(Top Banner Ad)
living thing
A2
Danh từ A2 Sinh học

living thing

UK: /ˈlɪvɪŋ θɪŋ/ • US: /ˈlɪvɪŋ θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật sống vật sống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that is alive, capable of growth, reproduction, and other biological processes.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống, có khả năng phát triển, sinh sản và thực hiện các quá trình sinh học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plants are living things that produce their own food."

    "Thực vật là những sinh vật sống tự sản xuất thức ăn."

  • "All living things need water to survive."

    "Mọi sinh vật sống đều cần nước để tồn tại."

  • "Protecting living things and their habitats is important for the environment."

    "Bảo vệ sinh vật sống và môi trường sống của chúng rất quan trọng đối với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống
Adjective alive còn sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Adverb lively sinh động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libāną
Old English
lifian
Middle English
liven
English
live
English
living thing

Nguồn gốc của 'living thing'

Cụm từ 'living thing' xuất phát từ động từ 'live' trong tiếng Anh cổ 'lifian', có nghĩa là 'sống'. Việc thêm 'thing' chỉ đơn giản là để biểu thị một vật thể hoặc thực thể có sự sống. Từ này đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài từ tiếng Proto-Germanic, qua tiếng Anh cổ và trung đại, trước khi đạt đến hình thức hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'living thing' mang tính chất chung, bao gồm tất cả các sinh vật hữu cơ từ đơn bào đến đa bào, từ thực vật đến động vật. Nó nhấn mạnh vào trạng thái sống và các đặc tính cơ bản của sự sống. So với các từ như 'organism' (sinh vật), 'creature' (sinh vật), 'life form' (dạng sống), 'living thing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đơn giản, dễ hiểu hơn, đặc biệt là khi giới thiệu về sinh học cho người mới bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Every living thing

    Mọi sinh vật sống

    "The flood destroyed every living thing in its path."

    (Trận lũ lụt đã phá hủy mọi sinh vật sống trên đường đi của nó.)

  • Not a living thing

    Không một bóng người/sinh vật nào

    "There wasn't a living thing in sight."

    (Không có một bóng người/sinh vật nào trong tầm mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living thing

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật sống, có khả năng phát triển, sinh sản và thực hiện các quá trình sinh học khác.

"Plants are living things that produce their own food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living thing".

Respect for Nature

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như phương Đông, có một sự tôn trọng sâu sắc đối với thiên nhiên và tất cả các sinh vật sống. Điều này thể hiện qua các hoạt động bảo tồn, bảo vệ môi trường và tôn trọng quyền của động vật. Quan điểm này cho rằng tất cả các sinh vật sống đều có giá trị nội tại và cần được đối xử một cách tôn trọng.