ankle bones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bones that make up the ankle joint, including the talus, tibia, fibula, calcaneus, navicular, cuboid, and cuneiforms.
Vietnamese Meaning
Các xương cấu thành khớp cổ chân, bao gồm xương sên, xương chày, xương mác, xương gót, xương thuyền, xương hộp và các xương chêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fractured several ankle bones during the accident."
"Cô ấy bị gãy nhiều xương cổ chân trong tai nạn."
-
"The X-ray showed a clear fracture of one of her ankle bones."
"Ảnh chụp X-quang cho thấy rõ vết nứt của một trong những xương cổ chân của cô ấy."
-
"Arthritis can affect the ankle bones, causing pain and stiffness."
"Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến xương cổ chân, gây đau và cứng khớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'ankle bones' thường được sử dụng để chỉ chung các xương tạo nên vùng cổ chân. Tuy nhiên, khi nói đến 'ankle joint' (khớp cổ chân), người ta thường tập trung vào sự tương tác giữa xương sên (talus) và đầu dưới của xương chày (tibia) và xương mác (fibula). Các xương khác như xương gót (calcaneus) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và vận động của bàn chân, nhưng không trực tiếp tạo thành khớp cổ chân theo nghĩa hẹp. Cần phân biệt rõ sự khác biệt này trong các bối cảnh y học khác nhau.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí (e.g., pain in the ankle bones). ‘Of’ được dùng để chỉ sự liên quan hoặc thành phần (e.g., diseases of the ankle bones).
Collocations (Từ đi kèm)
-
weak weak ankle bones (xương mắt cá chân yếu)
-
strong strong ankle bones (xương mắt cá chân khỏe)
-
break break your ankle bones (làm gãy xương mắt cá chân của bạn)
-
strengthen strengthen ankle bones (làm khỏe xương mắt cá chân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ankle bones
Danh từCác xương cấu thành khớp cổ chân, bao gồm xương sên, xương chày, xương mác, xương gót, xương thuyền, xương hộp và các xương chêm.
"She fractured several ankle bones during the accident."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ankle bones are strong, aren't they? |
Xương mắt cá chân rất khỏe, phải không? |
| Phủ định | The ankle bones aren't broken, are they? |
Xương mắt cá chân không bị gãy, phải không? |
| Nghi vấn | The ankle bones support our weight, don't they? |
Xương mắt cá chân chịu trọng lượng của chúng ta, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ankle bones".
