sống.
"Psychology studies the human ability to predict the movement by the perception of an animate object's intentions."
(Tâm lý học nghiên cứu khả năng dự đoán chuyển động của con người thông qua việc nhận biết ý định của một vật thể sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animate object
Danh từMột vật thể sống; một vật thể có khả năng di chuyển và có sự sống.
"The scientist studied the behavior of various animate objects in the ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists use the term 'animate' to describe objects that are alive or have the capacity to move. |
Các nhà khoa học sử dụng thuật ngữ 'vật sống' để mô tả các vật thể sống hoặc có khả năng di chuyển. |
| Phủ định | It's important not to categorize every moving thing as an animate object; machines are not, for example. |
Điều quan trọng là không nên phân loại mọi thứ chuyển động là vật sống; ví dụ, máy móc không phải là vật sống. |
| Nghi vấn | Do you consider a robot with artificial intelligence to be an animate object? |
Bạn có coi một robot có trí tuệ nhân tạo là một vật sống không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an animate object is deprived of oxygen, it dies. |
Nếu một vật thể sống bị thiếu oxy, nó sẽ chết. |
| Phủ định | When an animate object has enough water, it doesn't wither. |
Khi một vật thể sống có đủ nước, nó không bị héo. |
| Nghi vấn | If something is animate, does it require energy to function? |
Nếu một vật gì đó là vật sống, nó có cần năng lượng để hoạt động không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologist is studying how this animate object is behaving in its natural habitat. |
Nhà động vật học đang nghiên cứu cách đối tượng sống này hành xử trong môi trường sống tự nhiên của nó. |
| Phủ định | The robot is not recognizing the difference between animate and inanimate objects. |
Con robot không nhận ra sự khác biệt giữa vật thể sống và vật thể vô tri. |
| Nghi vấn | Is the scientist experimenting on the animate subject right now? |
Nhà khoa học có đang thử nghiệm trên đối tượng sống ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animate object".
