(Top Banner Ad)
ankle bones
B1
Danh từ B1 Y học

ankle bones

UK: /ˈæŋ.kəl bəʊnz/ • US: /ˈæŋ.kəl boʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

xương cổ chân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bones that make up the ankle joint, including the talus, tibia, fibula, calcaneus, navicular, cuboid, and cuneiforms.

Vietnamese Meaning

Các xương cấu thành khớp cổ chân, bao gồm xương sên, xương chày, xương mác, xương gót, xương thuyền, xương hộp và các xương chêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fractured several ankle bones during the accident."

    "Cô ấy bị gãy nhiều xương cổ chân trong tai nạn."

  • "The X-ray showed a clear fracture of one of her ankle bones."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy rõ vết nứt của một trong những xương cổ chân của cô ấy."

  • "Arthritis can affect the ankle bones, causing pain and stiffness."

    "Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến xương cổ chân, gây đau và cứng khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ankle mắt cá chân
Noun bone xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'ankle bones' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'ankle' (mắt cá chân) và 'bones' (xương). 'Ankle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ancle', còn 'bones' thì từ 'bān'. Dịch nôm na là 'xương mắt cá chân'.

Usage Note

Thuật ngữ 'ankle bones' thường được sử dụng để chỉ chung các xương tạo nên vùng cổ chân. Tuy nhiên, khi nói đến 'ankle joint' (khớp cổ chân), người ta thường tập trung vào sự tương tác giữa xương sên (talus) và đầu dưới của xương chày (tibia) và xương mác (fibula). Các xương khác như xương gót (calcaneus) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và vận động của bàn chân, nhưng không trực tiếp tạo thành khớp cổ chân theo nghĩa hẹp. Cần phân biệt rõ sự khác biệt này trong các bối cảnh y học khác nhau.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí (e.g., pain in the ankle bones). ‘Of’ được dùng để chỉ sự liên quan hoặc thành phần (e.g., diseases of the ankle bones).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ankle bones
  • weak weak ankle bones
    (xương mắt cá chân yếu)
  • strong strong ankle bones
    (xương mắt cá chân khỏe)
Verb + ankle bones
  • break break your ankle bones
    (làm gãy xương mắt cá chân của bạn)
  • strengthen strengthen ankle bones
    (làm khỏe xương mắt cá chân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ankle bones

Danh từ
Lật mặt

Các xương cấu thành khớp cổ chân, bao gồm xương sên, xương chày, xương mác, xương gót, xương thuyền, xương hộp và các xương chêm.

"She fractured several ankle bones during the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ankle bones are strong, aren't they?
Xương mắt cá chân rất khỏe, phải không?
Phủ định
The ankle bones aren't broken, are they?
Xương mắt cá chân không bị gãy, phải không?
Nghi vấn
The ankle bones support our weight, don't they?
Xương mắt cá chân chịu trọng lượng của chúng ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ankle bones".

Chấn thương thể thao

Xương mắt cá chân dễ bị tổn thương khi chơi thể thao, đặc biệt là các môn chạy, nhảy hoặc cần di chuyển nhanh. Việc chăm sóc và bảo vệ mắt cá chân rất quan trọng để tránh chấn thương.