(Top Banner Ad)
animus
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn học, Triết học

animus

UK: /ˈænɪməs/ • US: /ˈænɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thù hằn lòng căm ghét ác cảm khía cạnh nam tính (trong tâm lý học Jung)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of animosity; ill feeling or hatred that makes someone want to cause harm.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác thù hằn; ác cảm hoặc sự căm ghét khiến ai đó muốn gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animus between the two politicians was palpable."

    "Sự thù hằn giữa hai chính trị gia rất rõ ràng."

  • "He felt a great animus towards his rivals."

    "Anh ta cảm thấy một sự thù hằn lớn đối với các đối thủ của mình."

  • "The play explored the animus between men and women in modern society."

    "Vở kịch khám phá sự thù hằn giữa đàn ông và phụ nữ trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anima (Tâm lý học) Khía cạnh nữ tính trong tâm hồn đàn ông (đối lập với animus)
Verb animate Làm sống lại, làm sinh động
Noun animation Sự hoạt hình, sự sống động
Noun magnanimity Sự cao thượng, lòng quảng đại (ghép từ Latin: 'magnus' (lớn) + 'animus' (tinh thần))

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animus
English (17th Century)
animus

Từ Tinh Thần đến Thù Hằn

Từ "animus" được lấy trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là "tinh thần, linh hồn, tâm trí, hoặc dũng khí." Tuy nhiên, khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó dần thu hẹp ý nghĩa. Thay vì chỉ chung về tâm trí, nó bắt đầu được dùng để mô tả một trạng thái tâm trí cụ thể: ác ý, sự thù hằn, hoặc thái độ thù địch cố hữu đối với ai đó.

Usage Note

Từ 'animus' thường được dùng để chỉ một sự căm ghét sâu sắc và dai dẳng, có thể dẫn đến hành động thù địch. Nó mạnh hơn 'dislike' hoặc 'antipathy'. Thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc các nhóm người.

Prepositions

against towards

'Animus against/towards' chỉ rõ đối tượng của sự thù hằn. Ví dụ: 'He has a strong animus against his former employer' (Anh ta có một sự thù hằn sâu sắc đối với người chủ cũ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animus (Mô tả loại ác ý)
  • personal personal animus
    (Ác ý/Thù hằn cá nhân)
  • deep-seated deep-seated animus
    (Sự thù hằn sâu sắc, khó giải quyết)
  • mutual mutual animus
    (Sự thù địch lẫn nhau)
Verb + animus (Hành động liên quan đến ác ý)
  • harbor harbor animus
    (Nuôi dưỡng ác cảm/thù hằn (trong lòng))
  • show show animus
    (Thể hiện sự thù địch)
  • express express animus
    (Bày tỏ ác ý)
Prepositional Phrases
  • animus toward animus toward the opponent
    (Thù địch đối với đối thủ)
  • animus against animus against the company
    (Ác ý chống lại công ty)

Idioms

  • harbor animus against someone

    Nuôi dưỡng ác cảm hoặc sự thù hằn sâu sắc đối với ai đó

    "The politician clearly harbors animus against his predecessor."

    (Vị chính trị gia đó rõ ràng nuôi dưỡng sự thù hằn đối với người tiền nhiệm của mình.)

  • political animus

    Sự thù địch mang tính chính trị; ác cảm giữa các đảng phái

    "The debate was ruined by unrelenting political animus between the two speakers."

    (Cuộc tranh luận bị phá hỏng bởi sự thù địch chính trị không ngừng nghỉ giữa hai diễn giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animus

noun
Lật mặt

Một cảm giác thù hằn; ác cảm hoặc sự căm ghét khiến ai đó muốn gây hại.

"The animus between the two politicians was palpable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his animus towards her was palpable.
Ồ, sự thù hằn của anh ta đối với cô ấy thật rõ ràng.
Phủ định
Alas, her animus wasn't completely unfounded.
Than ôi, sự thù hằn của cô ấy không hoàn toàn vô căn cứ.
Nghi vấn
Really, does your animus drive your decisions?
Thật sao, sự thù hằn của bạn có thúc đẩy các quyết định của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech revealed a deep animus towards immigrants.
Bài phát biểu của chính trị gia tiết lộ một sự thù địch sâu sắc đối với người nhập cư.
Phủ định
She doesn't harbor any animus towards her former colleagues.
Cô ấy không nuôi dưỡng bất kỳ sự thù hằn nào đối với các đồng nghiệp cũ của mình.
Nghi vấn
Does he feel animus towards his competitor after the loss?
Anh ấy có cảm thấy thù hằn đối với đối thủ của mình sau thất bại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood his animus towards the project, she would support him now.
Nếu cô ấy đã hiểu được sự ác cảm của anh ấy đối với dự án, thì giờ cô ấy đã ủng hộ anh ấy rồi.
Phủ định
If he weren't still consumed by animus, he might have forgiven her long ago.
Nếu anh ấy không còn bị giày vò bởi sự thù hằn, có lẽ anh ấy đã tha thứ cho cô ấy từ lâu rồi.
Nghi vấn
If they had addressed the animus in the team earlier, would the project be succeeding now?
Nếu họ đã giải quyết sự ác cảm trong nhóm sớm hơn, thì dự án có đang thành công bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animus".

Animus trong Tâm Lý Học Jungian

Trong lĩnh vực tâm lý học do Carl Jung phát triển, Animus là một khái niệm quan trọng. Nó đại diện cho khía cạnh nam tính (như lý trí, quyết đoán, logic) tiềm ẩn trong tâm hồn phụ nữ. Nó được coi là đối trọng với Anima—khía cạnh nữ tính trong tâm hồn đàn ông. Đây là một ý nghĩa chuyên môn khác biệt so với nghĩa 'thù hằn' thông dụng.

Ác Ý Pháp Lý (Legal Malice)

Trong bối cảnh pháp lý, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc chứng minh 'animus' (ác ý thực sự hoặc ý định xấu) thường là yếu tố then chốt trong các vụ kiện bôi nhọ hoặc tội phạm thù ghét. Nếu một hành động được thực hiện với 'animus' rõ ràng, mức độ nghiêm trọng và hình phạt có thể tăng lên đáng kể.