animus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of animosity; ill feeling or hatred that makes someone want to cause harm.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác thù hằn; ác cảm hoặc sự căm ghét khiến ai đó muốn gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The animus between the two politicians was palpable."
"Sự thù hằn giữa hai chính trị gia rất rõ ràng."
-
"He felt a great animus towards his rivals."
"Anh ta cảm thấy một sự thù hằn lớn đối với các đối thủ của mình."
-
"The play explored the animus between men and women in modern society."
"Vở kịch khám phá sự thù hằn giữa đàn ông và phụ nữ trong xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anima | (Tâm lý học) Khía cạnh nữ tính trong tâm hồn đàn ông (đối lập với animus) |
| Verb | animate | Làm sống lại, làm sinh động |
| Noun | animation | Sự hoạt hình, sự sống động |
| Noun | magnanimity | Sự cao thượng, lòng quảng đại (ghép từ Latin: 'magnus' (lớn) + 'animus' (tinh thần)) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animus' thường được dùng để chỉ một sự căm ghét sâu sắc và dai dẳng, có thể dẫn đến hành động thù địch. Nó mạnh hơn 'dislike' hoặc 'antipathy'. Thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc các nhóm người.
Prepositions
'Animus against/towards' chỉ rõ đối tượng của sự thù hằn. Ví dụ: 'He has a strong animus against his former employer' (Anh ta có một sự thù hằn sâu sắc đối với người chủ cũ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal animus (Ác ý/Thù hằn cá nhân)
-
deep-seated deep-seated animus (Sự thù hằn sâu sắc, khó giải quyết)
-
mutual mutual animus (Sự thù địch lẫn nhau)
-
harbor harbor animus (Nuôi dưỡng ác cảm/thù hằn (trong lòng))
-
show show animus (Thể hiện sự thù địch)
-
express express animus (Bày tỏ ác ý)
-
animus toward animus toward the opponent (Thù địch đối với đối thủ)
-
animus against animus against the company (Ác ý chống lại công ty)
Idioms
-
harbor animus against someone
Nuôi dưỡng ác cảm hoặc sự thù hằn sâu sắc đối với ai đó
"The politician clearly harbors animus against his predecessor."
(Vị chính trị gia đó rõ ràng nuôi dưỡng sự thù hằn đối với người tiền nhiệm của mình.)
-
political animus
Sự thù địch mang tính chính trị; ác cảm giữa các đảng phái
"The debate was ruined by unrelenting political animus between the two speakers."
(Cuộc tranh luận bị phá hỏng bởi sự thù địch chính trị không ngừng nghỉ giữa hai diễn giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animus
nounMột cảm giác thù hằn; ác cảm hoặc sự căm ghét khiến ai đó muốn gây hại.
"The animus between the two politicians was palpable."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his animus towards her was palpable. |
Ồ, sự thù hằn của anh ta đối với cô ấy thật rõ ràng. |
| Phủ định | Alas, her animus wasn't completely unfounded. |
Than ôi, sự thù hằn của cô ấy không hoàn toàn vô căn cứ. |
| Nghi vấn | Really, does your animus drive your decisions? |
Thật sao, sự thù hằn của bạn có thúc đẩy các quyết định của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech revealed a deep animus towards immigrants. |
Bài phát biểu của chính trị gia tiết lộ một sự thù địch sâu sắc đối với người nhập cư. |
| Phủ định | She doesn't harbor any animus towards her former colleagues. |
Cô ấy không nuôi dưỡng bất kỳ sự thù hằn nào đối với các đồng nghiệp cũ của mình. |
| Nghi vấn | Does he feel animus towards his competitor after the loss? |
Anh ấy có cảm thấy thù hằn đối với đối thủ của mình sau thất bại không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had understood his animus towards the project, she would support him now. |
Nếu cô ấy đã hiểu được sự ác cảm của anh ấy đối với dự án, thì giờ cô ấy đã ủng hộ anh ấy rồi. |
| Phủ định | If he weren't still consumed by animus, he might have forgiven her long ago. |
Nếu anh ấy không còn bị giày vò bởi sự thù hằn, có lẽ anh ấy đã tha thứ cho cô ấy từ lâu rồi. |
| Nghi vấn | If they had addressed the animus in the team earlier, would the project be succeeding now? |
Nếu họ đã giải quyết sự ác cảm trong nhóm sớm hơn, thì dự án có đang thành công bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animus".
