living thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organism that is alive, capable of growth, reproduction, and other biological processes.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật sống, có khả năng phát triển, sinh sản và thực hiện các quá trình sinh học khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plants are living things that produce their own food."
"Thực vật là những sinh vật sống tự sản xuất thức ăn."
-
"All living things need water to survive."
"Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."
-
"Protecting living things and their habitats is important for the environment."
"Bảo vệ sinh vật sống và môi trường sống của chúng rất quan trọng đối với môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'living thing' mang tính chất chung, bao gồm tất cả các sinh vật hữu cơ từ đơn bào đến đa bào, từ thực vật đến động vật. Nó nhấn mạnh vào trạng thái sống và các đặc tính cơ bản của sự sống. So với các từ như 'organism' (sinh vật), 'creature' (sinh vật), 'life form' (dạng sống), 'living thing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đơn giản, dễ hiểu hơn, đặc biệt là khi giới thiệu về sinh học cho người mới bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Every living thing
Mọi sinh vật sống
"The flood destroyed every living thing in its path."
(Trận lũ lụt đã phá hủy mọi sinh vật sống trên đường đi của nó.)
-
Not a living thing
Không một bóng người/sinh vật nào
"There wasn't a living thing in sight."
(Không có một bóng người/sinh vật nào trong tầm mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living thing
Danh từMột sinh vật sống, có khả năng phát triển, sinh sản và thực hiện các quá trình sinh học khác.
"Plants are living things that produce their own food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living thing".
